Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Toyama佐藤鉄工株式会社
佐藤鉄工株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 3230001006466Cập nhật: 2026/10/06

佐藤鉄工株式会社

Doanh thu gần nhất (2022期)86,5 trăm triệu JPY
Giải pháp tiếp cận B2BToyama × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 佐藤鉄工株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 3230001006466

佐藤鉄工株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 富山県中新川郡立山町鉾木220番地, có mã số thuế/pháp nhân là 3230001006466. Doanh nghiệp được thành lập ngày 01/12/1973, Số điện thoại liên hệ: 076-463-1511. Doanh thu: 86,5 trăm triệu JPY. Quy mô: 306 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3230001006466
Tên dạng Kana/Furiganaサトウテッコウ
Ngày thành lập1973-12-01
Địa chỉ đăng ký
〒9300276

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ToyamaTất cả doanh nghiệp tại ToyamaToyama × 建設業Toyama × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên (2022期)6,6 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự306 nhân sự
Vốn điều lệ2,3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Toyama
富山県中新川郡立山町鉾木220番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 坂 本 良 文
Số lượng nhân viên306 nhân viên
Vốn điều lệ2,3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3230001006466
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3230001006466Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp11.Dệt may24.Sản xuất sản phẩm kim loại39.Dịch vụ thông tin / CNTT

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3230001006466)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3230001006466" và công bố pháp nhân thương hiệu "佐藤鉄工株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3230001006466
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3230001006466

Xu hướng tài chính 5 năm

¥10.723,66tr JPY¥7.149,1tr JPY¥3.574,55tr JPY¥0tr JPYNăm 2018Năm 2019Năm 2020Năm 2021Năm 2022
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
伊藤忠丸紅住商テクノスチール株式会社
6.98%
日鉄物産株式会社
6.98%
佐   藤   靖   子
4.85%
株式会社北陸銀行
4.19%
株式会社富山銀行
4.19%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-18

設備保全職/富山本社

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0293富山県中新川郡立山町鉾木220番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-05-18

電気設計・設備保守/富山本社

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0293富山県中新川郡立山町鉾木220番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-05-12

施工・工程管理職★経験不要★

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0293富山県中新川郡立山町鉾木220番地
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇、GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 15日
2026-03-12

令和8年度 小渋ダム機械設備保守業務

2026-03-12

令和7・8年度宇奈月ダム機械設備外5箇所点検整備業務

2025-07-02

令和7年度高瀬ダム・七倉ダム水門設備点検整備業務

2025-04-01

令和7年度 小渋ダム機械設備保守業務

2025-03-13

令和6・7年度宇奈月ダム機械設備外5箇所点検整備業務

2024-10-01

令和6年度太田川高瀬堰魚道ゲート調整作業

2024-09-04

留萌ダム管理支所 利水放流バルブ開閉装置2次側減速機分解整備

2024-05-10

応急組立橋製造

2024-04-01

令和6年度 小渋ダム機械設備保業務

2024-03-14

令和5年度 応急組立橋(50m級)1橋製造

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-03-12

令和8年度 小渋ダム機械設備保守業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:36800000
組織名:国土交通省
2026-03-12

令和7・8年度宇奈月ダム機械設備外5箇所点検整備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:41000000
組織名:国土交通省
2025-07-02

令和7年度高瀬ダム・七倉ダム水門設備点検整備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:7200000
組織名:国土交通省
2025-04-01

令和7年度 小渋ダム機械設備保守業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:27500000
組織名:国土交通省
2025-03-13

令和6・7年度宇奈月ダム機械設備外5箇所点検整備業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:34800000
組織名:国土交通省
2024-10-01

令和6年度太田川高瀬堰魚道ゲート調整作業

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3500000
組織名:国土交通省
2024-09-04

留萌ダム管理支所 利水放流バルブ開閉装置2次側減速機分解整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:11000000
組織名:国土交通省
2024-05-10

応急組立橋製造

Chi tiết tín hiệu
落札価格:270000000
組織名:国土交通省
2024-04-01

令和6年度 小渋ダム機械設備保業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:26000000
組織名:国土交通省
2024-03-14

令和5年度 応急組立橋(50m級)1橋製造

Chi tiết tín hiệu
落札価格:232000000
組織名:国土交通省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-09-25

点検らくだ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790275 - 点検らくだ
2023-09-25

TENKEN RAKUDA∞S

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790276 - TENKEN RAKUDA∞S
2023-09-25

§S

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790278 - §S
2023-09-25

TENKEN RAKUDA∞S

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790276 - TENKEN RAKUDA∞S
2023-09-25

点検らくだ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790275 - 点検らくだ
2023-09-25

§HYDRAULIC GATES INSPECTION SIMPLIFICATION APP∞S

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790277 - §HYDRAULIC GATES INSPECTION SIMPLIFICATION APP∞S
2023-09-25

§HYDRAULIC GATES INSPECTION SIMPLIFICATION APP∞S

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790277 - §HYDRAULIC GATES INSPECTION SIMPLIFICATION APP∞S
2023-09-25

§S

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6790278 - §S
2018-11-30

止水装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7157418 - 止水装置
2018-11-30

止水装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7157418 - 止水装置
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)076-463-1511
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q佐藤鉄工株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

佐藤鉄工株式会社の代表電話番号は【076-463-1511】です。

Q佐藤鉄工株式会社の法人番号や所在地は?

佐藤鉄工株式会社の国税庁指定法人番号は【3230001006466】、所在地は【富山県中新川郡立山町鉾木220番地】です。

Q佐藤鉄工株式会社の売上高や従業員数は?

佐藤鉄工株式会社の従業員数は306名、売上高は86.5億円です。

Q佐藤鉄工株式会社の代表者や資本金は?

佐藤鉄工株式会社の代表者は【坂 本 良 文】、資本金は【2.3億円】です。

Q佐藤鉄工株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて佐藤鉄工株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.satotekko.co.jp
Số FAX076-462-9250
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1三協立山株式会社2422億円7億円2トナミホールディングス株式会社31億円14億円3北陸電力株式会社7736億円603億円4株式会社ほくほくフィナンシャルグループ113億円105億円5日医工株式会社1380億円-2833400万円6ゼビオホールディングス株式会社103億円24億円7DAIKEN株式会社1514億円49億円8株式会社富山第一銀行426億円192億円9ダイト株式会社504億円25億円10株式会社ゴールドウイン1207億円301億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Toyama