Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Gifu医療法人社団 福寿会 コスモス苑
医療法人社団 福寿会 コスモス苑 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 3200005010814Cập nhật: 2026/10/23

医療法人社団 福寿会 コスモス苑

Giải pháp tiếp cận B2BGifu × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 医療法人社団 福寿会 コスモス苑 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3200005010814

医療法人社団 福寿会 コスモス苑 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 岐阜県郡上市白鳥町白鳥415-1, có mã số thuế/pháp nhân là 3200005010814. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2002, Số điện thoại liên hệ: 0575-83-0178. Quy mô: 105 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3200005010814
Tên dạng Kana/Furiganaフクジュカイ コスモスエン
Ngày thành lập2002
Địa chỉ đăng ký
〒5015121

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại GifuTất cả doanh nghiệp tại GifuGifu × 製造業Gifu × 情報通信業Gifu × 運輸業,郵便業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự105 nhân sự
Vốn điều lệ9.000 vạn JPY
Thông tin liên hệ
Gifu
岐阜県郡上市白鳥町白鳥415-1
Người đại diện東田 和博
Số lượng nhân viên105 nhân viên
Vốn điều lệ9.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
3200005010814
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3200005010814Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
11.Dệt may40.Dịch vụ đi kèm Internet49.Bưu chính (bao gồm thư tín)74.Dịch vụ kỹ thuật (chưa phân loại)83.Dịch vụ y tế85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

10/04/2022Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 岐阜県郡上市白鳥町白鳥415番地1

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 3200005010814
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3200005010814)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3200005010814" và công bố pháp nhân thương hiệu "医療法人社団福寿会".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3200005010814
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3200005010814

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

医療法人社団 福寿会 コスモス苑に関連する公的異動登記および岐阜県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

岐阜県の関連カテゴリー速報ハブ
岐阜県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
岐阜県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
岐阜県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
岐阜県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
岐阜県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
岐阜県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

ユースエール認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2019
2026-06-01

看護職員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 186,000円〜200,300円
Địa điểm làm việc:〒501-5121岐阜県郡上市白鳥町白鳥415-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト表による交替勤務 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-21

介護支援専門員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 181,100円〜181,100円
Địa điểm làm việc:〒501-5121岐阜県郡上市白鳥町白鳥415-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

高齢者介護〈深夜〉

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,065円〜1,190円
Địa điểm làm việc:〒501-5121岐阜県郡上市白鳥町白鳥415-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-05-14

高齢者介護

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,200円〜172,000円
Địa điểm làm việc:〒501-5121岐阜県郡上市白鳥町白鳥415-1
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト表による交替勤務 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-14

事務職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,920円〜178,920円
Địa điểm làm việc:〒501-5121岐阜県郡上市白鳥町白鳥415-1
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 (日)の他の休日は交替制です。 (土)は隔週の半日勤務があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2022-03-03

令和3年度(令和2年度からの繰越分)インフルエンザ流行期における発熱外来診療体制確保支援補助金(インフルエンザ流行期に備えた発熱患者の外来診療・検査体制確保事業)

2021-03-25

令和2年度新型コロナウイルス感染症感染拡大防止・医療提供体制確保支援補助金

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0575-83-0178
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q医療法人社団 福寿会 コスモス苑の電話番号や問い合わせ先は?

医療法人社団 福寿会 コスモス苑の代表電話番号は【0575-83-0178】です。

Q医療法人社団 福寿会 コスモス苑の法人番号や所在地は?

医療法人社団 福寿会 コスモス苑の国税庁指定法人番号は【3200005010814】、所在地は【岐阜県郡上市白鳥町白鳥415-1】です。

Q医療法人社団 福寿会 コスモス苑の売上高や従業員数は?

医療法人社団 福寿会 コスモス苑の従業員数は105名、売上高は非公開です。

Q医療法人社団 福寿会 コスモス苑の代表者や資本金は?

医療法人社団 福寿会 コスモス苑の代表者は【東田 和博】、資本金は【9,000万円】です。

Q医療法人社団 福寿会 コスモス苑の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて医療法人社団 福寿会 コスモス苑の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.fukuju-kai.com
Số FAX0575-83-0178
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1イビデン株式会社2306億円392億円2株式会社大垣共立銀行840億円180億円3セイノーホールディングス株式会社504億円469億円4株式会社十六銀行791億円225億円5株式会社十六フィナンシャルグループ93億円71億円6株式会社バローホールディングス404億円45億円7株式会社トーカイ586億円72億円8太平洋工業株式会社827億円122億円9未来工業株式会社350億円58億円10大同プレーンベアリング株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Gifu