Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Hokkaidoタケヤ刷子工業株式会社
タケヤ刷子工業株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoI.Bán buôn & Bán lẻR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 2430001010143Cập nhật: 2026/10/23

タケヤ刷子工業株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận タケヤ刷子工業株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2430001010143

タケヤ刷子工業株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道札幌市中央区北一条東2丁目4番地, có mã số thuế/pháp nhân là 2430001010143. Doanh nghiệp được thành lập ngày 28/05/1948, Số điện thoại liên hệ: 011-231-3371. Quy mô: 53 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2430001010143
Tên dạng Kana/Furiganaタケヤブラシコウギョウ
Ngày thành lập1948-05-28
Địa chỉ đăng ký
〒0600031

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 製造業Hokkaido × 卸売業,小売業Hokkaido × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự53 nhân sự
Vốn điều lệ9,5 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道札幌市中央区北一条東2丁目4番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 姫野 美樹
Số lượng nhân viên53 nhân viên
Vốn điều lệ9,5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2430001010143
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2430001010143Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
16.Hóa chất50.Bán buôn tổng hợp88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2430001010143)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2430001010143" và công bố pháp nhân thương hiệu "タケヤ刷子工業株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2430001010143
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2430001010143

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

タケヤ刷子工業株式会社に関連する公的異動登記および北海道の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

北海道の関連カテゴリー速報ハブ
北海道の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
北海道の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
北海道の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
北海道の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
北海道の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
北海道の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-05-07

事務スタッフ【準社員】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒078-8218北海道旭川市8条通18丁目右7号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・お盆 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-07

営業(ルートセールス)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 150,000円〜150,000円
Địa điểm làm việc:〒078-8218北海道旭川市8条通18丁目右7号
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 ・年末年始 ・お盆 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-28

(準)倉庫内作業スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 140,000円〜140,000円
Địa điểm làm việc:〒060-0031北海道札幌市中央区北1条東2丁目4
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、お盆 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-02-25

令和8年度日用消耗品供給契約(清掃用品類)

2026-02-25

令和8年度日用消耗品供給契約(液剤・洗剤類)

2025-02-26

令和7年度日用消耗品供給契約(液剤・洗剤類)

2025-02-26

令和7年度日用消耗品供給契約(清掃用品類)

2024-02-29

令和6年度日用消耗品供給契約(単価契約)(清掃用品類)

2024-02-29

令和6年度日用消耗品供給契約(単価契約)(液剤・洗剤類)

2023-03-20

令和5年度旭川地方検察庁、旭川刑務所及び旭川少年鑑別所物品供給単価契約(清掃用具類)

2023-03-01

令和5年度日用消耗品供給契約(単価契約)(清掃用品類)

2023-03-01

令和5年度日用消耗品供給契約(単価契約)(液剤・洗剤類)

2022-12-26

札幌第1合同庁舎地下1階ゴミ圧縮機購入

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-02-25

令和8年度日用消耗品供給契約(清掃用品類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1062820
組織名:法務省
2026-02-25

令和8年度日用消耗品供給契約(液剤・洗剤類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1301280
組織名:法務省
2025-02-26

令和7年度日用消耗品供給契約(液剤・洗剤類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:748120
組織名:法務省
2025-02-26

令和7年度日用消耗品供給契約(清掃用品類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1014240
組織名:法務省
2024-02-29

令和6年度日用消耗品供給契約(単価契約)(清掃用品類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:918880
組織名:法務省
2024-02-29

令和6年度日用消耗品供給契約(単価契約)(液剤・洗剤類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:949220
組織名:法務省
2023-03-20

令和5年度旭川地方検察庁、旭川刑務所及び旭川少年鑑別所物品供給単価契約(清掃用具類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2083710
組織名:検察庁
2023-03-01

令和5年度日用消耗品供給契約(単価契約)(清掃用品類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:496100
組織名:法務省
2023-03-01

令和5年度日用消耗品供給契約(単価契約)(液剤・洗剤類)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:682300
組織名:法務省
2022-12-26

札幌第1合同庁舎地下1階ゴミ圧縮機購入

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1660000
組織名:財務省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)011-231-3371
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Qタケヤ刷子工業株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

タケヤ刷子工業株式会社の代表電話番号は【011-231-3371】です。

Qタケヤ刷子工業株式会社の法人番号や所在地は?

タケヤ刷子工業株式会社の国税庁指定法人番号は【2430001010143】、所在地は【北海道札幌市中央区北一条東2丁目4番地】です。

Qタケヤ刷子工業株式会社の売上高や従業員数は?

タケヤ刷子工業株式会社の従業員数は53名、売上高は非公開です。

Qタケヤ刷子工業株式会社の代表者や資本金は?

タケヤ刷子工業株式会社の代表者は【姫野 美樹】、資本金は【9.5億円】です。

Qタケヤ刷子工業株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてタケヤ刷子工業株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.takeyaburashi.co.jp
Số FAX011-241-0036
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido