Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại Yamagataロイヤルネットワーク株式会社
ロイヤルネットワーク株式会社 Logo
活動中G.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 2390001006674Cập nhật: 2026/10/06

ロイヤルネットワーク株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BYamagata × Thông tin & Truyền thôngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận ロイヤルネットワーク株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2390001006674

ロイヤルネットワーク株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山形県酒田市浜田1丁目7番20号, có mã số thuế/pháp nhân là 2390001006674. Doanh nghiệp được thành lập ngày 22/04/1981, Số điện thoại liên hệ: 0234-21-1888. Quy mô: 2.275 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2390001006674
Tên dạng Kana/Furiganaロイヤルネットワーク
Ngày thành lập1981-04-22
Địa chỉ đăng ký
〒9980031

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Thông tin & Truyền thông tại YamagataTất cả doanh nghiệp tại YamagataYamagata × 情報通信業Yamagata × 卸売業,小売業Yamagata × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự2,275 nhân sự
Vốn điều lệ4,8 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Yamagata
山形県酒田市浜田1丁目7番20号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 仲條 啓介
Số lượng nhân viên2,275 nhân viên
Vốn điều lệ4,8 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2390001006674
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2390001006674Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
39.Dịch vụ thông tin / CNTT40.Dịch vụ đi kèm Internet60.Bán lẻ khác78.Giặt là, Cắt tóc, Làm đẹp, Tắm hơi

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2390001006674)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2390001006674" và công bố pháp nhân thương hiệu "ロイヤルネットワーク株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2390001006674
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2390001006674

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-12

受付(イオンモール名取店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,040円
Địa điểm làm việc:〒981-1227宮城県名取市杜せきのした5丁目3-1うさちゃんクリーニングイオンモール名取店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

受付(ブイチェーン緑ヶ丘店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,040円
Địa điểm làm việc:〒963-0702福島県郡山市緑ヶ丘東3-2-1うさちゃんクリーニングブイチェーン緑ヶ丘店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-06-12

受付(ヨークベニマル西若松店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,040円
Địa điểm làm việc:〒965-0855福島県会津若松市住吉町24-3うさちゃんクリーニングヨークベニマル西若松店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-12

工場仕上げ(会津工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,040円
Địa điểm làm việc:〒965-0846福島県会津若松市飯寺南1丁目14-58うさちゃんクリーニング会津工場
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-12

受付(ヨークパーク店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,040円
Địa điểm làm việc:〒963-8022福島県郡山市西ノ内2丁目11-40うさちゃんクリーニングヨークパーク店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-06-12

受付(コープマート梁川店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,040円
Địa điểm làm việc:〒960-0712福島県伊達市梁川町字御八郎13-1うさちゃんクリーニングコープマート梁川店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-06-12

受付(おーばん山形東店)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,040円
Địa điểm làm việc:〒990-0061山形県山形市五十鈴2-2-25うさちゃんクリーニングおーばん山形東店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-06-12

ルート集配兼工場仕上げ(青田工場)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,140円
Địa điểm làm việc:〒990-2324山形県山形市青田南23-28うさちゃんクリーニング青田工場
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。
2026-06-11

仕上げ/リネン工場(リネン仙台事業部)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,040円〜1,040円
Địa điểm làm việc:〒981-3221宮城県仙台市泉区根白石字山田原27番地2ロイヤルネットワーク(株)リネン仙台事業部
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 *シフト制により決定 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

工場仕上げ(秋田第2工場)土日祝日専門

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒010-0803秋田県秋田市外旭川八柳3-16-64うさちゃんクリーニング秋田第2工場
Ngày nghỉ:木曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 *土日祝専門 *有給休暇日数は、雇用契約の内容による。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-03-06

令和7年度寝具等クリーニング業務(単価契約)(電子入札対象案件)

2024-03-04

令和6年度寝具等クリーニング業務(単価契約)(電子入札対象案件)

2023-03-14

令和5年度寝具等クリーニング業務(単価契約)(電子入札対象案件)

2025-03-06

令和7年度寝具等クリーニング業務(単価契約)(電子入札対象案件)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1312960
組織名:最高裁判所
2024-03-04

令和6年度寝具等クリーニング業務(単価契約)(電子入札対象案件)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:960000
組織名:最高裁判所
2023-03-14

令和5年度寝具等クリーニング業務(単価契約)(電子入札対象案件)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:990000
組織名:最高裁判所
2022-11-30

ドリーくん&ランちゃん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6682993 - ドリーくん&ランちゃん
2022-11-30

ドリーくん&ランちゃん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6682993 - ドリーくん&ランちゃん
2022-11-30

ドリーくん&ランちゃん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6682993 - ドリーくん&ランちゃん
2022-11-30

ドリーくん&ランちゃん

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6682993 - ドリーくん&ランちゃん
2020-08-04

ウイルG

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6409954 - ウイルG
2020-08-04

ウイルG

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6409954 - ウイルG
2020-04-17

京都屋

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6381121 - 京都屋
2020-04-17

京都屋

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6381121 - 京都屋
2018-08-06

Happy&Laundry\ハッピーアンドランドリー

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6176135 - Happy&Laundry\ハッピーアンドランドリー
2018-08-06

Happy&Laundry\ハッピーアンドランドリー

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6176135 - Happy&Laundry\ハッピーアンドランドリー
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0234-21-1888
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qロイヤルネットワーク株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

ロイヤルネットワーク株式会社の代表電話番号は【0234-21-1888】です。

Qロイヤルネットワーク株式会社の法人番号や所在地は?

ロイヤルネットワーク株式会社の国税庁指定法人番号は【2390001006674】、所在地は【山形県酒田市浜田1丁目7番20号】です。

Qロイヤルネットワーク株式会社の売上高や従業員数は?

ロイヤルネットワーク株式会社の従業員数は2,275名、売上高は非公開です。

Qロイヤルネットワーク株式会社の代表者や資本金は?

ロイヤルネットワーク株式会社の代表者は【仲條 啓介】、資本金は【4.8億円】です。

Qロイヤルネットワーク株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてロイヤルネットワーク株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.royal-network.jp
Số FAX0234-22-2285
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4社会医療法人財団 石心会—7億円
5株式会社ゆうちょ銀行2.5兆円5735億円
6株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
7株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
8株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
9株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
10株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社山形銀行459億円56億円2フェローテック・アリオン株式会社——3株式会社ヤマザワ—-8300万円4株式会社かわでん242億円27億円5ディー・ティー・ホールディングス株式会社2億円2億円6ヒューマン・メタボローム・テクノロジーズ株式会社14億円2億円7日東ベスト株式会社455億円3億円8エヌ・デーソフトウェア株式会社80億円15億円9株式会社ヤマコー26億円2億円10エヌ・デーソフトウェア株式会社—18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamagata