Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Fukuiラニイ福井貨物株式会社
ラニイ福井貨物株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 4210001002895Cập nhật: 2026/11/05

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.

ラニイ福井貨物株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự426 nhân sự
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 4210001002895
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

ラニイ福井貨物株式会社 (Mã số pháp nhân: 4210001002895) là doanh nghiệp quy mô lớn hoạt động trong lĩnh vực 製造業 có trụ sở chính tại 福井県福井市和田中町第113号1番地. Người đại diện là 代表取締役 藤尾秀樹. Được chỉ định mã số thuế tại Nhật Bản vào ngày 1950. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 426 nhân sự, vốn điều lệ: 4 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T4210001002895). Số điện thoại liên hệ (072-633-8273), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】ラニイ福井貨物株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaラニイフクイカモツ
Ngày thành lập1950
Địa chỉ đăng ký
〒9188235Fukui福井県福井市和田中町第113号1番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 藤尾 秀樹
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên426 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
4210001002895
Số đăng ký Invoice
T4210001002895(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.runi.co.jp
Số FAX072-633-8263
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Biểu mẫu liên hệCó sẵn (Hỗ trợ gửi)
Ngành nghề kinh doanh
31.Sản xuất thiết bị vận tải44.Vận tải hàng hóa đường bộ
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

2 mốc sự kiện
07/01/2021Cập nhật đăng ký

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 福井県福井市和田中町第113号1番地

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4210001002895)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4210001002895" và công bố pháp nhân thương hiệu "ラニイ福井貨物株式会社".

Chỉ số Vốn Con người & Môi trường Làm việc

Nhân sự đóng BHXH
426nhân sự
Khung lương tuyển dụng
44,100円〜44,100円(月給)
Độ tuổi trung bình
-
Số năm gắn bó
退職金制度あり
Môi trường Làm việc & Chế độ Phúc lợi
年間休日 105日
月平均残業 45時間
退職金制度あり育児休業取得実績あり労働組合あり定年制: あり

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

12 tín hiệu
Ngày chưa đăng ký

[第三回]令和2年度事業再構築補助金(交付申請等)

Ngày chưa đăng ký

[第三回]令和2年度事業再構築補助金(交付申請等)

Chi tiết tín hiệu
金額:13061311
発行元:中小企業庁
2026-11-04

集配ドライバー(4t)(北大阪支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:44,100円〜44,100円(月給)
salary_min:44100
salary_max:44100
Địa điểm làm việc:〒567-0853 大阪府茨木市宮島2丁目5-1
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時15分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日はローテーションにより月2~3日休 夏期休暇・年末年始あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:105
monthly_overtime:45
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:*大阪北部北摂エリア近郊及び西宮、尼崎、淀川エリアの貨物集配 業務を行っていただきます。 *主に4トン車での運行で、取扱商品は主に塗料缶、薬品類、一般 雑貨です。 *フォークリフト作業も必須となります。 (免許は入社後でも取得可能 取得費用は会社が負担します) *扱う商品は手荷物からパレット物まで様々ですが、近年はパレッ ト輸送が増えています。 *諸先輩が丁寧な指導をしますので、初めての方でも安心です。 変更範囲:変更なし
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1928年創業の運送を主体とした総合物流企業。北陸を中心に関 西・中京・関東に支店を持ち、国内・国際・倉庫・チルド物流を展 開
business_summary:道路貨物運送事業 倉庫業 通関業
hr_contact_person:、役職名 北大阪支店
2026-11-04

集配ドライバー(4t)(大阪南港支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:44,100円〜44,100円(月給)
salary_min:44100
salary_max:44100
Địa điểm làm việc:〒559-0031 大阪府大阪市住之江区南港東4丁目10-108
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時15分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日はローテーションにより月2~3日休 夏期休暇・年末年始あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:105
monthly_overtime:45
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:★★月収30万円以上も可能です。★★ *大阪・堺・尼崎市内などの貨物集配業務を行っていただきます。 *若い運転手が多い職場です。 *主に4トンウイング車での運行です。 *フォークリフト作業も必須となります。 (免許は入社後でも取得可能 取得費用は会社が負担します) *扱う商品は手荷物からパレット物まで様々ですが、近年はパレッ ト輸送が増えています。 *諸先輩が丁寧な指導をしますので、初めての方でも安心です。 変更範囲:変更なし
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1928年創業の運送を主体とした総合物流企業。北陸を中心に関 西・中京・関東に支店を持ち、国内・国際・倉庫・チルド物流を展 開
business_summary:道路貨物運送事業 倉庫業 通関業
hr_contact_person:、役職名 大阪南港支店
2026-11-04

集配ドライバー(4t)(富山支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:44,100円〜44,100円(月給)
salary_min:44100
salary_max:44100
Địa điểm làm việc:〒930-0873 富山県富山市金屋767-23
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時15分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ローテーションにより 夏期休暇・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:105
monthly_overtime:30
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:富山県内を2トンから4トントラックでの集荷・配達をする仕事で す。 午前中は主に配達20件程、15時以降は集荷業務になります。 お客様と直接接する事の出来るお仕事なのでやりがいも感じられま す。 商品はパレットから小口まで様々ですが、近年はパレットが増えて います。 変更範囲:変更なし
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1928年創業の運送を主体とした総合物流企業。北陸を中心に関 西・中京・関東に支店を持ち、国内・国際・倉庫・チルド物流を展 開
business_summary:道路貨物運送事業 倉庫業 通関業
hr_contact_person:、役職名 富山支店
2026-11-04

集配ドライバー(4t)(小松支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:44,100円〜44,100円(月給)
salary_min:44100
salary_max:44100
Địa điểm làm việc:〒923-0342 石川県小松市矢田野55 小松支店
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時15分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ローテーションにより 夏期休暇・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:105
monthly_overtime:30
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:*4トン車で小松市・加賀市・能美市・能美郡への配達集荷業務を お願いいたします。 *配達と集荷の訪問件数は1日15~20件程度です。 *重量物もありますが、近年はパレット貨物が多くフォークリフト にて作業する機会が多くなりました。 *少人数の支店ですので、チームワークに主眼をおいています。先 輩方が親切丁寧に指導しますので初めての方も安心です。 *職場見学いつでもOKです。見学おススメです。気軽にお問い合 わせください。 【変更範囲:変更なし】 ◎応募の際には、ハローワークで紹介状の交付を受けてください。
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1928年創業の運送を主体とした総合物流企業。北陸を中心に関 西・中京・関東に支店を持ち、国内・国際・倉庫・チルド物流を展 開
business_summary:道路貨物運送事業 倉庫業 通関業
hr_contact_person:、役職名 小松支店
2026-11-04

集配ドライバー(4t)(武生支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:44,100円〜44,100円(月給)
salary_min:44100
salary_max:44100
Địa điểm làm việc:〒915-0041 福井県越前市葛岡町8字為定1-1
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時15分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日はローテーションにより出勤となる日があります 夏期休暇・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:105
monthly_overtime:30
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:武生インター近く!若手からベテランまで幅広く活躍中です *越前市、鯖江市及び近郊の地区への配達、集荷業務 *4tトラックを主に使用します。 午前中は配達中心、午後からは集荷中心となります。 手荷物からパレット物まで幅広く取り扱います。 近年はパレット輸送が増えています。 初心者でも先輩が丁寧に指導しますので安心してください。 *欠員補充のための募集です。 変更の範囲:変更はありません。 職場の見学もOKです。お気軽にお問い合わせください。 ◎応募の際には、ハローワークで紹介状の交付を受けてください。
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1928年創業の運送を主体とした総合物流企業。北陸を中心に関 西・中京・関東に支店を持ち、国内・国際・倉庫・チルド物流を展 開
business_summary:道路貨物運送事業 倉庫業 通関業
hr_contact_person:、役職名 武生支店
2026-11-04

集配ドライバー(4t)(福井支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:44,100円〜44,100円(月給)
salary_min:44100
salary_max:44100
Địa điểm làm việc:〒918-8235 福井県福井市和田中町113-1
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時15分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ローテーションにより 夏期休暇・年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:105
monthly_overtime:40
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:4トントラックで福井市・鯖江市・坂井市・永平寺などの商品配達 及び集荷業務を行って頂きます。 約35名のドライバーが在籍。幅広い年齢層の社員が在籍していま す。 うち4名の女性ドライバーが活躍しています。 20年無事故優良ドライバーも複数おり、何より『安全第一』、親 切丁寧に指導致します。 2トン車、準中型車からのステップアップも可能です。 またフォークリフト免許取得支援制度も充実しております。 見学は随時受付中!ぜひ一緒に働いてみませんか? 【変更の範囲:変更なし】
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1928年創業の運送を主体とした総合物流企業。北陸を中心に関 西・中京・関東に支店を持ち、国内・国際・倉庫・チルド物流を展 開
business_summary:道路貨物運送事業 倉庫業 通関業
hr_contact_person:、役職名 福井支店
2026-11-04

倉庫内作業員(商品仕分・フォークリフト作業)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:44,100円〜44,100円(月給)
salary_min:44100
salary_max:44100
Địa điểm làm việc:〒918-8235 福井県福井市和田中町113-1
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時15分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日は交替で、月2~3日の公休を当てます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:105
monthly_overtime:15
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:物流ターミナル内にある倉庫内で商品(化学品)の入出庫・仕分け ・整理作業並びに出荷準備作業をフォークリフトやハンドリフトを 使用して行っていただきます。 倉庫のシステムや最新鋭のシステム導入で新たに業務効率を図り業 務を拡大しています。 新倉庫の建設も進めており、業務拡大のための増員です。 ※事前に職場を見学されることをおススメします。随時受付してい ます。 変更の範囲:変更なし ◎応募の際には、ハローワークで紹介状の交付を受けてください。
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1928年創業の運送を主体とした総合物流企業。北陸を中心に関 西・中京・関東に支店を持ち、国内・国際・倉庫・チルド物流を展 開
business_summary:道路貨物運送事業 倉庫業 通関業
hr_contact_person:、役職名 倉庫事業部
2026-11-04

倉庫内作業員(敦賀支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:44,100円〜44,100円(月給)
salary_min:44100
salary_max:44100
Địa điểm làm việc:〒914-0045 福井県敦賀市古田刈17-1-1
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時15分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 年末年始・夏期休暇(お盆) 日、祝他土曜日を含む月6~8日程度 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
annual_holidays:105
monthly_overtime:20
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:自社の倉庫内においてフォークリフトを使用して商品(主にフィル ム)の入出庫作業に従事していただきます。 若い方からベテランまでいろいろな年代の作業員が在籍しており、 それぞれの持ち場ありますが、馴染みやすい職場環境です。 女性活躍推進や5S活動など社員が主体的に活動しています。 働きやすい職場認定制度★★星2つに認定されました。 職場の見学いつでもOKです。見学おススメです。 一緒に働いてみませんか? 変更範囲:会社の定める業務
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2027-01-31
has_nenkin:true
has_retirement_benefit:true
has_childcare_leave:true
has_labor_union:true
teinen_system:あり
company_features:1928年創業の運送を主体とした総合物流企業。北陸を中心に関 西・中京・関東に支店を持ち、国内・国際・倉庫・チルド物流を展 開
business_summary:道路貨物運送事業 倉庫業 通関業
hr_contact_person:、役職名 敦賀支店
2026-06-10

夜間物流ターミナル荷作業員(金沢支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 44,100円〜44,100円
Địa điểm làm việc:〒920-0011石川県金沢市松寺町申108金沢支店
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日はローテーションにより月2~3日休 夏期休暇・年末年始あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
2026-06-10

夜間物流ターミナル荷作業員(福井支店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 44,100円〜44,100円
Địa điểm làm việc:〒918-8235福井県福井市和田中町113-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 土曜日はローテーションにより月2~3日休 夏期休暇・年末年始あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hạn niêm yết (Ước tính):
2026-08-31*Ước tính theo quy định tiêu chuẩn của HelloWork (cuối tháng thứ 2 sau ngày tiếp nhận), không phải hạn riêng do doanh nghiệp tự đặt
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp

Câu hỏi thường gặp

6 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của ラニイ福井貨物株式会社 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của ラニイ福井貨物株式会社 là 072-633-8273 (FAX: 072-633-8263). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 福井県福井市和田中町第113号1番地. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của ラニイ福井貨物株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho ラニイ福井貨物株式会社 là 4210001002895. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T4210001002895.

QTrụ sở chính của ラニイ福井貨物株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của ラニイ福井貨物株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 9188235, 福井県福井市和田中町第113号1番地. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

Giải pháp tiếp cận B2B
Fukui × Sản xuất / Chế tạo1 credit/dòng

Tiếp cận ラニイ福井貨物株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

ラニイ福井貨物株式会社に関連する公的異動登記および福井県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
福井県の採用企業 ➔
福井県の関連カテゴリー速報ハブ
福井県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
福井県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
福井県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
福井県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
福井県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
福井県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
福井県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
福井県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
福井県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
福井県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại FukuiTất cả doanh nghiệp tại FukuiFukui × 製造業Fukui × 運輸業,郵便業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)072-633-8273
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com
Q
Quy mô nhân sự và doanh thu của ラニイ福井貨物株式会社 là bao nhiêu?

ラニイ福井貨物株式会社 hiện có 426 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của ラニイ福井貨物株式会社 là ai?

Người đại diện pháp luật của ラニイ福井貨物株式会社 là 代表取締役 藤尾秀樹, vốn điều lệ đăng ký là 4 trăm triệu JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của ラニイ福井貨物株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

3スズデン株式会社466億円27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-4億円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社福井銀行467億円80億円2セーレン株式会社552億円131億円3株式会社福邦銀行79億円11億円4株式会社田中化学研究所365億円-4億円5前田工繊株式会社264億円43億円6三谷商事株式会社1986億円184億円7サカイオーベックス株式会社143億円19億円8日華化学株式会社253億円17億円9フクビ化学工業株式会社362億円14億円10三谷セキサン株式会社624億円98億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Fukui