Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Toyamaサカヰ産業株式会社
サカヰ産業株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 3230001000997Cập nhật: 2026/10/06

サカヰ産業株式会社

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BToyama × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận サカヰ産業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 3230001000997

サカヰ産業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 富山県富山市桜橋通り5番6号, có mã số thuế/pháp nhân là 3230001000997. Doanh nghiệp được thành lập ngày 26/08/1948, Số điện thoại liên hệ: 076-434-2141. Quy mô: 274 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3230001000997
Tên dạng Kana/Furiganaサカイサンギョウ
Ngày thành lập1948-08-26
Địa chỉ đăng ký
〒9300004

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ToyamaTất cả doanh nghiệp tại ToyamaToyama × 建設業Toyama × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên
—
Quy mô nhân sự274 nhân sự
Vốn điều lệ8,8 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Toyama
富山県富山市桜橋通り5番6号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 酒井 智俊
Số lượng nhân viên274 nhân viên
Vốn điều lệ8,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3230001000997
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3230001000997Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm11.Dệt may24.Sản xuất sản phẩm kim loại60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3230001000997)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3230001000997" và công bố pháp nhân thương hiệu "サカヰ産業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3230001000997
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3230001000997

Thông tin giấy phép của サカヰ産業株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
サカヰ産業株式会社富山県富山市桜橋通り5-6建設業 (知事)
富山県知事許可 第002379号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-01

高圧ガス製造設備の保守・管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜275,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0106富山県富山市高木2481-6
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第1~3土曜日は休日となります。点検の内容によっては、土 曜日・日曜日に出勤し平日に代休をとる場合があります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

工事現場管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜310,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0106富山県富山市高木2481-6
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第1~3土曜日は休日となります。年末年始・夏期休暇(盆) 工事の内容によっては、土・日出勤し平日に代休をとる場合あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-25

高圧ガスの配送業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒936-0023富山県滑川市柳原1932滑川営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第1~3土曜日は休日となります。 年末年始 夏期休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

営業事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,080円〜1,080円
Địa điểm làm việc:〒959-1151新潟県三条市猪子場新田14
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-11

ガス工事現場管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜310,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0106富山県富山市高木2481-6
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第1~3土曜日は休日となります。年末年始・夏期休暇(盆) 工事の内容によっては、土・日出勤し平日に代休をとる場合あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-11

空調設備、クレーン、溶接機などのメンテナンス業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜310,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0106富山県富山市高木2481-6
Ngày nghỉ:祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフトにより業務内容の関係上、土日出勤し、平日に代休をとる場 合が多くなります 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-11

宅配飲料水クリクラ、サーバーの洗浄業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒939-0402富山県射水市流通センター水戸田3丁目9番3
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 毎月第1~3土曜日は休日となります。 年末年始 夏期休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-11

総務・人事労務職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜270,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0004富山県富山市桜橋通り5番6号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 第1~3土曜日は休日となります 年末年始休暇 夏期休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2016-05-18

溶接装置および溶接構造体の製造方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6400043 - 溶接装置および溶接構造体の製造方法
2016-05-18

溶接装置および溶接構造体の製造方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6400043 - 溶接装置および溶接構造体の製造方法
2016-05-18

溶接装置および溶接構造体の製造方法

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6400043 - 溶接装置および溶接構造体の製造方法
2014-03-31

大型構造物用溶接装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 5752828 - 大型構造物用溶接装置
2014-03-31

大型構造物用溶接装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 5752828 - 大型構造物用溶接装置
2014-03-31

大型構造物用溶接装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 5752828 - 大型構造物用溶接装置
2014-03-31

大型構造物用溶接装置

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 5752828 - 大型構造物用溶接装置

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)076-434-2141
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qサカヰ産業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

サカヰ産業株式会社の代表電話番号は【076-434-2141】です。

Qサカヰ産業株式会社の法人番号や所在地は?

サカヰ産業株式会社の国税庁指定法人番号は【3230001000997】、所在地は【富山県富山市桜橋通り5番6号】です。

Qサカヰ産業株式会社の売上高や従業員数は?

サカヰ産業株式会社の従業員数は274名、売上高は非公開です。

Qサカヰ産業株式会社の代表者や資本金は?

サカヰ産業株式会社の代表者は【酒井 智俊】、資本金は【8.8億円】です。

Qサカヰ産業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてサカヰ産業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.sakaisangyo.co.jp
Số FAX076-434-2141
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1三協立山株式会社2422億円7億円2トナミホールディングス株式会社31億円14億円3北陸電力株式会社7736億円603億円4株式会社ほくほくフィナンシャルグループ113億円105億円5日医工株式会社1380億円-2833400万円6ゼビオホールディングス株式会社103億円24億円7DAIKEN株式会社1514億円49億円8株式会社富山第一銀行426億円192億円9ダイト株式会社504億円25億円10株式会社ゴールドウイン1207億円301億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Toyama