Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Ibaraki株式会社九州ケーズデンキ
株式会社九州ケーズデンキ Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 3050001005560Cập nhật: 2026/10/23

株式会社九州ケーズデンキ

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BIbaraki × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社九州ケーズデンキ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3050001005560

株式会社九州ケーズデンキ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 茨城県水戸市城南2丁目7番5号, có mã số thuế/pháp nhân là 3050001005560. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2007, Số điện thoại liên hệ: 0956-76-7922. Quy mô: 1.196 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3050001005560
Tên dạng Kana/Furiganaキュウシュウケーズデンキ
Ngày thành lập2007
Địa chỉ đăng ký
〒3100803

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại IbarakiTất cả doanh nghiệp tại IbarakiIbaraki × 製造業Ibaraki × 卸売業,小売業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự1,196 nhân sự
Vốn điều lệ1,1 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Ibaraki
茨城県水戸市城南2丁目7番5号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 杉本 正彦
Số lượng nhân viên1,196 nhân viên
Vốn điều lệ1,1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3050001005560
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3050001005560Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
31.Sản xuất thiết bị vận tải60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

03/08/2022Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 茨城県水戸市城南2丁目7番5号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 3050001005560
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3050001005560)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3050001005560" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社九州ケーズデンキ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3050001005560
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3050001005560

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社九州ケーズデンキに関連する公的異動登記および茨城県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

茨城県の関連カテゴリー速報ハブ
茨城県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
茨城県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
茨城県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
茨城県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
茨城県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
茨城県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2022
note:null
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2019
note:null
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:2段階目
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「プラチナくるみん」特例認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2022
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2019
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:2段階目
2026-05-08

家電量販店での配送業務管理【佐世保市】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,034円〜1,034円
Địa điểm làm việc:〒857-1161長崎県佐世保市大塔町666番10「ケーズデンキ佐世保店配送センター」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

家電量販店での配送業務管理【北九州市小倉南区】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,059円〜1,059円
Địa điểm làm việc:〒800-0228福岡県北九州市小倉南区長野三丁目1番15号(仮)『ケーズデンキ小倉東インター店』(仮称)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

家電量販店にて電化製品の販売[北九州市小倉南区]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,059円〜1,059円
Địa điểm làm việc:〒800-0228福岡県北九州市小倉南区長野三丁目1番15号(仮)『ケーズデンキ小倉東インター店(仮称)』
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

(契)家電製品の販売(経験者)【北九州市小倉南区】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 186,134円〜274,399円
Địa điểm làm việc:〒800-0228福岡県北九州市小倉南区長野三丁目1番15号(仮)『ケーズデンキ小倉東インター店』(仮称)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※平日中心のシフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

家電量販店にて携帯電話の販売【北九州市小倉南区】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,249円〜1,409円
Địa điểm làm việc:〒800-0228福岡県北九州市小倉南区長野三丁目1番15号(仮)『ケーズデンキ小倉東インター店』(仮称)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

(契)携帯電話販売(経験者)【北九州市小倉南区】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 219,254円〜307,519円
Địa điểm làm việc:〒800-0228福岡県北九州市小倉南区長野三丁目1番15号(仮)『ケーズデンキ小倉東インター店』(仮称)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※平日中心のシフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

家電量販店でのレジ業務【北九州市小倉南区】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,059円〜1,059円
Địa điểm làm việc:〒800-0228福岡県北九州市小倉南区長野三丁目一番15号(仮)『ケーズデンキ小倉東インター店』(仮称)
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

家電量販店でのレジ業務【佐世保市】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,034円〜1,174円
Địa điểm làm việc:〒857-1161長崎県佐世保市大塔町666番10「ケーズデンキ佐世保店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

家電量販店にて携帯電話の販売【諫早市】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,214円〜1,214円
Địa điểm làm việc:〒854-0036長崎県諫早市長野町1615番1「ケーズデンキ諫早店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

家電量販店にて電化製品の販売【佐世保市】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,034円〜1,174円
Địa điểm làm việc:〒857-1161長崎県佐世保市大塔町666番10「ケーズデンキ佐世保店」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ※シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0956-76-7922
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社九州ケーズデンキの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社九州ケーズデンキの代表電話番号は【0956-76-7922】です。

Q株式会社九州ケーズデンキの法人番号や所在地は?

株式会社九州ケーズデンキの国税庁指定法人番号は【3050001005560】、所在地は【茨城県水戸市城南2丁目7番5号】です。

Q株式会社九州ケーズデンキの売上高や従業員数は?

株式会社九州ケーズデンキの従業員数は1,196名、売上高は非公開です。

Q株式会社九州ケーズデンキの代表者や資本金は?

株式会社九州ケーズデンキの代表者は【杉本 正彦】、資本金は【1.1億円】です。

Q株式会社九州ケーズデンキの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社九州ケーズデンキの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.ksdenki.co.jp/kyushu
Số FAX099-263-5852
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社常陽銀行1513億円432億円2株式会社筑波銀行409億円44億円3株式会社ADEKA1611億円258億円4株式会社ジョイフル本田1290億円119億円5株式会社ケーズホールディングス6081億円133億円6株式会社シンニッタン82億円6億円7イリソ電子工業株式会社403億円56億円8日本クロージャー株式会社—11億円9三櫻工業株式会社479億円18億円10セメダイン株式会社246億円19億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ibaraki