Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Kumamoto富田薬品株式会社
富田薬品株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpE.Sản xuất / Chế tạoG.Thông tin & Viễn thôngI.Bán buôn & Bán lẻMã số doanh nghiệp: 2330001003264Cập nhật: 2026/10/06

富田薬品株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BKumamoto × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 富田薬品株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2330001003264

富田薬品株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 熊本県熊本市中央区九品寺6丁目2番35号, có mã số thuế/pháp nhân là 2330001003264. Doanh nghiệp được thành lập ngày 28/08/1948, Số điện thoại liên hệ: 096-373-1143. Quy mô: 688 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2330001003264
Tên dạng Kana/Furiganaトミタヤクヒン
Ngày thành lập1948-08-28
Địa chỉ đăng ký
〒8620976

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại KumamotoTất cả doanh nghiệp tại KumamotoKumamoto × 農業,林業Kumamoto × 製造業Kumamoto × 情報通信業Kumamoto × 卸売業,小売業

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự688 nhân sự
Vốn điều lệ24,2 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Kumamoto
熊本県熊本市中央区九品寺6丁目2番35号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 富田 久雄
Số lượng nhân viên688 nhân viên
Vốn điều lệ24,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2330001003264
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2330001003264Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
01.Nông nghiệp16.Hóa chất37.Viễn thông60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2330001003264)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2330001003264" và công bố pháp nhân thương hiệu "富田薬品株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2330001003264
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2330001003264

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-15

配送/佐世保営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒857-1165長崎県佐世保市大和町939富田薬品(株)佐世保営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・お盆休み ※事業所によっては土曜当番(午前中)をお 願いする場合があります。(時給にて支給いたします) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

商品管理/出水営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒899-0201鹿児島県出水市緑町18番28号富田薬品(株)出水営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・お盆 ※土曜当番(午前中)の可能性あり(時間外手当支給) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

総合職(営業)/A&S福岡

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,000円〜320,600円
Địa điểm làm việc:〒812-0895福岡県福岡市博多区竹下2丁目3-35「富田薬品(株)A&S福岡営業所」
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・お盆 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

商品管理/北九州支店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜180,000円
Địa điểm làm việc:〒800-0228福岡県北九州市小倉南区長野1丁目19-12富田薬品(株)北九州支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・お盆 ※土曜当番(午前中)の可能性あり(時間外手当支給) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

【急募】総合職(営業)/A&S鹿屋(畜産業)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,000円〜320,600円
Địa điểm làm việc:〒893-0025鹿児島県鹿屋市西祓川町892-5富田薬品(株)A&S鹿屋営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始 お盆 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-29

商品管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒866-0811熊本県八代市西片町1454冨田薬品株式会社八代物流センター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季・年末年始休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-28

商品管理/久留米支店

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜180,000円
Địa điểm làm việc:〒839-0806福岡県久留米市東合川干出町3-35富田薬品(株)久留米支店
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・お盆 ※土曜当番(午前中)の可能性あり(時間外手当支給) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

総合職(営業)/A&S鹿児島(畜産業)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,000円〜320,600円
Địa điểm làm việc:〒891-0122鹿児島県鹿児島市南栄5丁目1-8富田薬品(株)A&S鹿児島営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始 お盆 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-22

一般事務/中津営業所(育休代替)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒871-0105大分県中津市三光原口630-1富田薬品(株)中津営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始・お盆休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-21

配送/A&S熊本営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 170,000円〜170,000円
Địa điểm làm việc:〒862-0976熊本県熊本市中央区九品寺6丁目6-75富田薬品(株)A&S熊本営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始 お盆休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2025-05-20

令和7年度安定ヨウ素剤の調達業務(九州ブロック)

2023-03-13

医薬品(ベロトラルスタット塩酸塩カプセル)供給契約

2022-10-27

医薬品(ベロトラルスタット塩酸塩カプセル)供給契約

2025-05-20

令和7年度安定ヨウ素剤の調達業務(九州ブロック)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:4366980
組織名:内閣府
2023-03-13

医薬品(ベロトラルスタット塩酸塩カプセル)供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:66131
組織名:法務省
2022-10-27

医薬品(ベロトラルスタット塩酸塩カプセル)供給契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:66131
組織名:法務省
2023-03-30

And Dears

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6713410 - And Dears
2023-03-30

And Dears

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6713410 - And Dears
2015-05-19

ヘルシーパスポート

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 5803912 - ヘルシーパスポート

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)096-373-1143
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q富田薬品株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

富田薬品株式会社の代表電話番号は【096-373-1143】です。

Q富田薬品株式会社の法人番号や所在地は?

富田薬品株式会社の国税庁指定法人番号は【2330001003264】、所在地は【熊本県熊本市中央区九品寺6丁目2番35号】です。

Q富田薬品株式会社の売上高や従業員数は?

富田薬品株式会社の従業員数は688名、売上高は非公開です。

Q富田薬品株式会社の代表者や資本金は?

富田薬品株式会社の代表者は【富田 久雄】、資本金は【24.2億円】です。

Q富田薬品株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて富田薬品株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.tomita-pharma.co.jp
Số FAX096-362-8222
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1グリーンランドリゾート株式会社31億円5億円2熊本工機株式会社——3平田機工株式会社678億円63億円4株式会社熊本県民テレビ—3億円5株式会社ヤマックス208億円28億円6日立造船マリンエンジン株式会社—5700万円7株式会社Lib Work121億円7億円8九州産業交通ホールディングス株式会社9億円6562万円9株式会社旭製作所——10株式会社弘乳舎——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kumamoto