Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại Ibaraki株式会社ガスハウジングセンター
株式会社ガスハウジングセンター Logo
活動中P.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 4050001023066Cập nhật: 2026/06/15

株式会社ガスハウジングセンター

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BIbaraki × Y tế & Phúc lợiTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ガスハウジングセンター hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 4050001023066

株式会社ガスハウジングセンター là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 茨城県日立市多賀町1丁目15番11号, có mã số thuế/pháp nhân là 4050001023066. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1978, Số điện thoại liên hệ: 090-8111-1587. Quy mô: 13 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 4050001023066
Tên dạng Kana/Furiganaガスハウジングセンター
Ngày thành lập1978
Địa chỉ đăng ký
〒3160003

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại IbarakiTất cả doanh nghiệp tại IbarakiIbaraki × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
13 nhân sự
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Ibaraki
茨城県日立市多賀町1丁目15番11号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 岡田 晃
Số lượng nhân viên13 nhân viên
Vốn điều lệ5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
4050001023066
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T4050001023066Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4050001023066)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4050001023066" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ガスハウジングセンター".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 4050001023066
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 4050001023066

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-04-01

看護師【利用者増加につき再求人】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1221茨城県日立市大みか町1―2―16コンパスウォーク大みか店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

准看護師【利用者増加につき再求人】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒316-0003茨城県日立市多賀町1丁目15-11コンパスウォーク多賀
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

理学療法士【利用者増加につき再求人】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 350,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1221茨城県日立市大みか町1-2-16コンパスウォーク大みか店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

介護員 【利用者増加につき再求人】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒316-0003茨城県日立市多賀町1丁目15-11コンパスウォーク多賀
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

生活相談員【利用者増加につき再求人】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 240,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1221茨城県日立市大みか町1-2-16コンパスウォーク大みか店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

柔道整復師【利用者増加につき再求人】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 270,000円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒316-0003茨城県日立市多賀町1丁目15-11コンパスウォーク多賀
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2014-07-22

Reform Factory

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5755748 - Reform Factory
2014-07-22

Reform Factory

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5755748 - Reform Factory

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)090-8111-1587
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社ガスハウジングセンターの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ガスハウジングセンターの代表電話番号は【090-8111-1587】です。

Q株式会社ガスハウジングセンターの法人番号や所在地は?

株式会社ガスハウジングセンターの国税庁指定法人番号は【4050001023066】、所在地は【茨城県日立市多賀町1丁目15番11号】です。

Q株式会社ガスハウジングセンターの売上高や従業員数は?

株式会社ガスハウジングセンターの従業員数は13名、売上高は非公開です。

Q株式会社ガスハウジングセンターの代表者や資本金は?

株式会社ガスハウジングセンターの代表者は【岡田 晃】、資本金は【5億円】です。

Q株式会社ガスハウジングセンターの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ガスハウジングセンターの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.gas-housing.co.jp
Số FAX0294-34-5152
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社カスケード東京——2東京臨海高速鉄道株式会社191億円40億円3
中部国際空港株式会社
525億円
71億円
4株式会社パルコ569億円99億円
5医療法人社団 こうかん会—-11704万円
6セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円
7株式会社JMDC126億円21億円
8塩野義製薬株式会社3633億円1091億円
9株式会社プライムステージ—1200万円
10シンバイオ製薬株式会社13億円-479734万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社常陽銀行1513億円432億円2株式会社筑波銀行409億円44億円3株式会社ADEKA1611億円258億円4株式会社ジョイフル本田1290億円119億円5株式会社ケーズホールディングス6081億円133億円6株式会社シンニッタン82億円6億円7イリソ電子工業株式会社403億円56億円8日本クロージャー株式会社—11億円9三櫻工業株式会社479億円18億円10セメダイン株式会社246億円19億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ibaraki