Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Hokkaido社会医療法人 道東勤労者医療協会
社会医療法人 道東勤労者医療協会 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngMã số doanh nghiệp: 2460005000393Cập nhật: 2026/10/23

社会医療法人 道東勤労者医療協会

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 社会医療法人 道東勤労者医療協会 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2460005000393

社会医療法人 道東勤労者医療協会 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道釧路市治水町3番5号, có mã số thuế/pháp nhân là 2460005000393. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1976, Số điện thoại liên hệ: 0154-25-6479. Quy mô: 610 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2460005000393
Tên dạng Kana/Furiganaシャカイ ドウトウキンロウシャイリョウキョウカイ
Ngày thành lập1976
Địa chỉ đăng ký
〒0850055

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 建設業Hokkaido × 情報通信業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự610 nhân sự
Vốn điều lệ43,9 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道釧路市治水町3番5号
Người đại diện黒川 聰則
Số lượng nhân viên610 nhân viên
Vốn điều lệ43,9 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2460005000393
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2460005000393Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp37.Viễn thông39.Dịch vụ thông tin / CNTT83.Dịch vụ y tế

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

14/09/2022Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 北海道釧路市治水町3番5号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 2460005000393
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2460005000393)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2460005000393" và công bố pháp nhân thương hiệu "社会医療法人道東勤労者医療協会".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2460005000393
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2460005000393

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

社会医療法人 道東勤労者医療協会に関連する公的異動登記および北海道の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

北海道の関連カテゴリー速報ハブ
北海道の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
北海道の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
北海道の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
北海道の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
北海道の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
北海道の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-01

正/介護福祉士(老健)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 183,500円〜243,100円
Địa điểm làm việc:〒085-0007北海道釧路市堀川町8番地老人保健施設ケアコートひまわり
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 4週6休シフト制 祝日分の休みもシフトで他に取得 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

介護職員(老健ケアコートひまわり)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,500円〜162,435円
Địa điểm làm việc:〒085-0007北海道釧路市堀川町8番地老人保健施設ケアコートひまわり
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 日曜以外はシフト制  年末年始 月~土のうち週5日程度の勤務 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

正/薬剤師(釧路協立病院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,400円〜368,400円
Địa điểm làm việc:〒085-0055北海道釧路市治水町3番14号釧路協立病院
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 第2・4土曜日休み 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

パ/薬剤師(桜ヶ岡)(週3日)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,800円〜1,996円
Địa điểm làm việc:〒085-0805北海道釧路市桜ケ岡2丁目26-5桜ヶ岡医院
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 シフト制 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-01

正/総合事務員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 183,000円〜256,800円
Địa điểm làm việc:〒085-0055北海道釧路市治水町3番14号北海道釧路市堀川町8番43号北海道根室市曙町3丁目3番地
Ngày nghỉ:日曜日,祝日 週休二日制 その他 その他 基本的に日曜、祝祭日、第2・4土曜日休みですが、配属先事業所 により異なる場合があります。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

パ/看護師(協立病院、すこやかクリニック)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,333円
Địa điểm làm việc:〒085-0055北海道釧路市治水町3番14号釧路協立病院北海道釧路市治水町6番30号協立すこやかクリニック
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

正/作業療法士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 193,900円〜276,900円
Địa điểm làm việc:〒085-0055北海道釧路市治水町3番14号釧路協立病院
Ngày nghỉ:日曜日,祝日 週休二日制 その他 その他 ◎第2・4土曜日休日 ◎通年休暇(夏休み)・年末年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

パ/訪問介護員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 161,000円〜184,000円
Địa điểm làm việc:〒085-0055釧路市治水町2番2号ヘルパーステーションすこやか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 勤務日数・曜日は応相談 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

薬剤師(桜ヶ岡医院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,800円〜1,996円
Địa điểm làm việc:〒085-0805北海道釧路市桜ケ岡2丁目26-5桜ヶ岡医院
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

訪問ヘルパー

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,150円〜1,150円
Địa điểm làm việc:〒085-0055北海道釧路市治水町2番2号ヘルパーステーションすこやか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 ☆週の労働日数は、相談に応じます。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0154-25-6479
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q社会医療法人 道東勤労者医療協会の電話番号や問い合わせ先は?

社会医療法人 道東勤労者医療協会の代表電話番号は【0154-25-6479】です。

Q社会医療法人 道東勤労者医療協会の法人番号や所在地は?

社会医療法人 道東勤労者医療協会の国税庁指定法人番号は【2460005000393】、所在地は【北海道釧路市治水町3番5号】です。

Q社会医療法人 道東勤労者医療協会の売上高や従業員数は?

社会医療法人 道東勤労者医療協会の従業員数は610名、売上高は非公開です。

Q社会医療法人 道東勤労者医療協会の代表者や資本金は?

社会医療法人 道東勤労者医療協会の代表者は【黒川 聰則】、資本金は【43.9億円】です。

Q社会医療法人 道東勤労者医療協会の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて社会医療法人 道東勤労者医療協会の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.dotokin.jp
Số FAX0154-24-6811
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido