Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Kagoshima株式会社南九州沖縄クボタ
株式会社南九州沖縄クボタ Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpG.Thông tin & Viễn thôngH.Vận tải & Bưu chínhI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 2340001007751Cập nhật: 2026/10/06

株式会社南九州沖縄クボタ

Giải pháp tiếp cận B2BKagoshima × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社南九州沖縄クボタ hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2340001007751

株式会社南九州沖縄クボタ là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 鹿児島県霧島市溝辺町崎森973番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 2340001007751. Doanh nghiệp được thành lập ngày 06/09/1963, Số điện thoại liên hệ: 0995-58-4373. Quy mô: 359 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2340001007751
Tên dạng Kana/Furiganaミナミキュウシュウオキナワクボタ
Ngày thành lập1963-09-06
Địa chỉ đăng ký
〒8996405

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại KagoshimaTất cả doanh nghiệp tại KagoshimaKagoshima × 農業,林業Kagoshima × 情報通信業Kagoshima × 運輸業,郵便業Kagoshima × 卸売業,小売業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự359 nhân sự
Vốn điều lệ9,5 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Kagoshima
鹿児島県霧島市溝辺町崎森973番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 冨田 泰史
Số lượng nhân viên359 nhân viên
Vốn điều lệ9,5 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2340001007751
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2340001007751Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp39.Dịch vụ thông tin / CNTT44.Vận tải hàng hóa đường bộ

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2340001007751)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2340001007751" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社南九州沖縄クボタ".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2340001007751
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2340001007751

Thông tin giấy phép của 株式会社南九州沖縄クボタ

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社南九州沖縄クボタ鹿児島県霧島市溝辺町崎森973-1建設業 (知事)
鹿児島県知事許可 第016456号
—有効

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-03

セールスエンジニア(都城営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒885-0093宮崎県都城市志比田町4529-1(株)南九州沖縄クボタ都城営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

セールスエンジニア(野尻営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒886-0213宮崎県小林市野尻町三ケ野山138-3株式会社南九州沖縄クボタ野尻営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

サービスエンジニア(都城市・山田営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒889-4601宮崎県都城市山田町山田4838-3(株)南九州沖縄クボタ山田営業所※都城北諸地区清掃公社様の斜め向かい側
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

セールスエンジニア(新富営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒889-1402宮崎県児湯郡新富町大字三納代字石川1880-1(株)南九州沖縄クボタ新富営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

セールス/サービスエンジニア(都農営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒889-1201宮崎県児湯郡都農町大字川北18835-2(株)南九州沖縄クボタ都農営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回、会社カレンダー指定の全社一斉土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

事務職(総務・経理)※加治木駅から車で約11分

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 163,000円〜184,000円
Địa điểm làm việc:〒899-6405鹿児島県霧島市溝辺町崎森973-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

サービスエンジニア(中種子営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒891-3604鹿児島県熊毛郡中種子町野間11593-2(株)南九州沖縄クボタ中種子営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

セールスエンジニア(大隅営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒899-8212鹿児島県曽於市大隅町月野字志柄1306-1(株)南九州沖縄クボタ大隅サービスセンター
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

セールスエンジニア(頴娃営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒891-0702鹿児島県南九州市頴娃町牧之内10156(株)南九州沖縄クボタ頴娃営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

サービスエンジニア(吹上営業所)※年休120日

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜198,500円
Địa điểm làm việc:〒899-3302鹿児島県日置市吹上町中之里3492-1(株)南九州沖縄クボタ吹上営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 年に数回会社カレンダー指定の土曜出勤日あり 年末年始・GW・お盆休みあり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2019-01-10

平成30年度 草刈機点検整備

2019-01-10

平成30年度 草刈機点検整備

Chi tiết tín hiệu
落札価格:2569360
組織名:国土交通省

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0995-58-4373
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社南九州沖縄クボタの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社南九州沖縄クボタの代表電話番号は【0995-58-4373】です。

Q株式会社南九州沖縄クボタの法人番号や所在地は?

株式会社南九州沖縄クボタの国税庁指定法人番号は【2340001007751】、所在地は【鹿児島県霧島市溝辺町崎森973番地1】です。

Q株式会社南九州沖縄クボタの売上高や従業員数は?

株式会社南九州沖縄クボタの従業員数は359名、売上高は非公開です。

Q株式会社南九州沖縄クボタの代表者や資本金は?

株式会社南九州沖縄クボタの代表者は【冨田 泰史】、資本金は【9.5億円】です。

Q株式会社南九州沖縄クボタの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社南九州沖縄クボタの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.minamikyushuokinawa-kubota.co.jp
Số FAX0995-58-4588
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1鹿児島保証サービス株式会社——2株式会社九州フィナンシャルグループ113億円87億円3MEC Industry株式会社—-172302万円4株式会社南日本銀行162億円27億円5株式会社新日本科学280億円61億円6南国殖産株式会社—28億円7志布志飼料株式会社——8株式会社Misumi600億円13億円9コーアツ工業株式会社113億円4億円10株式会社マルマエ77億円18億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kagoshima