Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại AkitaALSOK秋田株式会社
ALSOK秋田株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 2410001004411Cập nhật: 2026/10/06

ALSOK秋田株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BAkita × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận ALSOK秋田株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2410001004411

ALSOK秋田株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 秋田県秋田市卸町4丁目9番2号, có mã số thuế/pháp nhân là 2410001004411. Doanh nghiệp được thành lập ngày 01/04/2009, Số điện thoại liên hệ: 018-888-2340. Quy mô: 281 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2410001004411
Tên dạng Kana/Furiganaアルソックアキタ
Ngày thành lập2009-04-01
Địa chỉ đăng ký
〒0100061

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại AkitaTất cả doanh nghiệp tại AkitaAkita × 建設業Akita × 情報通信業Akita × 卸売業,小売業Akita × サービス業(他に分類されないもの)

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự281 nhân sự
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Akita
秋田県秋田市卸町4丁目9番2号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 松本 安之
Số lượng nhân viên281 nhân viên
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2410001004411
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2410001004411Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
08.Thi công lắp đặt thiết bị39.Dịch vụ thông tin / CNTT60.Bán lẻ khác85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội92.Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2410001004411)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2410001004411" và công bố pháp nhân thương hiệu "ALSOK秋田株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2410001004411
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2410001004411

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-12

ALSOK機械警備職(正社員・横手市【職歴3年以上】)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,500円〜177,500円
Địa điểm làm việc:〒013-0074秋田県横手市三本柳字寺田67-7他大仙市、湯沢市等
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

ALSOK機械警備職(正社員・大館市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 163,500円〜175,500円
Địa điểm làm việc:〒017-0837秋田県大館市餌釣字大杉166他
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

ALSOK機械警備職(正社員・大館市)【職歴3年以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,500円〜177,500円
Địa điểm làm việc:〒017-0837秋田県大館市餌釣字大杉166他
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-12

ALSOK営業職(正社員・秋田市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,500円〜187,500円
Địa điểm làm việc:〒010-0061秋田県秋田市卸町4丁目9番2号
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 基本的に土日祝休み/1年単位の変形労働時間制 ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-13

監視センタースタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,500円〜175,500円
Địa điểm làm việc:〒010-0061秋田県秋田市卸町4丁目9番2号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-10

ALSOK警備輸送職(正社員・秋田市)【職歴3年以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,500円〜177,500円
Địa điểm làm việc:〒010-0061秋田県秋田市卸町4丁目9番2号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-10

ALSOK警備輸送職(嘱託員・秋田市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 164,500円〜164,500円
Địa điểm làm việc:〒010-0061秋田県秋田市卸町4丁目9番2号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-10

ALSOK技術職(正社員・由利本荘市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,500円〜175,500円
Địa điểm làm việc:〒015-0013秋田県由利本荘市石脇字田尻野7―277
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-10

ALSOK警備輸送職(正社員・秋田市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 164,500円〜175,500円
Địa điểm làm việc:〒010-0061秋田県秋田市卸町4丁目9番2号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-10

ALSOK技術職(正社員・秋田市)【職歴3年以上】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,500円〜187,500円
Địa điểm làm việc:〒010-0061秋田県秋田市卸町4丁目9番2号
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ※勤務スケジュールによる(月平均8日~10日程度の休み) ※公休と有給休暇を続けて5日以上の長期休暇取得可能 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-05-07

秋田港灯火確認及び港湾業務艇外巡回警備

2026-03-19

令和8年度秋田空港無線施設機械警備(秋田)

2026-03-12

令和8年度秋田刑務所警備系業務委託契約

2026-02-18

令和8年度秋田労働局管内各労働基準監督署及び各公共職業安定所庁舎機械警備業務委託

2025-04-04

令和7年度秋田空港無線施設機械警備(再公告)

2025-04-01

成瀬ダム庁舎機械警備委託(25-04)

2025-04-01

秋田港灯火確認及び港湾業務艇外巡回警備

2025-03-04

令和7年度秋田刑務所警備系業務委託契約

2025-02-06

令和7年度秋田労働局管内各労働基準監督署及び各公共職業安定所庁舎機械警備業務委託

2024-04-01

秋田港灯火確認及び港湾業務艇外巡回警備

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-05-07

秋田港灯火確認及び港湾業務艇外巡回警備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1675350
組織名:国土交通省
2026-03-19

令和8年度秋田空港無線施設機械警備(秋田)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5088000
組織名:国土交通省
2026-03-12

令和8年度秋田刑務所警備系業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:10080000
組織名:法務省
2026-02-18

令和8年度秋田労働局管内各労働基準監督署及び各公共職業安定所庁舎機械警備業務委託

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3588000
組織名:厚生労働省
2025-04-04

令和7年度秋田空港無線施設機械警備(再公告)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4704000
組織名:国土交通省
2025-04-01

成瀬ダム庁舎機械警備委託(25-04)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1134000
組織名:国土交通省
2025-04-01

秋田港灯火確認及び港湾業務艇外巡回警備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1591400
組織名:国土交通省
2025-03-04

令和7年度秋田刑務所警備系業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:9600000
組織名:法務省
2025-02-06

令和7年度秋田労働局管内各労働基準監督署及び各公共職業安定所庁舎機械警備業務委託

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3444000
組織名:厚生労働省
2024-04-01

秋田港灯火確認及び港湾業務艇外巡回警備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1514750
組織名:国土交通省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)018-888-2340
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

QALSOK秋田株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

ALSOK秋田株式会社の代表電話番号は【018-888-2340】です。

QALSOK秋田株式会社の法人番号や所在地は?

ALSOK秋田株式会社の国税庁指定法人番号は【2410001004411】、所在地は【秋田県秋田市卸町4丁目9番2号】です。

QALSOK秋田株式会社の売上高や従業員数は?

ALSOK秋田株式会社の従業員数は281名、売上高は非公開です。

QALSOK秋田株式会社の代表者や資本金は?

ALSOK秋田株式会社の代表者は【松本 安之】、資本金は【3億円】です。

QALSOK秋田株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてALSOK秋田株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://akita.alsok.co.jp
Số FAX018-888-1110
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社秋田銀行464億円94億円2株式会社スズケン2.2兆円288億円3イオン東北株式会社1014億円9億円4株式会社男鹿水族館——5秋田工営株式会社——6株式会社ヤマハミュージッククラフト秋田——7インスペック株式会社22億円1億円8秋田フアイブワン工業株式会社——9株式会社UMNファーマ1億円-60980万円10株式会社電設——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Akita