Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Gifu株式会社ポルテ
株式会社ポルテ Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 3200001018522Cập nhật: 2026/10/23

株式会社ポルテ

Giải pháp tiếp cận B2BGifu × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ポルテ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3200001018522

株式会社ポルテ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 岐阜県可児市土田5343番地, có mã số thuế/pháp nhân là 3200001018522. Doanh nghiệp được thành lập ngày 08/02/2007, Số điện thoại liên hệ: 0572-44-7277. Quy mô: 120 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3200001018522
Tên dạng Kana/Furiganaポルテ
Ngày thành lập2007-02-08
Địa chỉ đăng ký
〒5090206

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại GifuTất cả doanh nghiệp tại GifuGifu × 製造業Gifu × 情報通信業Gifu × 運輸業,郵便業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự120 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Gifu
岐阜県可児市土田5343番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 山田 真一
Số lượng nhân viên120 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3200001018522
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3200001018522Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
09.Sản xuất thực phẩm31.Sản xuất thiết bị vận tải40.Dịch vụ đi kèm Internet

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

09/06/2019Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 岐阜県可児市土田5343番地

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 3200001018522
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3200001018522)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3200001018522" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ポルテ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3200001018522
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3200001018522

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社ポルテに関連する公的異動登記および岐阜県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

岐阜県の関連カテゴリー速報ハブ
岐阜県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
岐阜県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
岐阜県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
岐阜県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
岐阜県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
岐阜県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-03

スイミングスクールバス運転(東浦)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒470-2104愛知県知多郡東浦町大字生路字池下61-1コパンスイミングスクール東浦及び近隣店舗
Ngày nghỉ:水曜日,土曜日,日曜日,その他 その他 スクール休校日及びシフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-03

バス運転手(ベル)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒918-8016福井県福井市江端町14-1-1コパンスポーツクラブベルまたは福井市松本1丁目34-15
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-03

送迎運転手(デイケア)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,500円〜1,500円
Địa điểm làm việc:〒509-0206岐阜県可児市土田900番地可児とうのう病院付属老人保健施設
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-03

バス運転手(各務原営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒509-0106岐阜県各務原市各務西町4-303-5コパン各務原
Ngày nghỉ:月曜日,日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-03

バス運転手(多治見南)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒507-0827岐阜県多治見市平和町4-48-3
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 1日
2026-06-02

バス運転手(高浜営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒444-1314愛知県高浜市論地町5丁目6-55コパンスポーツクラブ高浜
Ngày nghỉ:木曜日,日曜日 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-02

バス運転手(知多)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒478-0001愛知県知多市八幡字西水代70コパンスイミングスクール知多及び近隣店舗
Ngày nghỉ:水曜日,日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフト表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-02

バス運転手(緑営業所)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒459-8001愛知県名古屋市緑区大高町東山16-1コパンスポーツクラブ緑及び近隣店舗(車で約15分程度の範囲)
Ngày nghỉ:水曜日,日曜日 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-02

バス運転手(鯖江)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒916-0046福井県鯖江市横江町2丁目306コパンスイミングスクール鯖江
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-02

バス運転手(福井)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒910-0003福井県福井市松本1丁目34-15コパンスポーツクラブ福井
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0572-44-7277
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社ポルテの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ポルテの代表電話番号は【0572-44-7277】です。

Q株式会社ポルテの法人番号や所在地は?

株式会社ポルテの国税庁指定法人番号は【3200001018522】、所在地は【岐阜県可児市土田5343番地】です。

Q株式会社ポルテの売上高や従業員数は?

株式会社ポルテの従業員数は120名、売上高は非公開です。

Q株式会社ポルテの代表者や資本金は?

株式会社ポルテの代表者は【山田 真一】、資本金は【1億円】です。

Q株式会社ポルテの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ポルテの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.c-porter.jp
Số FAX0574-28-0320
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1イビデン株式会社2306億円392億円2株式会社大垣共立銀行840億円180億円3セイノーホールディングス株式会社504億円469億円4株式会社十六銀行791億円225億円5株式会社十六フィナンシャルグループ93億円71億円6株式会社バローホールディングス404億円45億円7株式会社トーカイ586億円72億円8太平洋工業株式会社827億円122億円9未来工業株式会社350億円58億円10大同プレーンベアリング株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Gifu