Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại Ishikawa松村物産株式会社
松村物産株式会社 Logo
活動中C.Khai khoáng & Cát đáD.Xây dựngI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 5220001006655Cập nhật: 2026/10/06

松村物産株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BIshikawa × Khai khoáng, Khai thác đá & CátTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 松村物産株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 5220001006655

松村物産株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 石川県金沢市広岡2丁目1番27号, có mã số thuế/pháp nhân là 5220001006655. Doanh nghiệp được thành lập ngày 03/03/1955, Số điện thoại liên hệ: 076-221-6121. Quy mô: 142 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5220001006655
Tên dạng Kana/Furiganaマツムラブッサン
Ngày thành lập1955-03-03
Địa chỉ đăng ký
〒9200031

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại IshikawaTất cả doanh nghiệp tại IshikawaIshikawa × 鉱業,採石業,砂利採取業Ishikawa × 建設業Ishikawa × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự142 nhân sự
Vốn điều lệ6 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Ishikawa
石川県金沢市広岡2丁目1番27号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 松村 俊一
Số lượng nhân viên142 nhân viên
Vốn điều lệ6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
5220001006655
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5220001006655Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị50.Bán buôn tổng hợp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5220001006655)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5220001006655" và công bố pháp nhân thương hiệu "松村物産株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5220001006655
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5220001006655

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-12

LPガス販売・保安・検針業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜383,600円
Địa điểm làm việc:〒920-0211石川県金沢市湊3丁目9番地松村物産ホームエネルギー株式会社(在籍型出向)
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、盆休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

不動産管理・開発・企画

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜383,600円
Địa điểm làm việc:〒920-8538石川県金沢市広岡2-1-27
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、盆休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

施工管理者(設備メンテナンス)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,700円〜448,800円
Địa điểm làm việc:〒920-8538石川県金沢市広岡2-1-27
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、盆休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-02

自動車の鈑金技術者/年間休日124日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 293,100円〜383,600円
Địa điểm làm việc:〒920-0332石川県金沢市無量寺町ハ61-7鞍月テクニカルサービスセンター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 GW、盆休、年末年始 日曜と祝日以外の休日はシフトに基づきます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

自動車整備士/金沢市増泉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜326,700円
Địa điểm làm việc:〒921-8025石川県金沢市増泉3-17-29
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 GW、盆休、年末年始 ほかはシフトに基づきます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

社内SE・DX推進

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜383,600円
Địa điểm làm việc:〒920-8538石川県金沢市広岡2-1-27
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、盆休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-07

施工管理者(空調、衛生設備)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 201,900円〜326,700円
Địa điểm làm việc:〒920-8538石川県金沢市広岡2-1-27
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、盆休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-07

営業兼施工管理者(建築資材販売、施工管理)/石川県内

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜622,400円
Địa điểm làm việc:〒920-8538石川県金沢市広岡2-1-27
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、盆休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-07

施工管理者(空調、衛生設備)/1級管工事施工管理技士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 346,400円〜520,600円
Địa điểm làm việc:〒920-8538石川県金沢市広岡2-1-27
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、盆休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-07

自動車整備店舗スタッフ・軽整備・コーティング

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 243,300円〜326,700円
Địa điểm làm việc:〒921-8025石川県金沢市増泉3-17-29カーロ増泉店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 GW、盆休、年末年始 ほかはシフトに基づきます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2020-09-25

令和2年度金沢刑務所第3四半期A重油供給単価契約

2019-12-25

令和元年度金沢刑務所第4四半期A重油供給単価契約

2019-09-26

令和元年度金沢刑務所第3四半期A重油供給単価契約

2018-12-21

平成29年度第3四半期A重油供給単価契約

2018-03-27

平成30年度金沢刑務所第1四半期A重油供給単価契約

2018-03-22

A重油供給

2020-09-25

令和2年度金沢刑務所第3四半期A重油供給単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4446000
組織名:法務省
2019-12-25

令和元年度金沢刑務所第4四半期A重油供給単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:6201000
組織名:法務省
2019-09-26

令和元年度金沢刑務所第3四半期A重油供給単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5823000
組織名:法務省
2018-12-21

平成29年度第3四半期A重油供給単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4131700
組織名:法務省
2018-03-27

平成30年度金沢刑務所第1四半期A重油供給単価契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4858500
組織名:法務省
2018-03-22

A重油供給

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4763700
組織名:法務省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)076-221-6121
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q松村物産株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

松村物産株式会社の代表電話番号は【076-221-6121】です。

Q松村物産株式会社の法人番号や所在地は?

松村物産株式会社の国税庁指定法人番号は【5220001006655】、所在地は【石川県金沢市広岡2丁目1番27号】です。

Q松村物産株式会社の売上高や従業員数は?

松村物産株式会社の従業員数は142名、売上高は非公開です。

Q松村物産株式会社の代表者や資本金は?

松村物産株式会社の代表者は【松村 俊一】、資本金は【6億円】です。

Q松村物産株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて松村物産株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.matsumura.co.jp
Số FAX076-263-8067
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円2東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円3
太平洋セメント株式会社
3335億円
382億円
4JX金属株式会社3794億円558億円
5日本精工株式会社3838億円340億円
6中日本高速道路株式会社1.0兆円-220400万円
7日本製鉄株式会社4.7兆円2942億円
8株式会社日立製作所—4286億円
9中部電力株式会社2912億円503億円
10日本電気株式会社2.0兆円2533億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社北國銀行729億円115億円2ジェイ・バス株式会社—2億円3株式会社クスリのアオキホールディングス229億円213億円4津田駒工業株式会社322億円1億円5澁谷工業株式会社941億円115億円6株式会社CCIグループ81億円50億円7コマニー株式会社324億円17億円8三谷産業株式会社456億円13億円9小松マテーレ株式会社340億円20億円10EIZO株式会社524億円25億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ishikawa