Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Fukui株式会社大虫電工
活動中D.Xây dựngF.Điện, Ga & Cấp nướcMã số doanh nghiệp: 5210001011508Cập nhật: 2026/06/15

株式会社大虫電工

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BFukui × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社大虫電工 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 5210001011508

株式会社大虫電工 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 福井県越前市岡本町第15号1番地の10, có mã số thuế/pháp nhân là 5210001011508. Doanh nghiệp được thành lập ngày 01/09/1980, Số điện thoại liên hệ: 0778-23-5044. Quy mô: 25 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5210001011508
Tên dạng Kana/Furiganaオオムシデンコウ
Ngày thành lập1980-09-01
Địa chỉ đăng ký
〒9150835

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại FukuiTất cả doanh nghiệp tại FukuiFukui × 建設業Fukui × 電気・ガス・熱供給・水道業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên
—
Quy mô nhân sự25 nhân sự
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Fukui
福井県越前市岡本町第15号1番地の10
Người đại diệnGiám đốc đại diện 田中 康雄
Số lượng nhân viên25 nhân viên
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
5210001011508
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5210001011508Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
08.Thi công lắp đặt thiết bị

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/08/2019Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 福井県越前市岡本町第15号1番地の10

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 5210001011508
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5210001011508)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5210001011508" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社大虫電工".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5210001011508
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5210001011508

Thông tin giấy phép của 株式会社大虫電工

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社大虫電工福井県越前市岡本町15-1-10建設業 (知事)
福井県知事許可 第002635号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-12

営業職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒915-0835福井県越前市岡本町15号1番地10
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・3・4・5土曜日休み 夏季休暇、冬季休暇(年末年始)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

電気工事 設計・施工管理スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒915-0835福井県越前市岡本町15号1番地10
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・3・4・5土曜日休み 夏季休暇(お盆)、冬季休暇(年末年始)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

電気工事士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒915-0835福井県越前市岡本町15号1番地10
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・3・4・5土曜日休み 夏季休暇(お盆)、冬季休暇(年末年始)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

CADオペレータ・設計管理業務補助

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒915-0835福井県越前市岡本町15号1番地10
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・3・4・5土曜日休み 夏季休暇、冬季休暇(年末年始)あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0778-23-5044
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社大虫電工の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社大虫電工の代表電話番号は【0778-23-5044】です。

Q株式会社大虫電工の法人番号や所在地は?

株式会社大虫電工の国税庁指定法人番号は【5210001011508】、所在地は【福井県越前市岡本町第15号1番地の10】です。

Q株式会社大虫電工の売上高や従業員数は?

株式会社大虫電工の従業員数は25名、売上高は非公開です。

Q株式会社大虫電工の代表者や資本金は?

株式会社大虫電工の代表者は【田中 康雄】、資本金は【2億円】です。

Q株式会社大虫電工の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社大虫電工の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://url/http://www.e-omd.jp
Số FAX0778-23-8078
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社福井銀行467億円80億円2セーレン株式会社552億円131億円3株式会社福邦銀行79億円11億円4株式会社田中化学研究所365億円-37300万円5前田工繊株式会社264億円43億円6三谷商事株式会社1986億円184億円7サカイオーベックス株式会社143億円19億円8日華化学株式会社253億円17億円9フクビ化学工業株式会社362億円14億円10三谷セキサン株式会社624億円98億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukui