Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp tại Miyazaki有限会社ティワイファーマシー
活動中Mã số doanh nghiệp: 5350002003044Cập nhật: 2026/10/30

有限会社ティワイファーマシー

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự14 nhân sự
Vốn điều lệ300 vạn JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 5350002003044
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

有限会社ティワイファーマシー (Mã số pháp nhân: 5350002003044) là doanh nghiệp vừa và nhỏ có trụ sở chính tại 宮崎県宮崎市池内町池ノ内1110番地3. Người đại diện là 代表者 横山哲郎. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 14 nhân sự, vốn điều lệ: 300 vạn JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T5350002003044). Số điện thoại liên hệ (0985-39-9310), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】有限会社ティワイファーマシー

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaティワイファーマシー
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒8800041Miyazaki宮崎県宮崎市池内町池ノ内1110番地3
Người đại diện代表者 横山 哲郎
Vốn điều lệ300 vạn JPY
Số lượng nhân viên14 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
5350002003044
Số đăng ký Invoice
T5350002003044(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thức-
Số FAX0985-39-9312
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
-
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5350002003044)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5350002003044" và công bố pháp nhân thương hiệu "有限会社ティワイファーマシー".

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việc

Nhân sự đóng BHXH
14nhân sự
Khung lương tuyển dụng
189万円
月給 15.5万〜16万円(想定年収 186万〜192万円)
Độ tuổi trung bình
-
Số năm gắn bó
-

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

1 tín hiệu
2026-10-30

外来受付・医療事務/ルピナス薬局

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:155,000円〜160,000円(月給)
Địa điểm làm việc:〒889-1400 宮崎県児湯郡新富町富田1丁目3番地1 「ルピナス薬局」
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1ヶ月単位 就業時間1 8時30分〜17時30分 就業時間2 8時30分〜12時30分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:・窓口での受付 ・レセプト請求事務 ・会計業務など 変更範囲:変更なし
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2026-12-31

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0985-39-9310
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 有限会社ティワイファーマシー là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 有限会社ティワイファーマシー là 0985-39-9310 (FAX: 0985-39-9312). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 宮崎県宮崎市池内町池ノ内1110番地3. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 有限会社ティワイファーマシー là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 有限会社ティワイファーマシー là 5350002003044. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T5350002003044.

QTrụ sở chính của 有限会社ティワイファーマシー đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 有限会社ティワイファーマシー tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 8800041, 宮崎県宮崎市池内町池ノ内1110番地3. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 有限会社ティワイファーマシー là bao nhiêu?

有限会社ティワイファーマシー hiện có 14 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 有限会社ティワイファーマシー là ai?

Người đại diện pháp luật của 有限会社ティワイファーマシー là 代表者 横山哲郎, vốn điều lệ đăng ký là 300 vạn JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 有限会社ティワイファーマシー?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Miyazaki1 credit/dòng

Tiếp cận 有限会社ティワイファーマシー hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

0社
Không tìm thấy doanh nghiệp nào khác cùng ngành này
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社宮崎銀行739億円133億円2株式会社宮崎太陽銀行127億円18億円3旭有機材株式会社416億円59億円4株式会社ハンズマン349億円15億円5宮崎県農協果汁株式会社—-2億円6向陽プラントサービス株式会社——7WASHハウス株式会社21億円5600万円8日本情報クリエイト株式会社49億円9億円9富士フイルムワコーケミカル株式会社——10株式会社エーコープみやざき——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Miyazaki

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

有限会社ティワイファーマシーに関連する公的異動登記および宮崎県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
宮崎県の採用企業 ➔
宮崎県の関連カテゴリー速報ハブ
宮崎県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
宮崎県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
宮崎県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
宮崎県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
宮崎県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
宮崎県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
宮崎県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
宮崎県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
宮崎県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
宮崎県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp tại MiyazakiTất cả doanh nghiệp tại MiyazakiDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.