Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Kumamoto株式会社SYSKEN
株式会社SYSKEN Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 3330001003635Cập nhật: 2026/10/06

株式会社SYSKEN

Doanh thu gần nhất (2018期)-
Giải pháp tiếp cận B2BKumamoto × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社SYSKEN hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 3330001003635

株式会社SYSKEN là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 熊本県熊本市中央区萩原町14番45号, có mã số thuế/pháp nhân là 3330001003635. Doanh nghiệp được thành lập ngày 21/09/1946, Quy mô: 567 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3330001003635
Tên dạng Kana/Furiganaシスケン
Ngày thành lập1946-09-21
Địa chỉ đăng ký
〒8600832

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại KumamotoTất cả doanh nghiệp tại KumamotoKumamoto × 建設業Kumamoto × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên (2018期)
8,7 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự567 nhân sự
Vốn điều lệ8 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Kumamoto
熊本県熊本市中央区萩原町14番45号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 福元 秀典
Số lượng nhân viên567 nhân viên
Vốn điều lệ8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3330001003635
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3330001003635Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3330001003635)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3330001003635" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社SYSKEN".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3330001003635
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3330001003635

Xu hướng tài chính 5 năm

¥5.225tr JPY¥3.483,33tr JPY¥1.741,67tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2014(Không công bố)Năm 2015(Không công bố)Năm 2016(Không công bố)Năm 2017(Không công bố)Năm 2018
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
SYSKEN従業員持株会
9.68%
第一生命保険株式会社
6.00%
日本生命保険相互会社
5.02%
株式会社肥後銀行
4.72%
住友生命保険相互会社
3.17%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:2段階目
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:2段階目
2025-12-05

長崎空港TAPS撤去工事外3件工事

2025-12-04

福岡空港非常用管制塔設備展開撤収工事

2025-06-17

福岡対空センター整備工事

2024-12-17

福岡空港TAPS運用移行その他工事

2024-12-06

熊本刑務所AI音声認識システム等整備

2024-12-02

熊本空港TAPS設置工事外2件工事

2024-11-22

大分空港エプロン拡張関連防護システムセンサー等切り回し工事

2024-06-05

福岡空港TAPS設置その他工事

2024-02-29

宮崎刑務所構内交換設備更新整備

2024-01-19

工場空調設備等更新一式

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-12-05

長崎空港TAPS撤去工事外3件工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:36500000
組織名:国土交通省
2025-12-04

福岡空港非常用管制塔設備展開撤収工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:9000000
組織名:国土交通省
2025-06-17

福岡対空センター整備工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:118000000
組織名:国土交通省
2024-12-17

福岡空港TAPS運用移行その他工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:16800000
組織名:国土交通省
2024-12-06

熊本刑務所AI音声認識システム等整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5100000
組織名:法務省
2024-12-02

熊本空港TAPS設置工事外2件工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10600000
組織名:国土交通省
2024-11-22

大分空港エプロン拡張関連防護システムセンサー等切り回し工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:14400000
組織名:国土交通省
2024-06-05

福岡空港TAPS設置その他工事

Chi tiết tín hiệu
落札価格:406000000
組織名:国土交通省
2024-02-29

宮崎刑務所構内交換設備更新整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4250000
組織名:法務省
2024-01-19

工場空調設備等更新一式

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4600000
組織名:法務省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2015-02-12

指差指南

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5763244 - 指差指南
2015-02-12

指差指南

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5763245 - 指差指南
2014-11-04

シスケン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5757282 - シスケン
2014-02-13

エイヴァンス

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5667091 - エイヴァンス
2014-02-13

EIVANCE

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5667090 - EIVANCE

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
Google検索 (株式会社SYSKEN 評判)google.co.jp
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社SYSKENの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社SYSKENの所在地は【熊本県熊本市中央区萩原町14番45号】です。最新の連絡先や役員情報はKigyou-listで確認できます。

Q株式会社SYSKENの法人番号や所在地は?

株式会社SYSKENの国税庁指定法人番号は【3330001003635】、所在地は【熊本県熊本市中央区萩原町14番45号】です。

Q株式会社SYSKENの売上高や従業員数は?

株式会社SYSKENの従業員数は567名、売上高は非公開です。

Q株式会社SYSKENの代表者や資本金は?

株式会社SYSKENの代表者は【福元 秀典】、資本金は【8億円】です。

Q株式会社SYSKENの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社SYSKENの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
-
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.sysken.co.jp
Số FAX-
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1グリーンランドリゾート株式会社31億円5億円2熊本工機株式会社——3平田機工株式会社678億円63億円4株式会社熊本県民テレビ—3億円5株式会社ヤマックス208億円28億円6日立造船マリンエンジン株式会社—5700万円7株式会社Lib Work121億円7億円8九州産業交通ホールディングス株式会社9億円6562万円9株式会社旭製作所——10株式会社弘乳舎——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kumamoto