Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Kanagawa緑産株式会社
緑産株式会社 Logo
活動中I.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 5021001014429Cập nhật: 2026/10/23

緑産株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BKanagawa × Bán buôn & Bán lẻTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 緑産株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 5021001014429

緑産株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 神奈川県相模原市中央区田名3334番地の5, có mã số thuế/pháp nhân là 5021001014429. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1969, Số điện thoại liên hệ: 042-785-2522. Quy mô: 85 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 5021001014429
Tên dạng Kana/Furiganaリョクサン
Ngày thành lập1969
Địa chỉ đăng ký
〒2520244

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại KanagawaTất cả doanh nghiệp tại KanagawaKanagawa × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
85 nhân sự
Vốn điều lệ9 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Kanagawa
神奈川県相模原市中央区田名3334番地の5
Người đại diệnGiám đốc đại diện 小菅 勝治
Số lượng nhân viên85 nhân viên
Vốn điều lệ9 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
5021001014429
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T5021001014429Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
50.Bán buôn tổng hợp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5021001014429)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5021001014429" và công bố pháp nhân thương hiệu "緑産株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 5021001014429
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 5021001014429

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

緑産株式会社に関連する公的異動登記および神奈川県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

神奈川県の関連カテゴリー速報ハブ
神奈川県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
神奈川県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
神奈川県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
神奈川県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
神奈川県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
神奈川県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-04-03

機械部品管理および入出荷作業(相模原市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,900円
Địa điểm làm việc:〒252-0244神奈川県相模原市中央区田名3334-5
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 会社就業カレンダーによる休日設定(一部祝日出社あり)振替あり 連休:春・夏・年末年始
2026-03-12

(正社員)機械部品管理および入出荷作業(相模原市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒252-0244神奈川県相模原市中央区田名3334-5
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 会社就業カレンダーによる休日設定(一部祝日出社あり)振替あり 連休:春・夏・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-12

役員秘書

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒252-0244神奈川県相模原市中央区田名3334-5
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 会社就業カレンダーによる休日設定 連休:春・夏・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-12

機械メンテナンス及び技術サービス(相模原市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒252-0244神奈川県相模原市中央区田名3334-5
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 会社就業カレンダーによる休日設定 連休:春・夏・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-12

【東北地方】機械メンテナンス及び技術サービス(直行直帰)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒020-0831岩手県盛岡市三本柳12地割16番1当社東北営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 会社就業カレンダーによる休日設定 連休:春・夏・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-12

【帯広市】機械メンテナンス及び技術サービス

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒080-2459北海道帯広市西19条北2丁目4-25当社十勝営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 会社就業カレンダーによる休日設定 連休:春・夏・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-12

【道東地方】機械メンテナンス及び技術サービス(直行直帰)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒080-2459北海道帯広市西19条北2丁目4-25当社十勝営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 会社就業カレンダーによる休日設定 連休:春・夏・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)042-785-2522
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q緑産株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

緑産株式会社の代表電話番号は【042-785-2522】です。

Q緑産株式会社の法人番号や所在地は?

緑産株式会社の国税庁指定法人番号は【5021001014429】、所在地は【神奈川県相模原市中央区田名3334番地の5】です。

Q緑産株式会社の売上高や従業員数は?

緑産株式会社の従業員数は85名、売上高は非公開です。

Q緑産株式会社の代表者や資本金は?

緑産株式会社の代表者は【小菅 勝治】、資本金は【9億円】です。

Q緑産株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて緑産株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.ryokusan.co.jp
Số FAX042-760-7282
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円3
関西国際空港土地保有株式会社
298億円
187億円
4株式会社ヤマダホールディングス297億円80億円
5楽天グループ株式会社9674億円261億円
6株式会社百十四銀行814億円185億円
7三井物産株式会社—6864億円
8丸紅株式会社—3536億円
9伊藤忠商事株式会社—4682億円
10ソフトバンク株式会社3.5兆円5103億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2日産自動車株式会社4.1兆円5839億円3三菱ふそうトラック・バス株式会社—366億円4富士通株式会社1.8兆円1987億円5SWCC株式会社1600億円106億円6株式会社東芝944億円1183億円7日本山村硝子株式会社472億円25億円8株式会社カスケード東京——9フィード・ワン株式会社2533億円55億円10株式会社ヨロズ609億円-185500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kanagawa