Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại) tại Miyagi株式会社クリーン&クリーン
株式会社クリーン&クリーン Logo
活動中R.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 2370001019100Cập nhật: 2026/10/06

株式会社クリーン&クリーン

Doanh thu gần nhất (2024期)-
Lợi nhuận thường niên (2024期)—
Giải pháp tiếp cận B2BMiyagi × Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại)Tỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社クリーン&クリーン hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2370001019100

株式会社クリーン&クリーン là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 宮城県仙台市宮城野区中野4丁目2番地の38, có mã số thuế/pháp nhân là 2370001019100. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2010, Số điện thoại liên hệ: 022-259-3606. Quy mô: 250 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2370001019100
Tên dạng Kana/Furiganaクリーンアンドクリーン
Ngày thành lập2010
Địa chỉ đăng ký
〒9830013

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Ngành dịch vụ khác (chưa được phân loại) tại MiyagiTất cả doanh nghiệp tại MiyagiMiyagi × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự
250 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Miyagi
宮城県仙台市宮城野区中野4丁目2番地の38
Người đại diệnGiám đốc đại diện 猪又 明美
Số lượng nhân viên250 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2370001019100
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2370001019100Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2370001019100)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2370001019100" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社クリーン&クリーン".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2370001019100
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2370001019100

Xu hướng tài chính 5 năm

¥1tr JPY¥0,67tr JPY¥0,33tr JPY¥0tr JPY(Không công bố)Năm 2023(Không công bố)Năm 2024
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-05-29

洗浄業務全般(北広島市)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒061-1274北海道北広島市大曲工業団地3丁目7-6(株)クリーン&クリーン札幌工場
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-20

洗浄作業(全般)、機械設備、清掃業務[春日部市]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 198,893円〜216,000円
Địa điểm làm việc:〒344-0122埼玉県春日部市下柳1655-1三甲パレットレンタル株)春日部センター内株式会社クリーン&クリーン春日部事業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-24

フォークリフト作業[春日部市]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 250,560円〜259,200円
Địa điểm làm việc:〒344-0122埼玉県春日部市下柳1655-1三甲パレットレンタル(株)春日部センター内(株)クリーン&クリーン春日部事業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制(曜日固定可能) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-22

洗浄作業(全般)[春日部市]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,000円〜190,000円
Địa điểm làm việc:〒344-0122埼玉県春日部市下柳1655-1三甲パレットレンタル(株)春日部センター内春日部事業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる週休2日(曜日固定制) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-22

洗浄業務及びスタッフ調整業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒061-1274北海道北広島市大曲工業団地3丁目7-6(株)クリーン&クリーン札幌工場
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

洗浄作業(全般)[春日部市]

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 197,165円〜216,000円
Địa điểm làm việc:〒344-0122埼玉県春日部市下柳1655-1三甲パレットレンタル(株)春日部センター内(株)クリーン&クリーン春日部事業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-26

洗浄業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,141円〜1,250円
Địa điểm làm việc:〒344-0122埼玉県春日部市下柳1655-1三甲パレットレンタル(株)春日部センター内春日部事業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制
2026-03-04

フォークリフト作業〔鴻巣市〕

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 165,000円〜185,000円
Địa điểm làm việc:〒365-0062埼玉県鴻巣市箕田1972ー10(株)クリーン&クリーン鴻巣事業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

建設現場向けレンタル保安資材の洗浄・検査スタッフ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 195,840円〜244,800円
Địa điểm làm việc:〒365-0062埼玉県鴻巣市箕田1972ー10(株)クリーン&クリーン鴻巣事業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

清掃チームリーダー 兼 工程管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜175,000円
Địa điểm làm việc:〒983-0013宮城県仙台市宮城野区中野4丁目2-38
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2021-11-19

障害者雇用優良中小事業主認定(もにす認定)

Chi tiết tín hiệu
target:事業主
category:null
2021-11-19

障害者雇用優良中小事業主認定(もにす認定)

Chi tiết tín hiệu
対象:事業主
発行元:厚生労働省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)022-259-3606
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社クリーン&クリーンの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社クリーン&クリーンの代表電話番号は【022-259-3606】です。

Q株式会社クリーン&クリーンの法人番号や所在地は?

株式会社クリーン&クリーンの国税庁指定法人番号は【2370001019100】、所在地は【宮城県仙台市宮城野区中野4丁目2番地の38】です。

Q株式会社クリーン&クリーンの売上高や従業員数は?

株式会社クリーン&クリーンの従業員数は250名、売上高は非公開です。

Q株式会社クリーン&クリーンの代表者や資本金は?

株式会社クリーン&クリーンの代表者は【猪又 明美】、資本金は【1億円】です。

Q株式会社クリーン&クリーンの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社クリーン&クリーンの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://clean-and-clean.co.jp
Số FAX022-259-3607
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2アース環境サービス株式会社——3
日本郵政株式会社
2072億円
1445億円
4セコム株式会社4169億円1139億円
5中日本高速道路株式会社1.0兆円-220400万円
6楽天グループ株式会社9674億円261億円
7西鉄車体技術株式会社——
8成田国際空港株式会社1698億円232億円
9キリンメンテナンス・サービス株式会社——
10東京湾横断道路株式会社77億円2億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社熊谷組3723億円90億円2東北電力株式会社2.1兆円2269億円3株式会社七十七銀行1567億円548億円4株式会社じもとホールディングス4億円2500万円5七十七信用保証株式会社——6日本ファインセラミックス株式会社—25億円7フィデアホールディングス株式会社29億円14億円8トヨテツ東北株式会社—20億円9カメイ株式会社3532億円72億円10株式会社ユアテック2288億円153億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Miyagi