Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại Osaka光洋機械産業株式会社
光洋機械産業株式会社 Logo
活動中C.Khai khoáng & Cát đáD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 4120001111160Cập nhật: 2026/10/04

光洋機械産業株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BOsaka × Khai khoáng, Khai thác đá & CátTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 光洋機械産業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 4120001111160

光洋機械産業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 大阪府大阪市中央区南本町2丁目3番12号, có mã số thuế/pháp nhân là 4120001111160. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1946, Số điện thoại liên hệ: 06-6268-3100. Quy mô: 427 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 4120001111160
Tên dạng Kana/Furiganaコウヨウキカイサンギョウ
Ngày thành lập1946
Địa chỉ đăng ký
〒5410054

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại OsakaTất cả doanh nghiệp tại OsakaOsaka × 鉱業,採石業,砂利採取業Osaka × 建設業Osaka × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự427 nhân sự
Vốn điều lệ50 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Osaka
大阪府大阪市中央区南本町2丁目3番12号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 直川 雅俊
Số lượng nhân viên427 nhân viên
Vốn điều lệ50 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
4120001111160
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T4120001111160Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát06.Thầu xây dựng tổng hợp11.Dệt may39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

16/08/2026Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 大阪府大阪市中央区久太郎町4丁目1番3号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 4120001111160
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4120001111160)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4120001111160" và công bố pháp nhân thương hiệu "光洋機械産業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 4120001111160
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 4120001111160

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

メンテナンス技術者(寝屋川市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒572-0051大阪府寝屋川市高柳4丁目2番11号光洋機械産業株式会社テック近畿営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 祝日のある週は稀に土曜日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2026-06-01

メンテナンス技術者(北海道営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒001-0930北海道札幌市北区新川715光洋機械産業株式会社北海道営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 祝日のある週は稀に土曜日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2026-06-01

メンテナンス技術者(福岡市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒813-0062福岡県福岡市東区松島4丁目6番19号光洋機械産業株式会社九州営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2026-06-01

メンテナンス技術者(中国営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒733-0002広島県広島市西区楠木町1丁目3-22MDビル光洋機械産業株式会社中国営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 祝日の週に稀に土曜日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2026-06-01

メンテナンス技術者(四国営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒761-0301香川県高松市林町2542-1光洋機械産業株式会社四国営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 祝日の週に稀に土曜日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2026-06-01

メンテナンス技術者(東北営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒983-0013宮城県仙台市宮城野区中野1-3-4東北営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 祝日のある週は稀に土曜日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2026-03-03

メンテナンス技術者(川口市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒332-0015埼玉県川口市川口6-1-12光洋機械産業株式会社テック関東営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 当社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2026-03-03

メンテナンス技術者(東北営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒983-0013宮城県仙台市宮城野区中野1-3-4東北営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 祝日のある週は稀に土曜日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2026-03-03

メンテナンス技術者(北海道営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜360,000円
Địa điểm làm việc:〒001-0930北海道札幌市北区新川715光洋機械産業株式会社北海道営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 祝日のある週は稀に土曜日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 11日
2023-07-13

仮設足場用はり材

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1763890 - 仮設足場用はり材
2023-07-13

仮設足場用はり材

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1763929 - 仮設足場用はり材
2022-06-28

プレセットステージ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6638362 - プレセットステージ
2022-06-28

ホッパーステージ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6638361 - ホッパーステージ
2022-06-28

§HoppEr StagE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6638363 - §HoppEr StagE
2022-06-28

§PrEsEt StagE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6638364 - §PrEsEt StagE
2022-06-02

仮設足場用手摺取付部材

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1732186 - 仮設足場用手摺取付部材
2022-04-20

ベルトコンベヤ用ローラ支持ブラケット

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1725272 - ベルトコンベヤ用ローラ支持ブラケット
2022-03-28

OKサポートNEXT

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6606585 - OKサポートNEXT
2022-03-11

仮設足場用支保工

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1717619 - 仮設足場用支保工
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)06-6268-3100
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q光洋機械産業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

光洋機械産業株式会社の代表電話番号は【06-6268-3100】です。

Q光洋機械産業株式会社の法人番号や所在地は?

光洋機械産業株式会社の国税庁指定法人番号は【4120001111160】、所在地は【大阪府大阪市中央区南本町2丁目3番12号】です。

Q光洋機械産業株式会社の売上高や従業員数は?

光洋機械産業株式会社の従業員数は427名、売上高は非公開です。

Q光洋機械産業株式会社の代表者や資本金は?

光洋機械産業株式会社の代表者は【直川 雅俊】、資本金は【50億円】です。

Q光洋機械産業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて光洋機械産業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.kyc.co.jp
Số FAX06-6268-3108
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円2東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円3
太平洋セメント株式会社
3335億円
382億円
4JX金属株式会社3794億円558億円
5日本精工株式会社3838億円340億円
6中日本高速道路株式会社1.0兆円-220400万円
7日本製鉄株式会社4.7兆円2942億円
8株式会社日立製作所—4286億円
9中部電力株式会社2912億円503億円
10日本電気株式会社2.0兆円2533億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円2武田薬品工業株式会社5804億円866億円3関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円4日本ペイントホールディングス株式会社537億円402億円5関西電力株式会社3.5兆円3877億円6新関西国際空港株式会社639億円-159200万円7株式会社りそな銀行6506億円1855億円8パナソニックホールディングス株式会社2922億円1285億円9伊藤忠商事株式会社—4682億円10西日本旅客鉄道株式会社9993億円1091億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Osaka