Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Miyagi株式会社石井土木
株式会社石井土木 Logo
活動中D.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 2370001001520Cập nhật: 2026/10/30

株式会社石井土木

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự11 nhân sự
Vốn điều lệ2.000 vạn JPY
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 2370001001520
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

株式会社石井土木 (Mã số pháp nhân: 2370001001520) là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực 建設業 có trụ sở chính tại 宮城県仙台市青葉区片平1丁目2番22号. Người đại diện là 代表取締役 土田勝広. Các chỉ số tài chính gần nhất ghi nhận quy mô: 11 nhân sự, vốn điều lệ: 2.000 vạn JPY. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T2370001001520). Số điện thoại liên hệ (022-393-6446), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】株式会社石井土木

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaイシイドボク
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒9800812Miyagi宮城県仙台市青葉区片平1丁目2番22号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 土田 勝広
Vốn điều lệ2.000 vạn JPY
Số lượng nhân viên11 nhân viên
Mã số doanh nghiệp
2370001001520
Số đăng ký Invoice
T2370001001520(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diệnLoading...
Trang web chính thứcwww.ishiidoboku.co.jp
Số FAX022-393-6445
Địa chỉ EmailCó sẵn (trong CSV)
Biểu mẫu liên hệCó sẵn (Hỗ trợ gửi)
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

10/05/2020Cập nhật đăng ký
国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 宮城県仙台市青葉区片平1丁目2番22号

Xem nguồn công bố chính thức→
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
国税庁 法人番号公表サイト

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2370001001520)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2370001001520" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社石井土木".

Xem nguồn công bố chính thức→

Thông tin giấy phép của 株式会社石井土木

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社石井土木宮城県仙台市青葉区片平1-2-22建設業 (知事)
宮城県知事許可 第014232号
—有効

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2 tín hiệu
2026-10-30

土木施工管理技術者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:240,000円〜495,000円(月給)
Địa điểm làm việc:〒980-0812 宮城県仙台市青葉区片平1丁目2-22
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時00分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ●土曜出勤有(年間予定準拠)●GW休暇、夏季・冬季休暇、慶弔 休暇、育児介護休暇他●時間単位有給休暇の取得可 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:公共・民間工事における施工管理業務をお任せします! 【主業務】●現場管理(労務・工程・安全・品質他)●予算管理 (日報入力・出面集計他)●工事進捗度に応じた写真整理●取引 先企業との折衝業務●施工管理とは、工事現場における作業を滞り なく進めるため、施工品質・安全・工期・費用を包括的にマネジ メントすることを指します。設計図書や仕様書に基づき、現場で の作業員や資機材の手配、工程表・日報の作成、安全対策や品質 検査等の業務も行います。また、発注者や取引先との電話や対面 での打合せや報告も欠かせません。常に高い専門性と責任感を持 ち、社会的に重要な役割を果たしております。 変更範囲:変更なし
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2026-12-31
2026-10-30

建設作業員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:238,000円〜303,000円(月給)
Địa điểm làm việc:〒980-0812 宮城県仙台市青葉区片平1丁目2-22
Thời gian làm việc:変形労働時間制 変形労働時間制の単位 1年単位 就業時間1 8時00分〜17時00分
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ●土曜出勤有(年間予定準拠)●GW休暇、夏季・冬季休暇、慶弔 休暇、育児介護休暇他●時間単位有給休暇の取得可 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
Hình thức tuyển dụng:フルタイム(正社員)
Mô tả công việc:現場代理人の指示のもと、公共・民間工事現場における実作業全 般を行っていただきます。 【主業務】●工事現場のセッティング・撤去●建設資機材の運搬 ・配置・整備●土木作業(掘削・コンクリート打設・排水設備設 置他)●建設機械の操作・点検・メンテナンス●安全管理(現場 の安全確保・安全装備点検)●作業各段階ごとの確認・報告●工 事現場の清掃・整理整頓●現場作業員とは、あらゆる工事・建設 現場において多岐にわたる仕事を担う職業であり、社会の発展と 安定に貢献する役割を果たしております。例えば、削岩機を用い た岩掘削、バイブレータを用いたコンクリートの締固め、一輪車 を用いた資材運搬、植生マット等を用
Hạn giới thiệu (Hạn niêm yết HelloWork):2026-12-31

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)022-393-6446
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

7 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của 株式会社石井土木 là gì?

Số điện thoại đại diện chính thức của 株式会社石井土木 là 022-393-6446 (FAX: 022-393-6445). Địa chỉ trụ sở chính đặt tại 宮城県仙台市青葉区片平1丁目2番22号. Thông tin liên hệ và ban điều hành được cập nhật trên Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của 株式会社石井土木 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho 株式会社石井土木 là 2370001001520. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T2370001001520.

QTrụ sở chính của 株式会社石井土木 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của 株式会社石井土木 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 9800812, 宮城県仙台市青葉区片平1丁目2番22号. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QQuy mô nhân sự và doanh thu của 株式会社石井土木 là bao nhiêu?

株式会社石井土木 hiện có 11 nhân sự. Doanh thu kỳ gần nhất đạt chưa công bố.

QNgười đại diện pháp luật và vốn điều lệ của 株式会社石井土木 là ai?

Người đại diện pháp luật của 株式会社石井土木 là 代表取締役 土田勝広, vốn điều lệ đăng ký là 2.000 vạn JPY. Doanh nghiệp chưa niêm yết.

QCác giấy phép kinh doanh và chứng chỉ của 株式会社石井土木 gồm những gì?

株式会社石井土木 đã được cấp các giấy phép chuyên ngành chính thức bao gồm từ các bộ ngành Nhật Bản.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của 株式会社石井土木?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Miyagi × Xây dựng1 credit/dòng

Tiếp cận 株式会社石井土木 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3社会福祉法人 知多学園——4アース環境サービス株式会社——5日本郵政株式会社2072億円1445億円6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-714億円10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社熊谷組3723億円90億円2東北電力株式会社2.1兆円2269億円3株式会社七十七銀行1567億円548億円4株式会社じもとホールディングス4億円2500万円5七十七信用保証株式会社——6日本ファインセラミックス株式会社—25億円7フィデアホールディングス株式会社29億円14億円8トヨテツ東北株式会社—20億円9カメイ株式会社3532億円72億円10株式会社ユアテック2288億円153億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Miyagi

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

株式会社石井土木に関連する公的異動登記および宮城県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
宮城県の採用企業 ➔
宮城県の関連カテゴリー速報ハブ
宮城県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
宮城県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
宮城県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
宮城県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
宮城県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
宮城県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
宮城県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
宮城県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
宮城県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
宮城県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại MiyagiTất cả doanh nghiệp tại MiyagiMiyagi × 建設業Doanh nghiệp có giấy phép tại MiyagiDoanh nghiệp đăng ký InvoiceDanh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

※ Thông tin doanh nghiệp trên trang này được tổng hợp, đối soát và chuẩn hóa tự động từ các nguồn dữ liệu mở công khai của Tổng cục Thuế Quốc gia (国税庁) và METI gBizINFO.

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.