Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Toyama富山地方鉄道株式会社
富山地方鉄道株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 5230001002133Cập nhật: 2026/10/06

富山地方鉄道株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BToyama × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 富山地方鉄道株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 5230001002133

富山地方鉄道株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 富山県富山市桜町1丁目1番36号, có mã số thuế/pháp nhân là 5230001002133. Doanh nghiệp được thành lập ngày 11/02/1930, Số điện thoại liên hệ: 076-432-5532. Doanh thu: 61,5 trăm triệu JPY. Quy mô: 457 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5230001002133
Tên dạng Kana/Furiganaトヤマチホウテツドウ
Ngày thành lập1930-02-11
Địa chỉ đăng ký
〒9300003

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ToyamaTất cả doanh nghiệp tại ToyamaToyama × 建設業Toyama × 製造業Toyama × 情報通信業Toyama × 運輸業,郵便業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)61,5 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)¥-402.000.000 JPY
Quy mô nhân sự457 nhân sự
Vốn điều lệ15,6 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Toyama
富山県富山市桜町1丁目1番36号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 中田 邦彦
Số lượng nhân viên457 nhân viên
Vốn điều lệ15,6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
5230001002133
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5230001002133Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp31.Sản xuất thiết bị vận tải39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5230001002133)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5230001002133" và công bố pháp nhân thương hiệu "富山地方鉄道株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5230001002133
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5230001002133

Xu hướng tài chính 5 năm

¥7.675tr JPY¥5.116,67tr JPY¥2.558,33tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
立山黒部貫光㈱
11.05%
富山県
3.56%
北陸電力㈱
2.97%
㈱みずほ銀行
1.74%
北日本放送㈱
0.90%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-29

バス運転手(大型二種免許のない方対象)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 202,560円〜202,560円
Địa điểm làm việc:〒930-0859富山県富山市牛島本町2丁目2番12号富山自動車営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤1休制を基本とした4週8休制+年間フリー休暇7日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-29

バス運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 194,400円〜243,900円
Địa điểm làm việc:〒930-0859富山県富山市牛島本町2丁目2番12号富山自動車営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4勤1休制を基本とした5週10休制+年間フリー休暇7日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-29

鉄道車両整備・施設検査及びメンテナンス

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 192,200円〜241,700円
Địa điểm làm việc:〒930-0012富山県富山市稲荷町4丁目1-48鉄道センタービル
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-29

鉄軌道乗務員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 192,200円〜241,700円
Địa điểm làm việc:〒930-0003富山県富山市桜町1-1-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-29

駅員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 192,200円〜241,700円
Địa điểm làm việc:〒930-0012富山県富山市稲荷町4丁目1番48号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2023-06-13

令和5年度鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
target:老朽化対策事業
2023-04-24

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
target:公共事業
2023-03-14

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
target:公共事業
2022-10-28

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
target:公共事業
2022-06-22

地域公共交通確保維持改善事業費補助金

2022-01-05

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
target:公共事業
2021-10-22

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
target:公共事業
2021-06-24

地域公共交通確保維持改善事業費補助金

2021-03-24

訪日外国人旅行者受入環境整備緊急対策事業費補助金

2021-02-05

地域公共交通確保維持改善事業費補助金

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-06-13

令和5年度鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
金額:28999999
対象:老朽化対策事業
発行元:国土交通省
2023-04-24

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
金額:46966665
対象:公共事業
発行元:国土交通省
2023-03-14

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
金額:103333331
対象:公共事業
発行元:国土交通省
2022-10-28

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
金額:89333330
対象:公共事業
発行元:国土交通省
2022-06-22

地域公共交通確保維持改善事業費補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:7258229
発行元:国土交通省
2022-01-05

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
金額:6666666
対象:公共事業
発行元:国土交通省
2021-10-22

鉄道施設総合安全対策事業費補助

Chi tiết tín hiệu
金額:70333330
対象:公共事業
発行元:国土交通省
2021-06-24

地域公共交通確保維持改善事業費補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:11573717
発行元:国土交通省
2021-03-24

訪日外国人旅行者受入環境整備緊急対策事業費補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:13000000
発行元:国土交通省
2021-02-05

地域公共交通確保維持改善事業費補助金

Chi tiết tín hiệu
金額:3725000
発行元:国土交通省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
1991-05-27

前払式支払手段(第三者型)発行者登録

1991-05-27

前払式支払手段(第三者型)発行者登録

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)076-432-5532
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q富山地方鉄道株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

富山地方鉄道株式会社の代表電話番号は【076-432-5532】です。

Q富山地方鉄道株式会社の法人番号や所在地は?

富山地方鉄道株式会社の国税庁指定法人番号は【5230001002133】、所在地は【富山県富山市桜町1丁目1番36号】です。

Q富山地方鉄道株式会社の売上高や従業員数は?

富山地方鉄道株式会社の従業員数は457名、売上高は61.5億円です。

Q富山地方鉄道株式会社の代表者や資本金は?

富山地方鉄道株式会社の代表者は【中田 邦彦】、資本金は【15.6億円】です。

Q富山地方鉄道株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて富山地方鉄道株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.chitetsu.co.jp
Số FAX076-433-0743
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1三協立山株式会社2422億円7億円2トナミホールディングス株式会社31億円14億円3北陸電力株式会社7736億円603億円4株式会社ほくほくフィナンシャルグループ113億円105億円5日医工株式会社1380億円-2833400万円6ゼビオホールディングス株式会社103億円24億円7DAIKEN株式会社1514億円49億円8株式会社富山第一銀行426億円192億円9ダイト株式会社504億円25億円10株式会社ゴールドウイン1207億円301億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Toyama