Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Yamaguchi株式会社成匠
株式会社成匠 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 4250001001679Cập nhật: 2026/10/23

株式会社成匠

Giải pháp tiếp cận B2BYamaguchi × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社成匠 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 4250001001679

株式会社成匠 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山口県山口市大内中央2丁目1番32号, có mã số thuế/pháp nhân là 4250001001679. Doanh nghiệp được thành lập ngày 13/04/2007, Số điện thoại liên hệ: 083-902-9440. Quy mô: 21 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 4250001001679
Tên dạng Kana/Furiganaナルショウ
Ngày thành lập2007-04-13
Địa chỉ đăng ký
〒7530252

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại YamaguchiTất cả doanh nghiệp tại YamaguchiYamaguchi × 建設業Yamaguchi × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự21 nhân sự
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Yamaguchi
山口県山口市大内中央2丁目1番32号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 山内 成人
Số lượng nhân viên21 nhân viên
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
4250001001679
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T4250001001679Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp07.Thầu xây dựng chuyên dụng11.Dệt may

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

25/10/2018Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 山口県山口市大内中央2丁目1番32号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 4250001001679
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4250001001679)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4250001001679" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社成匠".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 4250001001679
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 4250001001679

Thông tin giấy phép của 株式会社成匠

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社成匠山口県山口市大内中央2-1-32建設業 (知事)
山口県知事許可 第020058号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社成匠に関連する公的異動登記および山口県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

山口県の関連カテゴリー速報ハブ
山口県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
山口県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
山口県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
山口県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
山口県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
山口県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-12

経理事務補助および営業事務補助

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒753-0252山口県山口市大内中央2丁目1番32号
Ngày nghỉ:火曜日,水曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 *年次有給休暇は、法定通り付与いたします。
2026-06-01

住宅営業

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 140,000円〜140,000円
Địa điểm làm việc:〒753-0252山口県山口市大内中央2丁目1番32号
Ngày nghỉ:水曜日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる(月7~8日)*正月・盆 *年間5日 有給休暇の計画的付与有り 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

営業事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 140,000円〜140,000円
Địa điểm làm việc:〒753-0252山口県山口市大内中央2丁目1番32号
Ngày nghỉ:水曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる。  盆、年末年始 火曜日も基本休みですが、月に1回勤務日となる場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

特殊建築物・非住宅 施工管理(幹部候補)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒753-0252山口県山口市大内中央2丁目1番32号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる(月7~8日)GW・お盆・年末年始 *年間5日 有給休暇の計画的付与有り 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

特殊建築物 施工管理〈非住宅〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 169,200円〜169,200円
Địa điểm làm việc:〒753-0252山口県山口市大内中央2丁目1番32号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる(月7~8日)*正月・盆 *年間5日 有給休暇の計画的付与有り 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

非住宅・特殊建築物 建築設計

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜160,000円
Địa điểm làm việc:〒753-0252山口県山口市大内中央2丁目1番32号
Ngày nghỉ:水曜日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる(月7~8日)*正月・盆 *年間5日 有給休暇の計画的付与有り 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

特殊建築物・非住宅 施工管理(幹部候補)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒753-0252山口県山口市大内中央2丁目1番32号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 *会社カレンダーによる(月7~8日)*正月・盆 *年間5日 有給休暇の計画的付与有り 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)083-902-9440
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社成匠の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社成匠の代表電話番号は【083-902-9440】です。

Q株式会社成匠の法人番号や所在地は?

株式会社成匠の国税庁指定法人番号は【4250001001679】、所在地は【山口県山口市大内中央2丁目1番32号】です。

Q株式会社成匠の売上高や従業員数は?

株式会社成匠の従業員数は21名、売上高は非公開です。

Q株式会社成匠の代表者や資本金は?

株式会社成匠の代表者は【山内 成人】、資本金は【3億円】です。

Q株式会社成匠の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社成匠の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://narusho.com
Số FAX083-902-9004
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山口フィナンシャルグループ269億円165億円2株式会社長府製作所439億円44億円3UBE株式会社1621億円224億円4東ソー株式会社7109億円633億円5株式会社西京銀行387億円78億円6セントラル硝子株式会社523億円104億円7株式会社ファーストリテイリング5051億円4245億円8株式会社トクヤマ2524億円203億円9株式会社リテールパートナーズ23億円20億円10株式会社チヨダ801億円32億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamaguchi