Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Okinawaミヤギ産業株式会社
ミヤギ産業株式会社 Logo
活動中I.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 3360001002056Cập nhật: 2026/10/04

ミヤギ産業株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Giải pháp tiếp cận B2BOkinawa × Bán buôn & Bán lẻTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận ミヤギ産業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3360001002056

ミヤギ産業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 沖縄県那覇市港町2丁目4番12号, có mã số thuế/pháp nhân là 3360001002056. Doanh nghiệp được thành lập ngày 03/04/1968, Số điện thoại liên hệ: 0980-83-4180. Quy mô: 97 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3360001002056
Tên dạng Kana/Furiganaミヤギサンギョウ
Ngày thành lập1968-04-03
Địa chỉ đăng ký
〒9000001

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại OkinawaTất cả doanh nghiệp tại OkinawaOkinawa × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự97 nhân sự
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Okinawa
沖縄県那覇市港町2丁目4番12号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 林 智也子
Số lượng nhân viên97 nhân viên
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3360001002056
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3360001002056Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
03.Ngư nghiệp (trừ nuôi trồng thủy sản)60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3360001002056)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3360001002056" và công bố pháp nhân thương hiệu "ミヤギ産業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3360001002056
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3360001002056

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-21

一般事務/パート

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,133円〜1,236円
Địa điểm làm việc:〒907-0002沖縄県石垣市字真栄里545-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

【正社員】配送員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 196,300円〜196,300円
Địa điểm làm việc:〒907-0003沖縄県石垣市平得519-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日 週休二日制 その他 その他 *1ヶ月の休日数は「9日」/2月は「8日」 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-04-23

水産庁漁業調査・取締船用燃料油の購入(令和7年度5月分・沖縄重油)

2025-03-18

令和7年度沖縄刑務所第1四半期A重油供給契約

2024-06-13

令和6年度沖縄刑務所第2四半期A重油供給契約

2024-03-27

税関監視艇用燃料購入単価契約(那覇港)

2024-03-27

税関監視艇用燃料購入単価契約(先島地区)

2023-12-19

令和5年度沖縄刑務所第4四半期A重油供給契約

2025-04-23

水産庁漁業調査・取締船用燃料油の購入(令和7年度5月分・沖縄重油)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:98000
組織名:水産庁
2025-03-18

令和7年度沖縄刑務所第1四半期A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:101
組織名:法務省
2024-06-13

令和6年度沖縄刑務所第2四半期A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:92
組織名:法務省
2024-03-27

税関監視艇用燃料購入単価契約(那覇港)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:96
組織名:財務省
2024-03-27

税関監視艇用燃料購入単価契約(先島地区)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:98
組織名:財務省
2023-12-19

令和5年度沖縄刑務所第4四半期A重油供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:94
組織名:法務省
2023-10-20

事業継続力強化計画認定

2023-10-20

事業継続力強化計画認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:中小企業庁

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0980-83-4180
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qミヤギ産業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

ミヤギ産業株式会社の代表電話番号は【0980-83-4180】です。

Qミヤギ産業株式会社の法人番号や所在地は?

ミヤギ産業株式会社の国税庁指定法人番号は【3360001002056】、所在地は【沖縄県那覇市港町2丁目4番12号】です。

Qミヤギ産業株式会社の売上高や従業員数は?

ミヤギ産業株式会社の従業員数は97名、売上高は非公開です。

Qミヤギ産業株式会社の代表者や資本金は?

ミヤギ産業株式会社の代表者は【林 智也子】、資本金は【3億円】です。

Qミヤギ産業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてミヤギ産業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.miyagi-sangyo.co.jp/about.php
Số FAX0980-83-5523
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2関西国際空港土地保有株式会社298億円187億円3
株式会社ヤマダホールディングス
297億円
80億円
4株式会社百十四銀行814億円185億円
5三井物産株式会社—6864億円
6丸紅株式会社—3536億円
7伊藤忠商事株式会社—4682億円
8住友商事株式会社—4797億円
9イオン株式会社732億円317億円
10株式会社フジ7685億円126億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社琉球銀行451億円70億円2株式会社沖縄銀行365億円64億円3株式会社おきなわフィナンシャルグループ20億円10億円4沖縄電力株式会社2240億円40億円5株式会社沖縄海邦銀行131億円11億円6株式会社サンエー2183億円143億円7全保連株式会社257億円25億円8沖縄セルラー電話株式会社801億円163億円9琉球セメント株式会社150億円22億円10株式会社りゅうせき851億円38億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Okinawa