Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Yamaguchi深川養鶏 農業協同組合
深川養鶏 農業協同組合 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 4250005004752Cập nhật: 2026/10/23

深川養鶏 農業協同組合

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BYamaguchi × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 深川養鶏 農業協同組合 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 4250005004752

深川養鶏 農業協同組合 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山口県長門市東深川1859-1, có mã số thuế/pháp nhân là 4250005004752. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1948, Số điện thoại liên hệ: 0837-22-2121. Quy mô: 418 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 4250005004752
Tên dạng Kana/Furiganaフカガワヨウケイ
Ngày thành lập1948
Địa chỉ đăng ký
〒7594101

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại YamaguchiTất cả doanh nghiệp tại YamaguchiYamaguchi × 農業,林業Yamaguchi × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự418 nhân sự
Vốn điều lệ2,8 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Yamaguchi
山口県長門市東深川1859-1
Người đại diện末永 明典
Số lượng nhân viên418 nhân viên
Vốn điều lệ2,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
4250005004752
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T4250005004752Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp09.Sản xuất thực phẩm31.Sản xuất thiết bị vận tải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4250005004752)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4250005004752" và công bố pháp nhân thương hiệu "深川養鶏農業協同組合".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 4250005004752
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 4250005004752

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

深川養鶏 農業協同組合に関連する公的異動登記および山口県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

山口県の関連カテゴリー速報ハブ
山口県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
山口県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
山口県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
山口県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
山口県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
山口県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-01

養鶏・堆肥製造スタッフ(大峠工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,454円〜180,454円
Địa điểm làm việc:〒759-4104山口県長門市渋木3034環境保全課大峠工場
Ngày nghỉ:水曜日,日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 事業所カレンダーによる お盆・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

食鳥加工スタッフ(ブロイラー事業部)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,043円〜1,043円
Địa điểm làm việc:〒759-4101山口県長門市東深川505-1ブロイラー事業部
Ngày nghỉ:水曜日,日曜日 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

惣菜加工場内作業員(加工事業部:製造第一課、第二課)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,892円〜176,892円
Địa điểm làm việc:〒759-4101山口県長門市東深川505-1加工事業部(製造第一課)山口県長門市東深川679-1加工事業部(製造第二課)
Ngày nghỉ:水曜日,日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 事業所カレンダーによる *祝日のある週等休日が変更になる場合あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

ひよこの孵化作業スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,892円〜176,892円
Địa điểm làm việc:〒759-4102山口県長門市西深川581-1孵卵場
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 日曜日及び水曜日と土曜日を交代で休む 事業所カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

食鳥加工スタッフ(出荷担当)(製品課)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 179,267円〜179,267円
Địa điểm làm việc:〒759-4101山口県長門市東深川505-1ブロイラー事業部
Ngày nghỉ:水曜日,日曜日 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-07

ルート営業/配送ドライバー(小郡センター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 203,520円〜203,520円
Địa điểm làm việc:〒754-0012山口県山口市小郡船倉町3-8小郡センター
Ngày nghỉ:水曜日,日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 *事業所カレンダーによる お盆・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-07

食肉加工スタッフ(小郡センター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 176,892円〜176,892円
Địa điểm làm việc:〒754-0012山口県山口市小郡船倉町3-8小郡センター
Ngày nghỉ:水曜日,日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 *事業所カレンダーによる お盆・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2021-07-30

チキンヒーロー

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6531580 - チキンヒーロー
2016-08-19

長州黒かしわ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6081561 - 長州黒かしわ
2016-06-09

長州\地どり

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6122697 - 長州\地どり

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0837-22-2121
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q深川養鶏 農業協同組合の電話番号や問い合わせ先は?

深川養鶏 農業協同組合の代表電話番号は【0837-22-2121】です。

Q深川養鶏 農業協同組合の法人番号や所在地は?

深川養鶏 農業協同組合の国税庁指定法人番号は【4250005004752】、所在地は【山口県長門市東深川1859-1】です。

Q深川養鶏 農業協同組合の売上高や従業員数は?

深川養鶏 農業協同組合の従業員数は418名、売上高は非公開です。

Q深川養鶏 農業協同組合の代表者や資本金は?

深川養鶏 農業協同組合の代表者は【末永 明典】、資本金は【2.8億円】です。

Q深川養鶏 農業協同組合の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて深川養鶏 農業協同組合の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.chosyudori.or.jp
Số FAX0837-22-5432
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山口フィナンシャルグループ269億円165億円2株式会社長府製作所439億円44億円3UBE株式会社1621億円224億円4東ソー株式会社7109億円633億円5株式会社西京銀行387億円78億円6セントラル硝子株式会社523億円104億円7株式会社ファーストリテイリング5051億円4245億円8株式会社トクヤマ2524億円203億円9株式会社リテールパートナーズ23億円20億円10株式会社チヨダ801億円32億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamaguchi