Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Hokkaido株式会社ホクリヨウ
株式会社ホクリヨウ Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpMã số doanh nghiệp: 2430001028862Cập nhật: 2026/10/06

株式会社ホクリヨウ

Doanh thu gần nhất (2025期)194 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)20 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社ホクリヨウ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2430001028862

株式会社ホクリヨウ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道札幌市白石区中央二条3丁目6番15号, có mã số thuế/pháp nhân là 2430001028862. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1949, Số điện thoại liên hệ: 011-812-1131. Doanh thu: 194 trăm triệu JPY. Quy mô: 559 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2430001028862
Tên dạng Kana/Furiganaホクリヨウ
Ngày thành lập1949
Địa chỉ đăng ký
〒0030012

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 農業,林業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
559 nhân sự
Vốn điều lệ10,6 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道札幌市白石区中央二条3丁目6番15号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 米山 大介
Số lượng nhân viên559 nhân viên
Vốn điều lệ10,6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2430001028862
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2430001028862Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2430001028862)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2430001028862" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社ホクリヨウ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2430001028862
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2430001028862

Xu hướng tài chính 5 năm

¥19.397tr JPY¥12.931,33tr JPY¥6.465,67tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
株式会社ココリコ
42.04%
株式会社十文字チキンカンパニー
4.97%
米山 惠子
3.14%
米山 大介
2.63%
株式会社北海道銀行
2.01%

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-04-22

生産管理職(宮城県栗原市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒989-4805宮城県栗原市金成片馬合上吉目木107「株式会社ホクリヨウ吉目木農場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 年間休日カレンダー及び月間シフト計画による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-22

製造管理職(宮城県多賀城市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 220,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒985-0874宮城県多賀城市八幡一本柳3-10「株式会社ホクリヨウ多賀城GP工場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 年間休日カレンダー及び月間シフト計画による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-22

生産管理職(岩手県岩手郡岩手町)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜280,000円
Địa điểm làm việc:〒028-4423岩手県岩手郡岩手町大字土川第4地割334番地1「株式会社ホクリヨウ盛岡農場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 年間休日カレンダー及び月間シフト計画による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-22

(常雇用)タマゴ工場の製造補助スタッフ/岩手県岩手郡

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 184,800円〜184,800円
Địa điểm làm việc:〒028-4423岩手県岩手郡岩手町大字土川第4地割331番地3「株式会社ホクリヨウ盛岡GP工場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 年間休日カレンダー及び月間シフト計画による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-22

(常雇用)タマゴ工場の製造補助スタッフ(千歳市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 201,600円〜201,600円
Địa điểm làm việc:〒066-0011北海道千歳市駒里2208番地「株式会社ホクリヨウ千歳GP工場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 年間休日カレンダー及び月間シフト計画による・曜日応相談 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-22

(常雇用)タマゴ工場の製造補助スタッフ/北広島市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 201,600円〜201,600円
Địa điểm làm việc:〒061-1154北海道北広島市南の里157番地1「(株)ホクリョウ札幌GP工場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 年間休日カレンダー及び月間シフト計画による・曜日応相談 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-22

営業事務員(千歳市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜220,000円
Địa điểm làm việc:〒066-0011北海道千歳市駒里2208番地「株式会社ホクリヨウ鶏卵センター」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 勤務シフト表による月間シフト計画を毎月作成し休日を決定。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-04

生産管理職(登別市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒059-0461北海道登別市札内町380番地「株式会社ホクリヨウ登別農場」
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 年間休日カレンダー及び月間シフト計画による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2022-01-12

卵々王

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6576321 - 卵々王
2020-10-01

遊々卵

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6381633 - 遊々卵
2019-05-22

ホクリヨウ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6170544 - ホクリヨウ
2019-05-22

§H

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6170545 - §H

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)011-812-1131
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社ホクリヨウの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社ホクリヨウの代表電話番号は【011-812-1131】です。

Q株式会社ホクリヨウの法人番号や所在地は?

株式会社ホクリヨウの国税庁指定法人番号は【2430001028862】、所在地は【北海道札幌市白石区中央二条3丁目6番15号】です。

Q株式会社ホクリヨウの売上高や従業員数は?

株式会社ホクリヨウの従業員数は559名、売上高は194億円です。

Q株式会社ホクリヨウの代表者や資本金は?

株式会社ホクリヨウの代表者は【米山 大介】、資本金は【10.6億円】です。

Q株式会社ホクリヨウの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社ホクリヨウの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://hokuryo.co.jp
Số FAX011-831-2222
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido