Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Aomori東北化学薬品株式会社
東北化学薬品株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 5420001009282Cập nhật: 2026/10/06

東北化学薬品株式会社

Doanh thu gần nhất (2025期)270,4 trăm triệu JPY
Giải pháp tiếp cận B2BAomori × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 東北化学薬品株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 5420001009282

東北化学薬品株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 青森県弘前市大字神田1丁目3番地の1, có mã số thuế/pháp nhân là 5420001009282. Doanh nghiệp được thành lập ngày 16/02/1953, Số điện thoại liên hệ: 0172-33-8101. Doanh thu: 270,4 trăm triệu JPY. Quy mô: 244 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5420001009282
Tên dạng Kana/Furiganaトウホクカガクヤクヒン
Ngày thành lập1953-02-16
Địa chỉ đăng ký
〒0368061

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại AomoriTất cả doanh nghiệp tại AomoriAomori × 製造業Aomori × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên (2025期)5,7 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự244 nhân sự
Vốn điều lệ8,2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Aomori
青森県弘前市大字神田1丁目3番地の1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 東  康之
Số lượng nhân viên244 nhân viên
Vốn điều lệ8,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
5420001009282
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5420001009282Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
16.Hóa chất50.Bán buôn tổng hợp54.Bán buôn máy móc thiết bị92.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5420001009282)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5420001009282" và công bố pháp nhân thương hiệu "東北化学薬品株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5420001009282
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5420001009282

Xu hướng tài chính 5 năm

¥28.359,73tr JPY¥18.906,49tr JPY¥9.453,24tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
㈱青森みちのく銀行
9.90%
東北化学薬品取引先持株会
9.10%
東北化学薬品従業員持株会
5.80%
東京中小企業投資育成㈱
5.60%
東 康夫
4.60%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-02

営業事務職【八戸支店】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒031-0071青森県八戸市沼館1丁目15番3号「東北化学薬品株式会社八戸支店」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇、慶弔休暇 他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

営業事務職【大館営業所】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒017-0041秋田県大館市字大田面113番1「東北化学薬品株式会社大館営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-11

営業事務職【福島営業所】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒960-8073福島県福島市南中央2丁目14ビスタリエ南中央102号「東北化学薬品株式会社福島営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇、慶弔休暇ほか 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-23

営業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 221,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒036-8655青森県弘前市神田1丁目3-1「東北化学薬品株式会社」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始 夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-08

事務系総合職(総務/人事)※管理職採用

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒036-8655青森県弘前市神田1丁目3-1「東北化学薬品株式会社」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇、夏期休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-08

管理系総合職(経理)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒036-8655青森県弘前市大字神田1丁目3-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇、夏季休暇、 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-08

管理系総合職(総務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒036-8655青森県弘前市神田1丁目3-1「東北化学薬品株式会社」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-08

管理系総合職(人事・労務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒036-8655青森県弘前市神田1丁目3-1「東北化学薬品株式会社」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇、夏季休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-13

営業事務職【八戸支店】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒031-0071青森県八戸市沼館1丁目15番3号「東北化学薬品株式会社八戸支店」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇、慶弔休暇 他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-11

営業事務職【大館営業所】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒017-0041秋田県大館市字大田面113番1「東北化学薬品株式会社大館営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇、年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-10-03

凍結抑制剤(塩化ナトリウム)購入単価契約【青森(青森・弘前)・秋田・能代】

2024-10-01

凍結抑制剤(塩化ナトリウム)購入単価契約【青森(青森・弘前)・秋田・能代】

2023-10-03

凍結抑制剤(塩化ナトリウム)購入単価契約【青森(青森・弘前)・秋田・能代】

2022-10-18

凍結抑制剤(塩化ナトリウム)購入単価契約【青森(青森・弘前)・秋田・能代】

2022-03-28

手指消毒用アルコール等の購入

2025-10-03

凍結抑制剤(塩化ナトリウム)購入単価契約【青森(青森・弘前)・秋田・能代】

Chi tiết tín hiệu
落札価格:332910000
組織名:国土交通省
2024-10-01

凍結抑制剤(塩化ナトリウム)購入単価契約【青森(青森・弘前)・秋田・能代】

Chi tiết tín hiệu
落札価格:309710000
組織名:国土交通省
2023-10-03

凍結抑制剤(塩化ナトリウム)購入単価契約【青森(青森・弘前)・秋田・能代】

Chi tiết tín hiệu
落札価格:288942000
組織名:国土交通省
2022-10-18

凍結抑制剤(塩化ナトリウム)購入単価契約【青森(青森・弘前)・秋田・能代】

Chi tiết tín hiệu
落札価格:262731000
組織名:国土交通省
2022-03-28

手指消毒用アルコール等の購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2224900
組織名:国税庁
2021-07-30

MOGERA

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6527876 - MOGERA
2021-07-30

MOGERA

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6527876 - MOGERA

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0172-33-8101
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q東北化学薬品株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

東北化学薬品株式会社の代表電話番号は【0172-33-8101】です。

Q東北化学薬品株式会社の法人番号や所在地は?

東北化学薬品株式会社の国税庁指定法人番号は【5420001009282】、所在地は【青森県弘前市大字神田1丁目3番地の1】です。

Q東北化学薬品株式会社の売上高や従業員数は?

東北化学薬品株式会社の従業員数は244名、売上高は270.4億円です。

Q東北化学薬品株式会社の代表者や資本金は?

東北化学薬品株式会社の代表者は【東  康之】、資本金は【8.2億円】です。

Q東北化学薬品株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて東北化学薬品株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.t-kagaku.co.jp
Số FAX0172-32-8779
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社みちのく銀行319億円26億円2株式会社プロクレアホールディングス23億円11億円3青銀甲田株式会社——4株式会社青森みちのく銀行329億円53億円5株式会社サンデー466億円-26226万円6株式会社大泉製作所83億円2億円7株式会社オカムラ食品工業228億円10億円8株式会社エムシーエス——9株式会社なの花東北——10八戸セメント株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Aomori