Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác tại Tokyoアムス警備株式会社
アムス警備株式会社 Logo
活動中Mã số doanh nghiệp: 3013301000838Cập nhật: 2026/10/06

アムス警備株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự100 nhân sự
Vốn điều lệ
Giải pháp tiếp cận B2BTokyo × Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khácTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận アムス警備株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 3013301000838

アムス警備株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都豊島区北大塚2丁目16番4号, có mã số thuế/pháp nhân là 3013301000838. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1991, Số điện thoại liên hệ: 03-3917-6231. Quy mô: 100 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 3013301000838
Tên dạng Kana/Furiganaアムスケイビ
Ngày thành lập1991
Địa chỉ đăng ký
〒1700004

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
1 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Tokyo
東京都豊島区北大塚2丁目16番4号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 菊地 隆
Số lượng nhân viên100 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
3013301000838
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T3013301000838Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
92.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3013301000838)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3013301000838" và công bố pháp nhân thương hiệu "アムス警備株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 3013301000838
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 3013301000838

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

アムス警備株式会社に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-05-12

警備員(山梨県甲州市勝沼町菱山)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,187円〜1,875円
Địa điểm làm việc:〒409-1302山梨県甲州市勝沼町菱山
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 その他 ※シフト制 *6ヶ月経過後の有給休暇は,法定通り
2026-04-14

警備員(神奈川県大和市、綾瀬市、厚木市ほか)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,250円〜1,875円
Địa điểm làm việc:〒242-0018神奈川県大和市、綾瀬市、厚木市ほか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 6ヶ月経過後の有給休暇は,法定とおり
2026-04-14

警備員(神奈川県相模原市ほか)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 214,000円〜321,000円
Địa điểm làm việc:〒000-0000神奈川県相模原市中央区、緑区、南区ほか
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-14

警備員(神奈川県藤沢市、鎌倉市、横須賀市ほか)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,250円〜1,875円
Địa điểm làm việc:〒251-0054神奈川県藤沢、鎌倉市、横須賀市ほか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 6ヶ月経過後の有給休暇は,法定とおり
2026-04-14

警備員(川崎市高津区、中原区、多摩区ほか)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 214,000円〜321,000円
Địa điểm làm việc:〒000-0000神奈川県川崎市高津区、中原区、多摩区、宮前区、麻生区ほか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-14

警備員(川崎市川崎区、幸区ほか)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 214,000円〜321,000円
Địa điểm làm việc:〒000-0000神奈川県川崎市川崎区、幸区ほか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-14

警備員(横浜市戸塚区、泉区、栄区、金沢区ほか)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 214,000円〜321,000円
Địa điểm làm việc:〒000-0000神奈川県横浜市戸塚区、泉区、栄区、金沢区ほか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-14

警備員(横浜市港北区、緑区、青葉区、都筑区他)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,250円〜1,875円
Địa điểm làm việc:〒222-0033神奈川県横浜市港北区、緑区、青葉区、都筑区、鶴見区ほか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 6ヶ月経過後の有給休暇は,法定とおり
2026-04-14

警備員(横浜市磯子区、旭区、保土ヶ谷区ほか)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,250円〜1,875円
Địa điểm làm việc:〒000-0000神奈川県横浜市磯子区、旭区、保土ヶ谷区、港南区ほか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 6ヶ月経過後の有給休暇は,法定とおり
2026-04-14

警備員(千葉県千葉市ほか)/定年なし

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 214,000円〜321,000円
Địa điểm làm việc:〒261-0001千葉県千葉市中央区、若葉区ほか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 夏季休暇、年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)03-3917-6231
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Qアムス警備株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

アムス警備株式会社の代表電話番号は【03-3917-6231】です。

Qアムス警備株式会社の法人番号や所在地は?

アムス警備株式会社の国税庁指定法人番号は【3013301000838】、所在地は【東京都豊島区北大塚2丁目16番4号】です。

Qアムス警備株式会社の売上高や従業員数は?

アムス警備株式会社の従業員数は100名、売上高は非公開です。

Qアムス警備株式会社の代表者や資本金は?

アムス警備株式会社の代表者は【菊地 隆】、資本金は【1億円】です。

Qアムス警備株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてアムス警備株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.ams-keibi.co.jp/company.html
Số FAX03-3917-6356
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1シンバイオ製薬株式会社13億円-479734万円2株式会社パリミキホールディングス5億円-7100万円3
東京メトロポリタンテレビジョン株式会社
177億円
15億円
4東洋テック株式会社196億円9億円
5セントラル警備保障株式会社556億円32億円
6株式会社東計電算206億円73億円
7濱野皮革工藝株式会社——
8セコムジャスティック株式会社——
9パーソルコミュニケーションサービス株式会社——
10株式会社ネオキャリア——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3スズデン株式会社466億円27億円4株式会社エッサム——5アース環境サービス株式会社——6株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円7日本郵政株式会社2072億円1445億円8株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円9株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円10株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo