Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Kanagawa株式会社コナカ
株式会社コナカ Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 4020001007344Cập nhật: 2026/10/06

株式会社コナカ

Giải pháp tiếp cận B2BKanagawa × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社コナカ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 4020001007344

株式会社コナカ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 神奈川県横浜市戸塚区品濃町517番地2, có mã số thuế/pháp nhân là 4020001007344. Doanh nghiệp được thành lập ngày 10/07/1979, Số điện thoại liên hệ: 0985-29-4428. Doanh thu: 363,6 trăm triệu JPY. Quy mô: 2.167 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 4020001007344
Tên dạng Kana/Furiganaコナカ
Ngày thành lập1979-07-10
Địa chỉ đăng ký
〒2440801

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại KanagawaTất cả doanh nghiệp tại KanagawaKanagawa × 製造業Kanagawa × 情報通信業Kanagawa × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)363,6 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)¥-906.000.000 JPY
Quy mô nhân sự2,167 nhân sự
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Kanagawa
神奈川県横浜市戸塚区品濃町517番地2
Người đại diệnGiám đốc đại diện CEO グル-プ 湖中 謙介
Số lượng nhân viên2,167 nhân viên
Vốn điều lệ10 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
4020001007344
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T4020001007344Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
09.Sản xuất thực phẩm11.Dệt may39.Dịch vụ thông tin / CNTT60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

07/01/2020Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

吸収合併令和2年1月1日福岡市中央区天神三丁目1番1号株式会社フタタ(5290001010221)を合併

Ghi nhận thay đổi thông tin pháp nhân.

国税庁 法人番号公表サイト(変更履歴)法人番号: 4020001007344
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4020001007344)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4020001007344" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社コナカ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 4020001007344
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 4020001007344

Xu hướng tài chính 5 năm

¥37.498tr JPY¥24.998,67tr JPY¥12.499,33tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
湖中 謙介
6.77%
コナカ従業員持株会
5.36%
寺田 和正
5.09%
湖中 博達
4.58%
甲陽ハウジング㈲
2.37%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2015
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2015
発行元:厚生労働省
2026-06-15

接客販売(メンズ・レディス)未経験歓迎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,310円〜1,460円
Địa điểm làm việc:〒123-0864東京都足立区鹿浜8-10-5
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制
2026-06-15

販売員/就業時間応相談

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒862-0965熊本県熊本市南区田井島1丁目12番3号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 *有給休暇は、法定に基づき付与します。
2026-06-12

スーツの販売/未経験者歓迎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 223,000円〜223,000円
Địa điểm làm việc:〒142-0063東京都品川区荏原3-7-2WTC武蔵小山マンション1F
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 月 8日から11日の休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

オーダースーツ、シャツの販売/丸の内

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 226,000円〜226,000円
Địa điểm làm việc:〒100-7001東京都千代田区丸の内2-7-2JPタワー1F
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

オーダースーツ、シャツの販売

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,330円〜1,330円
Địa điểm làm việc:〒100-7001東京都千代田区丸の内2-7-2JPタワー1F
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制
2026-06-10

販売スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,260円〜1,260円
Địa điểm làm việc:〒730-0035広島県広島市中区本通7ー29アイビービル1F
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-04

メンズ・レディスビジネスウェア及びカジュアル衣料の販売

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,215円〜1,215円
Địa điểm làm việc:〒810-0001福岡県福岡市中央区天神3-1-1フタタビル「FUTATATHEFLAG天神店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる
2026-06-04

販売員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 203,000円〜203,000円
Địa điểm làm việc:〒810-0001福岡県福岡市中央区天神3-1-1天神フタタビル
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制、月8~9日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-04

メンズ・レディースビジネスウェアの販売

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒933-0813富山県高岡市下伏間江383
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 月8から11日の休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

スーツ販売/オーダーメイド専門店/未経験OK

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 226,000円〜226,000円
Địa điểm làm việc:〒160-0022東京都新宿区新宿3-26-3DIFFERENCE新宿東口店(当社運営)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 月8~9日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2022-04-28

やまDX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6610468 - やまDX
2022-04-28

やまDX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6610468 - やまDX
2022-04-28

やまDX\ヤマディーエックス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6627840 - やまDX\ヤマディーエックス
2022-04-28

やまDX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6610468 - やまDX
2022-04-28

やまDX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6610468 - やまDX
2022-03-14

YAMADX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6630702 - YAMADX
2022-03-14

YAMADX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6630702 - YAMADX
2022-03-14

YAMADX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6630702 - YAMADX
2022-03-14

YAMADX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6630702 - YAMADX
2022-03-14

YAMADX

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6630702 - YAMADX
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
1996-04-09

前払式支払手段(自家型)発行者届出

1996-04-09

前払式支払手段(自家型)発行者届出

Chi tiết tín hiệu
発行元:金融庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0985-29-4428
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社コナカの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社コナカの代表電話番号は【0985-29-4428】です。

Q株式会社コナカの法人番号や所在地は?

株式会社コナカの国税庁指定法人番号は【4020001007344】、所在地は【神奈川県横浜市戸塚区品濃町517番地2】です。

Q株式会社コナカの売上高や従業員数は?

株式会社コナカの従業員数は2,167名、売上高は363.6億円です。

Q株式会社コナカの代表者や資本金は?

株式会社コナカの代表者は【CEO グル-プ 湖中 謙介】、資本金は【10億円】です。

Q株式会社コナカの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社コナカの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.futata.co.jp
Số FAX0176-22-3435
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2日産自動車株式会社4.1兆円5839億円3三菱ふそうトラック・バス株式会社—366億円4富士通株式会社1.8兆円1987億円5SWCC株式会社1600億円106億円6株式会社東芝944億円1183億円7日本山村硝子株式会社472億円25億円8株式会社カスケード東京——9フィード・ワン株式会社2533億円55億円10株式会社ヨロズ609億円-185500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kanagawa