Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Kanagawa株式会社アルプス技研
株式会社アルプス技研 Logo
活動中東証上場A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạo

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPTHOT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
R.Ngành dịch vụ khác
Mã số doanh nghiệp: 5020001090389
Cập nhật: 2026/11/01

株式会社アルプス技研

Doanh thu gần nhất (2025期)406,9 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)47,5 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự6,206 nhân sự
Vốn điều lệ23,5 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 5020001090389
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

株式会社アルプス技研 (Mã số pháp nhân: 5020001090389) là tập đoàn lớn niêm yết hoạt động trong lĩnh vực 農業,林業 có trụ sở chính tại 神奈川県横浜市西区みなとみらい2丁目3番5号. Người đại diện là 代表取締役 須藤泰志. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 12/01/1971. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận doanh thu: 406,9 trăm triệu JPY, quy mô: 6.206 nhân sự, vốn điều lệ: 23,5 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T5020001090389). Số điện thoại liên hệ (042-774-3333), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】株式会社アルプス技研

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaアルプスギケン
Ngày thành lập1971-01-12
Địa chỉ đăng ký
〒2200012Kanagawa神奈川県横浜市西区みなとみらい2丁目3番5号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 須藤 泰志
Vốn điều lệ23,5 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên6,206 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
5020001090389
Số đăng ký Invoice
T5020001090389(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yết東証上場
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.alpsgiken.co.jp
Số FAX042-773-2455
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Biểu mẫu liên hệCó sẵn (Hỗ trợ gửi)
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm39.Dịch vụ thông tin / CNTT91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 5020001090389)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "5020001090389" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社アルプス技研".

Xem nguồn công bố chính thức→

Thông tin giấy phép của 株式会社アルプス技研

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社アルプス技研 東京第1営業所東京都千代田区神田神保町1丁目101番 神保町101ビル4階労働者派遣事業
派14-090001
1987/08/01有効
株式会社アルプス技研 契約・請求課神奈川県相模原市緑区西橋本五丁目4番12号有料職業紹介事業
14-ユ-090015
2000/09/01有効

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việcDữ liệu Quốc gia

Dữ liệu nhân sự chính thức từ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản (Bảo hiểm Xã hội/Phúc lợi 厚生年金) và Bộ Y tế, Lao động & Phúc lợi (MHLW).

Nhân sự đóng BHXH
6,206nhân sự
Quy mô lao động khai báo
Khung lương tuyển dụng
542万円
月給 24万〜43.3万円(想定年収 387万〜698万円)
Độ tuổi trung bình
-Bộ Lao động (MHLW)
Số năm gắn bó
-Chế độ thôi việc theo luật
Môi trường Làm việc & Chế độ Phúc lợi
Khai báo chính thức HelloWork
年間休日 127日
月平均残業 17時間
育児休業取得実績あり労働組合あり定年制: あり
Dữ liệu được đối soát trực tiếp từ Cổng dữ liệu quốc gia gBizINFO & Bộ Y tế, Lao động Nhật Bản.
法人番号: 5020001090389

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

5 kỳ gần nhất
¥40,7 tỷ¥27,1 tỷ¥13,6 tỷ¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
アルプス技研従業員持株会
10.75%
日本マスタートラスト信託銀行  株式会社(その他信託口)
6.94%
日本マスタートラスト信託銀行  株式会社(投資信託口)
4.77%
公益財団法人とかち財団
3.81%
BBH FOR FIDELITY LOW-PRICED STOCK FUND (常任代理人 株式会社三菱UFJ銀行)
3.14%

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

24 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
category:2014
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
category:2025
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2014
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2025
発行元:厚生労働省
2021-11-17

アルスくん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6574500 - アルスくん
2021-11-17

アルスくん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6574500 - アルスくん
2021-11-17

アルスくん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6574500 - アルスくん
2021-10-08

Mirakoko

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6688038 - Mirakoko
2021-10-08

Mirakoko

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6688038 - Mirakoko
2021-10-08

Mirakoko

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6688038 - Mirakoko
2021-10-08

Mirakoko

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6688038 - Mirakoko
2021-10-08

Mirakoko

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6688038 - Mirakoko
2019-09-09

エンジニアの\「働く常識」を\変えてゆく

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6303265 - エンジニアの\「働く常識」を\変えてゆく
2019-09-06

エンジニアなら、\未来を\変えられる。

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6301743 - エンジニアなら、\未来を\変えられる。
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-11-01

ソフトウェア開発技術者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:240,000円〜433,000円(月給)
salary_min:240000
salary_max:433000
estimated_annual_salary:542
hiring_salary_text:月給 24万〜43.3万円(想定年収 387万〜698万円)
Địa điểm làm việc:〒060-0005 北海道札幌市中央区北5条西6丁目2-2 札幌センタービル16階
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時30分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 祝日、GW、夏季休暇、年末年始、特別休暇(慶弔等)、他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:127
monthly_overtime:17
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:スキルに応じた幅広い仕事でキャリアアップも目指せます。 <プロジェクト一例> ・webアプリケーション開発 ・金融系システムの開発 ・クラウドシステムの開発 ・AWSサーバー構築 など *AWS、Java、JavaScript、Python、 C++、C# 開発経験者歓迎 「働き方改革関連認定企業」(プラチナくるみん認定企業) *業務の変更範囲:会社の定める業務
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:東証プライム上場。大手メーカーの開発パートナーとして広い技術 領域をカバーし、技術支援事業を展開。技術社員のキャリアデザイ ンを実現する支援体制を重視しています。
business_summary:開発・設計領域に特化したアウトソーシング 技術プロジェクトの受託、ソフトウェア開発事業 自社工場における製品開発事業 派14-090001
hr_contact_person:、役職名 札幌営業所長
2026-11-01

機械設計技術者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:240,000円〜433,000円(月給)
salary_min:240000
salary_max:433000
estimated_annual_salary:542
hiring_salary_text:月給 24万〜43.3万円(想定年収 387万〜698万円)
Địa điểm làm việc:〒060-0005 北海道札幌市中央区北5条西6丁目2-2 札幌センタービル16階
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時30分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 祝日、GW、夏季休暇、年末年始、特別休暇(慶弔等)、他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:127
monthly_overtime:17
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:ビギナーからベテランまでスキルに応じた幅広い仕事が あります。 <開発 プロジェクトの一例> ・除雪機、特殊車両の開発設計、試作・評価 ・自動車部品など生産設備設計、生産技術業務 ・FA製品の機構設計 ・プラント設備設計補助業務 *3D-CADを用いた設計業務の経験者歓迎 「働き方改革関連認定企業」プラチナくるみん認定企業 *業務の変更範囲:会社の定める業務
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:東証プライム上場。大手メーカーの開発パートナーとして広い技術 領域をカバーし、技術支援事業を展開。技術社員のキャリアデザイ ンを実現する支援体制を重視しています。
business_summary:開発・設計領域に特化したアウトソーシング 技術プロジェクトの受託、ソフトウェア開発事業 自社工場における製品開発事業 派14-090001
hr_contact_person:、役職名 札幌営業所長
2026-11-01

電気設計技術者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:240,000円〜433,000円(月給)
salary_min:240000
salary_max:433000
estimated_annual_salary:542
hiring_salary_text:月給 24万〜43.3万円(想定年収 387万〜698万円)
Địa điểm làm việc:〒060-0005 北海道札幌市中央区北5条西6丁目2-2 札幌センタービル16階
Thời gian làm việc:就業時間1 8時30分〜17時30分
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 祝日、GW、夏季休暇、年末年始、特別休暇(慶弔等) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:127
monthly_overtime:17
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:ビギナーからベテランまでスキルに応じた幅広い仕事があります。 <プロジェクトの一例> ・車載用ディスプレイの機器の開発、試験、評価 ・次世代ディスプレイの基板設計、性能評価 *アナログ回路、デジタル回路、電源回路の経験者歓迎 「働き方改革関連認定企業」(プラチナくるみん認定企業) *業務の変更範囲:会社の定める業務
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:false
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:東証プライム上場。大手メーカーの開発パートナーとして広い技術 領域をカバーし、技術支援事業を展開。技術社員のキャリアデザイ ンを実現する支援体制を重視しています。
business_summary:開発・設計領域に特化したアウトソーシング 技術プロジェクトの受託、ソフトウェア開発事業 自社工場における製品開発事業 派14-090001
hr_contact_person:、役職名 札幌営業所長
2026-06-09

電気電子設計開発技術者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 240,000円〜370,000円
Địa điểm làm việc:〒420-0034静岡県静岡市葵区常磐町2-13-1住友生命静岡常磐町ビル5階
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 年末年始・夏季休暇あり 祝日のある週は土曜日出勤の場合有り(年2回程度) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

組込みエンジニア

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒370-0828群馬県高崎市宮元町227高崎ステージビル9階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季、年末年始、特別休暇、慶弔休暇、公用休暇、教育研修休暇、 育児休暇、介護休暇、永年勤続特別休暇、復職支援休暇 他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

機械設計の補助業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒370-0828群馬県高崎市宮元町227高崎ステージビル9階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季、年末年始、特別休暇、慶弔休暇、公用休暇、教育研修休暇、 育児休暇、介護休暇、永年勤続特別休暇、復職支援休暇 他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

開発/設計エンジニア[U・Iターン歓迎]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒370-0828群馬県高崎市宮元町227高崎ステージビル9階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季、年末年始、特別休暇、慶弔休暇、公用休暇、教育研修休暇、 育児休暇、介護休暇、永年勤続特別休暇、復職支援休暇 他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

電気・電子制御機器の評価・実験・検証

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒370-0828群馬県高崎市宮元町227高崎ステージビル9階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季、年末年始、特別休暇、慶弔休暇、公用休暇、教育研修休暇、 育児休暇、介護休暇、永年勤続特別休暇、復職支援休暇 他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

電気/電子制御設計技術職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒370-0828群馬県高崎市宮元町227高崎ステージビル9階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季、年末年始、特別休暇、慶弔休暇、公用休暇、教育研修休暇、 育児休暇、介護休暇、永年勤続特別休暇、復職支援休暇 他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-01

機械設計アシスタント

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 259,900円〜299,300円
Địa điểm làm việc:〒670-0961兵庫県姫路市南畝町2丁目53番地ネオフィス姫路南9階
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 ・年末年始休暇、夏季休暇あり ・祝日のある週は土曜出勤の場合あり(年4回程度) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

7 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 株式会社アルプス技研 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 株式会社アルプス技研 là 042-774-3333 (FAX: 042-773-2455). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 神奈川県横浜市西区みなとみらい2丁目3番5号. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 株式会社アルプス技研 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 株式会社アルプス技研 là 5020001090389. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T5020001090389.

QTrụ sở chính của 株式会社アルプス技研 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 株式会社アルプス技研 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 2200012, 神奈川県横浜市西区みなとみらい2丁目3番5号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Kanagawa × Nông nghiệp & Lâm nghiệp1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社アルプス技研 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社アルプス技研に関連する公的異動登記および神奈川県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
神奈川県の採用企業 ➔
神奈川県の関連カテゴリー速報ハブ
神奈川県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
神奈川県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
神奈川県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
神奈川県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
神奈川県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
神奈川県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
神奈川県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
神奈川県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
神奈川県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
神奈川県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại KanagawaTất cả doanh nghiệp tại KanagawaKanagawa × 農業,林業Kanagawa × 建設業Kanagawa × 製造業Kanagawa × サービス業(他に分類されないもの)Doanh nghiệp có giấy phép tại KanagawaDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)042-774-3333
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của 株式会社アルプス技研 là bao nhiêu?

株式会社アルプス技研 hiện có 6.206 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt 406,9 trăm triệu JPY.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 株式会社アルプス技研 là ai?

Người đại diện pháp luật của 株式会社アルプス技研 là 代表取締役 須藤泰志, vốn điều lệ đăng ký là 23,5 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường 東証.

QCác giấy phép kinh doanh và chứng chỉ của 株式会社アルプス技研 gồm những gì?

株式会社アルプス技研 đã được cấp các giấy phép chuyên ngành chính thức bao gồm , từ các bộ ngành Nhật Bản.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 株式会社アルプス技研?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3株式会社エッサム——
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-2007億円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2日産自動車株式会社4.1兆円5839億円3三菱ふそうトラック・バス株式会社—366億円4富士通株式会社1.8兆円1987億円5SWCC株式会社1600億円106億円6株式会社東芝944億円1183億円7日本山村硝子株式会社472億円25億円8株式会社カスケード東京——9フィード・ワン株式会社2533億円55億円10株式会社ヨロズ609億円-19億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kanagawa