Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Tokyoワタミ株式会社
ワタミ株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpB.Ngư nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoM.Khách sạn & Dịch vụ ăn uốngMã số doanh nghiệp: 4010801012908Cập nhật: 2026/10/06

ワタミ株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận ワタミ株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 4010801012908

ワタミ株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都大田区羽田1丁目1番3号, có mã số thuế/pháp nhân là 4010801012908. Doanh nghiệp được thành lập ngày 08/05/1967, Số điện thoại liên hệ: 080-7152-3951. Doanh thu: 739,3 trăm triệu JPY. Quy mô: 9.129 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 4010801012908
Tên dạng Kana/Furiganaワタミ
Ngày thành lập1967-05-08
Địa chỉ đăng ký
〒1440043

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 農業,林業Tokyo × 漁業Tokyo × 製造業Tokyo × 宿泊業,飲食サービス業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)739,3 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)41,2 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự9,129 nhân sự
Vốn điều lệ49,1 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都大田区羽田1丁目1番3号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 会長兼CEO 渡邉 美樹
Số lượng nhân viên9,129 nhân viên
Vốn điều lệ49,1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
4010801012908
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T4010801012908Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp03.Ngư nghiệp (trừ nuôi trồng thủy sản)15.In ấn & dịch vụ liên quan58.Bán lẻ thực phẩm, đồ uống76.Nhà hàng & Ăn uống

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 4010801012908)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "4010801012908" và công bố pháp nhân thương hiệu "ワタミ株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 4010801012908
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 4010801012908

Xu hướng tài chính 5 năm

¥73.930tr JPY¥49.286,67tr JPY¥24.643,33tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
有限会社アレーテー
24.36%
サントリー株式会社
13.53%
日本マスタートラスト信託銀行株式会社(信託口)
7.26%
株式会社日本カストディ銀行(信託口)
4.83%
株式会社横浜銀行
1.61%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-09-25

【bb.q オリーブチキン】シルバーウィークを楽しんだあとは、お財布にうれしい3日間!オトクなトリオボックスをたっぷり楽しもう毎月28日恒例「とりの日」を9月は拡大開催!!

Chi tiết tín hiệu
media:PR TIMES
2026-05-25

お届けスタッフ(契約社員)/愛媛西条営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,036円〜1,036円
Địa điểm làm việc:〒793-0027愛媛県西条市朔日市780ルームBワタミ宅食【愛媛西条営業所】
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-25

お弁当の宅配スタッフ/ワタミの宅食 石川金沢西営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒920-0058石川県金沢市示野中町1-14【石川金沢西営業所】
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-25

お届けスタッフ(契約社員)/石川加賀営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,247円〜1,247円
Địa điểm làm việc:〒922-0274石川県加賀市別所町1ー53【石川加賀営業所】
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-25

お届けスタッフ(契約社員)/石川津幡営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,247円〜1,247円
Địa điểm làm việc:〒929-0346石川県河北郡津幡町字潟端466-8当社「石川津幡営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-25

お届けスタッフ(契約社員)/石川白山営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,247円〜1,247円
Địa điểm làm việc:〒924-0051石川県白山市福留町658-1当社「石川白山営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

お弁当の宅配スタッフ/ワタミの宅食 石川金沢営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒920-0027石川県金沢市駅西新町3-20-10当社石川金沢営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

お届けスタッフ(契約社員)/石川小松

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,247円〜1,247円
Địa điểm làm việc:〒130-0011石川県小松市南浅井町イ121ー6当社「石川小松営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-11

弁当宅配営業所の所長(候補)/岡山県倉敷営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,800円〜238,800円
Địa điểm làm việc:〒710-0145岡山県倉敷市福江148-3/岡山倉敷営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-11

弁当宅配営業所の所長(候補)/和歌山県和歌山市内営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,800円〜238,800円
Địa điểm làm việc:〒640-8412和歌山県和歌山市狐島386-1/和歌山営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-28

キッチン管理者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,031円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒029-2204岩手県陸前高田市気仙町土手影309
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-09-05

宅食ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6781334 - 宅食ケア
2023-09-05

宅食ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6781334 - 宅食ケア
2023-09-05

宅食ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6781334 - 宅食ケア
2023-09-05

宅食ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6781334 - 宅食ケア
2023-09-05

宅食ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6781334 - 宅食ケア
2023-09-05

宅食ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6781334 - 宅食ケア
2023-09-05

宅食ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6781334 - 宅食ケア
2023-09-05

宅食ケア

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6781334 - 宅食ケア
2023-05-08

から揚げの革命

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6739716 - から揚げの革命
2023-05-08

から揚げの革命

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6739716 - から揚げの革命
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)080-7152-3951
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qワタミ株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

ワタミ株式会社の代表電話番号は【080-7152-3951】です。

Qワタミ株式会社の法人番号や所在地は?

ワタミ株式会社の国税庁指定法人番号は【4010801012908】、所在地は【東京都大田区羽田1丁目1番3号】です。

Qワタミ株式会社の売上高や従業員数は?

ワタミ株式会社の従業員数は9,129名、売上高は739.3億円です。

Qワタミ株式会社の代表者や資本金は?

ワタミ株式会社の代表者は【会長兼CEO 渡邉 美樹】、資本金は【49.1億円】です。

Qワタミ株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてワタミ株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.watami.co.jp
Số FAX03-5737-2723
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円3株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円4株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円5株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円6株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円7株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円8あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円9株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円10NTT株式会社1.3兆円1.1兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo