Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tochigi中村技研株式会社
中村技研株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 3060001008109Cập nhật: 2026/10/23

中村技研株式会社

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BTochigi × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 中村技研株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3060001008109

中村技研株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 栃木県那須烏山市上境860番地, có mã số thuế/pháp nhân là 3060001008109. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1938, Số điện thoại liên hệ: 0287-83-1241. Quy mô: 128 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3060001008109
Tên dạng Kana/Furiganaナカムラギケン
Ngày thành lập1938
Địa chỉ đăng ký
〒3210617

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TochigiTất cả doanh nghiệp tại TochigiTochigi × 建設業Tochigi × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự128 nhân sự
Vốn điều lệ9 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Tochigi
栃木県那須烏山市上境860番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 中村 彰太郎
Số lượng nhân viên128 nhân viên
Vốn điều lệ9 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3060001008109
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3060001008109Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm22.Sắt thép / Luyện kim24.Sản xuất sản phẩm kim loại25.Sản xuất máy móc thiết bị thông dụng31.Sản xuất thiết bị vận tải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

31/03/2020Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 栃木県那須烏山市上境860番地

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 3060001008109
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3060001008109)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3060001008109" và công bố pháp nhân thương hiệu "中村技研株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3060001008109
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3060001008109

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

中村技研株式会社に関連する公的異動登記および栃木県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

栃木県の関連カテゴリー速報ハブ
栃木県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
栃木県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
栃木県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
栃木県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
栃木県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
栃木県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-04-07

自動車部品の品質管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜350,000円
Địa điểm làm việc:〒321-06171,本社工場栃木県那須烏山市上境8602,宇都宮工場栃木県芳賀郡芳賀町芳賀台128ー4(芳賀工業団地内)のいずれか
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始・夏季休暇・GW(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-23

庶務スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒321-3325栃木県芳賀郡芳賀町芳賀台128-4宇都宮工場(芳賀工業団地内)
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始・夏季休暇・GW(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-18

機械オペレーター【未経験者可!】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜310,000円
Địa điểm làm việc:〒321-06171.本社工場栃木県那須烏山市上境8602.宇都宮工場栃木県芳賀郡芳賀町芳賀台128-4(芳賀工業団地内)のいずれか
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始・夏季休暇・GW(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-18

設備保全業務  <機械・電気・管理>

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 260,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒321-06171.本社工場栃木県那須烏山市上境8602.宇都宮工場栃木県芳賀郡芳賀町芳賀台128-4(芳賀工業団地内)のいずれか
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始・夏季休暇・GW(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-18

自動車部品の検査員スタッフ(フルタイム)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,720円〜198,720円
Địa điểm làm việc:〒321-0617栃木県那須烏山市上境860
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始・夏季休暇・GW(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-18

自動車部品の検査員スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,200円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒321-0617栃木県那須烏山市上境860
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始・夏季休暇・GW(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-18

事務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒321-0617栃木県那須烏山市上境860
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始・夏季休暇・GW(会社カレンダーによる) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2020-03-11

§中∞中村技研

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6371735 - §中∞中村技研
2017-11-20

アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294555 - アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング
2017-11-20

アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294555 - アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング
2017-11-20

アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294556 - アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング
2017-11-20

アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294556 - アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング
2017-11-20

アルミニウム合金製タービンシャフト用ナット

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294557 - アルミニウム合金製タービンシャフト用ナット
2017-11-20

アルミニウム合金製タービンシャフト用ナット

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294557 - アルミニウム合金製タービンシャフト用ナット
2017-11-20

アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294556 - アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング
2017-11-20

アルミニウム合金製タービンシャフト用ナット

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294557 - アルミニウム合金製タービンシャフト用ナット
2017-11-20

アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 6294556 - アルミニウム合金製フローティングメタルベアリング
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0287-83-1241
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q中村技研株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

中村技研株式会社の代表電話番号は【0287-83-1241】です。

Q中村技研株式会社の法人番号や所在地は?

中村技研株式会社の国税庁指定法人番号は【3060001008109】、所在地は【栃木県那須烏山市上境860番地】です。

Q中村技研株式会社の売上高や従業員数は?

中村技研株式会社の従業員数は128名、売上高は非公開です。

Q中村技研株式会社の代表者や資本金は?

中村技研株式会社の代表者は【中村 彰太郎】、資本金は【9億円】です。

Q中村技研株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて中村技研株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://nakamura-machinery.jp
Số FAX0287-83-1280
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社栃木銀行401億円-2406400万円2株式会社コジマ2828億円77億円3デクセリアルズ株式会社1044億円433億円4株式会社カワチ薬品2736億円84億円5株式会社リケンNPRプレシジョン349億円19億円6栃木住友電工株式会社—700万円7レオン自動機株式会社200億円30億円8東京鐵鋼株式会社805億円151億円9株式会社TKC789億円162億円10株式会社フードリエ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tochigi