Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Tokyo株式会社廣建
株式会社廣建 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoJ.Tài chính & Bảo hiểmMã số doanh nghiệp: 3010001043853Cập nhật: 2026/10/22

株式会社廣建

Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 3010001043853

株式会社廣建 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 東京都中央区新川2丁目21番18号廣建ニューリバービルディング, có mã số thuế/pháp nhân là 3010001043853. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1981, Số điện thoại liên hệ: 0155-20-6031. Quy mô: 404 nhân viên.

Tên dạng Kana/Furiganaコウケン
Ngày thành lập1981
Địa chỉ đăng ký
〒1040033

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社廣建に関連する公的異動登記および東京都の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
東京都の採用企業 ➔
東京都の関連カテゴリー速報ハブ
東京都の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại TokyoTất cả doanh nghiệp tại TokyoTokyo × 農業,林業Tokyo × 建設業Tokyo × 製造業Tokyo × 金融業,保険業

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự404 nhân sự
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Tokyo
東京都中央区新川2丁目21番18号廣建ニューリバービルディング
Người đại diệnGiám đốc đại diện 山下 乃一
Vốn điều lệ4 trăm triệu JPY
Số lượng nhân viên404 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
3010001043853
Số đăng ký Invoice
T3010001043853(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.kohken-adj.co.jp
Số FAX03-3555-3216
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Biểu mẫu liên hệCó sẵn (Hỗ trợ gửi)
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp09.Sản xuất thực phẩm67.Bảo hiểm (bao gồm trung gian, đại lý)
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 3010001043853)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "3010001043853" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社廣建".

Xem nguồn công bố chính thức→

Thông tin giấy phép của 株式会社廣建

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社廣建東京都中央区新川2-21-18廣建ニューリバービルディング建設業 (知事 (特定))土木(特)、建築(特)、とび(特)、石工(特) 他 計8業種
東京都知事許可 第138786号
2022/08/10
2027/08/09
株式会社廣建東京都中央区新川2-21-18廣建ニューリバービルディング建設業 (知事)
東京都知事許可 第138786号
—有効

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

1 tín hiệu
2026-10-22

求人募集中・積極採用企業の公表速報

Chi tiết tín hiệu
東京都中央区の「株式会社廣建」が公式採用ページまたはハローワークにて求人を公開中です。

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0155-20-6031
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

5 câu hỏi

Q株式会社廣建の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社廣建の代表電話番号は【0155-20-6031】です。

Q株式会社廣建の法人番号や所在地は?

株式会社廣建の国税庁指定法人番号は【3010001043853】、所在地は【東京都中央区新川2丁目21番18号廣建ニューリバービルディング】です。

Q株式会社廣建の売上高や従業員数は?

株式会社廣建の従業員数は404名、売上高は非公開です。

Q株式会社廣建の代表者や資本金は?

株式会社廣建の代表者は【山下 乃一】、資本金は【4億円】です。

Q株式会社廣建の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社廣建の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Giải pháp tiếp cận B2B
Tokyo × Nông nghiệp & Lâm nghiệp1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社廣建 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3株式会社エッサム——4アース環境サービス株式会社——5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円6日本郵政株式会社2072億円1445億円7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円3
東京都の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
東京都の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
東京都の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
東京都の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
東京都の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社みずほフィナンシャルグループ
5944億円
5299億円
4株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
5株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
6株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
7株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
8あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
9株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
10NTT株式会社1.3兆円1.1兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokyo