Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại Hokkaido北海道ハピネス株式会社
北海道ハピネス株式会社 Logo
活動中G.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhJ.Tài chính & Bảo hiểmR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 3430001040998Cập nhật: 2026/10/23

北海道ハピネス株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Thông tin & Truyền thôngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 北海道ハピネス株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 3430001040998

北海道ハピネス株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道札幌市白石区菊水三条2丁目4番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 3430001040998. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2009, Số điện thoại liên hệ: 011-833-8111. Quy mô: 393 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3430001040998
Tên dạng Kana/Furiganaホッカイドウハピネス
Ngày thành lập2009
Địa chỉ đăng ký
〒0030803

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 情報通信業Hokkaido × 運輸業,郵便業Hokkaido × 金融業,保険業Hokkaido × サービス業(他に分類されないもの)

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự393 nhân sự
Vốn điều lệ1,7 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道札幌市白石区菊水三条2丁目4番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 藤川 暁
Số lượng nhân viên393 nhân viên
Vốn điều lệ1,7 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3430001040998
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3430001040998Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
39.Dịch vụ thông tin / CNTT42.Vận tải đường sắt62.Ngân hàng91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3430001040998)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3430001040998" và công bố pháp nhân thương hiệu "北海道ハピネス株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3430001040998
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3430001040998

Thông tin giấy phép của 北海道ハピネス株式会社

3 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
北海道ハピネス 株式会社北海道札幌市白石区菊水3条2丁目4番1号 ニューギン札幌ビル3F労働者派遣事業マージン率: 32.1% (令和08年06月時点)
派01-300444
2009/09/01
2014/08/31要更新確認
北海道ハピネス 株式会社 帯広事業所北海道帯広市西17条北1丁目48番12号労働者派遣事業マージン率: 31.1% (令和08年06月時点)
派01-300444
2009/09/01
2014/08/31要更新確認
北海道ハピネス株式会社北海道札幌市白石区菊水3条2丁目4番1号 ニューギン札幌ビル3階有料職業紹介事業
01-ユ-300272
2011/08/01
2016/07/31要更新確認

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

北海道ハピネス株式会社に関連する公的異動登記および北海道の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

北海道の関連カテゴリー速報ハブ
北海道の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
北海道の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
北海道の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
北海道の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
北海道の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
北海道の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-11

(派)おにぎり等の食品製造/未経験歓迎/長期安定のお仕事

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 184,800円〜184,800円
Địa điểm làm việc:〒004-0005北海道札幌市厚別区厚別東5条
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 就業カレンダーにより週休2日制 ◆毎週土日のどちらかはお休み にできます ◆週4日勤務に変更することも可能です 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-17

(契)総合人材サービス会社の経理/年間休日125日程度

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 187,000円〜202,000円
Địa điểm làm việc:〒003-0803北海道札幌市白石区菊水3条2丁目4-1ニューギン札幌ビル3階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ◆その他お盆休み、年末年始休みなどがあります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

(派)プラスチック製品の製造/未経験歓迎/技術が身に付く

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 183,750円〜183,750円
Địa điểm làm việc:〒072-0006北海道美唄市東5条北
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 6勤1休・3勤2休の繰り返し ※入社から1ヵ月は土曜日・日曜日の週2日休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

(派)備品保管庫の軽作業/未経験歓迎/働き方は柔軟に対応

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 182,850円〜182,850円
Địa điểm làm việc:〒067-0051北海道江別市工栄町
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制 *土曜日は完全休みも可能です 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

(派)自動車部品の製造/未経験歓迎/北海道で唯一の技術

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 218,400円〜218,400円
Địa điểm làm việc:〒079-0500北海道雨竜郡妹背牛町
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

(派)金属部品の溶接作業/未経験歓迎/技術が身につく

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,262円〜210,262円
Địa điểm làm việc:〒004-0871北海道札幌市清田区平岡1条
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制◆その他指定土曜日もお休みできます ◆夏季休暇や年末年始休暇など長期休暇があります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

(派)電子部品の組み付け作業/未経験歓迎/安定した職場

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 202,474円〜202,474円
Địa điểm làm việc:〒004-0871北海道札幌市清田区平岡1条
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフト制◆その他指定土曜日もお休みできます ◆夏季休暇や年末年始休暇など長期休暇があります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

(派)商品のピッキング作業/未経験歓迎

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,075円〜1,075円
Địa điểm làm việc:〒061-1405北海道恵庭市戸磯
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる ◆曜日固定のお休みや土日祝お休みの相談可能です 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-04-13

(派)商品のピッキング作業/未経験歓迎/年間休日120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,440円〜175,440円
Địa điểm làm việc:〒061-1405北海道恵庭市戸磯
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる週休2日制◆曜日固定のお休みや土日祝お休みの相談 可能です(週3~5日勤務のパート求人票も掲載中) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

(派)お菓子の製造作業/未経験歓迎/資格不要で力仕事なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜210,000円
Địa điểm làm việc:〒061-1433北海道恵庭市北柏木町3丁目
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ◆シフト制の週休2日 ◆週3日勤務の相談も可能です 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)011-833-8111
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q北海道ハピネス株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

北海道ハピネス株式会社の代表電話番号は【011-833-8111】です。

Q北海道ハピネス株式会社の法人番号や所在地は?

北海道ハピネス株式会社の国税庁指定法人番号は【3430001040998】、所在地は【北海道札幌市白石区菊水三条2丁目4番1号】です。

Q北海道ハピネス株式会社の売上高や従業員数は?

北海道ハピネス株式会社の従業員数は393名、売上高は非公開です。

Q北海道ハピネス株式会社の代表者や資本金は?

北海道ハピネス株式会社の代表者は【藤川 暁】、資本金は【1.7億円】です。

Q北海道ハピネス株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて北海道ハピネス株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://hapiness.co.jp
Số FAX011-833-2227
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
社会福祉法人 知多学園
—
—
4社会医療法人財団 石心会—7億円
5株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円
6株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
7株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
8株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
9株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
10株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido