BUDDIN合同会社 (Mã số pháp nhân: 5030003023445) là doanh nghiệp vừa và nhỏ có trụ sở chính tại 埼玉県比企郡小川町大字大塚409-9. Người đại diện là 代表者 社員松本賢. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 16/01/2024. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T5030003023445). Số điện thoại liên hệ (đã xác minh), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.
「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」
Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5030003023445" và công bố pháp nhân thương hiệu "BUDDIN合同会社".
Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.
BUDDIN合同会社 có trụ sở đăng ký tại 埼玉県比企郡小川町大字大塚409-9. Thông tin các kênh liên lạc chính thức được tra cứu tại Kigyou-list.
Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho BUDDIN合同会社 là 5030003023445. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T5030003023445.
Trụ sở chính của BUDDIN合同会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 3550328, 埼玉県比企郡小川町大字大塚409-9. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.
Tiếp cận BUDDIN合同会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.
BUDDIN合同会社に関連する公的異動登記および埼玉県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。
Người đại diện pháp luật của BUDDIN合同会社 là 代表者 社員松本賢, vốn điều lệ đăng ký là chưa công bố. Doanh nghiệp chưa niêm yết.
Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.