Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Okayama倉敷レーザー株式会社
倉敷レーザー株式会社 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 2260001013139Cập nhật: 2026/10/06

倉敷レーザー株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Giải pháp tiếp cận B2BOkayama × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 倉敷レーザー株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2260001013139

倉敷レーザー株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 岡山県倉敷市船穂町船穂2095番地8, có mã số thuế/pháp nhân là 2260001013139. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1983, Số điện thoại liên hệ: 024-537-1122. Quy mô: 275 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2260001013139
Tên dạng Kana/Furiganaクラシキレーザー
Ngày thành lập1983
Địa chỉ đăng ký
〒7100261

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại OkayamaTất cả doanh nghiệp tại OkayamaOkayama × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Quy mô nhân sự
275 nhân sự
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Okayama
岡山県倉敷市船穂町船穂2095番地8
Người đại diệnGiám đốc đại diện 難波 慶太
Số lượng nhân viên275 nhân viên
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2260001013139
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2260001013139Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
09.Sản xuất thực phẩm

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2260001013139)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2260001013139" và công bố pháp nhân thương hiệu "倉敷レーザー株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2260001013139
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2260001013139

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

倉敷レーザー株式会社に関連する公的異動登記および岡山県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

岡山県の関連カテゴリー速報ハブ
岡山県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
岡山県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
岡山県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
岡山県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
岡山県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
岡山県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

[第九回]事業再構築補助金(交付申請等)

Ngày chưa đăng ký

[第九回]事業再構築補助金(交付申請等)

Chi tiết tín hiệu
金額:80000000
発行元:中小企業庁
2026-06-15

営業事務(勤務地:東京赤羽)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜255,000円
Địa điểm làm việc:〒115-0055東京都北区赤羽西4丁目48番11号1階
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる 土曜日…月0~2回程度出勤あり GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-15

事務職(営業アシスタント)※ 急募 ※

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,460円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒960-1246福島県福島市松川町金沢字土戸目喜1-11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる 土曜日…月0~2回程度出勤あり GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

金属加工製品検査

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,430円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒960-1246福島県福島市松川町金沢字土戸目喜1-11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる土曜日…月0~2回土曜出勤あり ★GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-28

営業事務(本社・倉敷)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 202,960円〜237,500円
Địa điểm làm việc:〒710-0261岡山県倉敷市船穂町船穂2095番地8
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる土曜日(月0~2回土曜出勤あり) ★ファミリーDAYリフレッシュ休暇等(計4日付) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

CAD・CAMオペレーター:応募前職場見学/随時受付中

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,430円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒960-1246福島県福島市松川町金沢字土戸目喜1-11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる土曜日…月0~2回土曜出勤あり ★GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

レーザ加工機オペレーター:経験不問・キャリア形成

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,430円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒960-1246福島県福島市松川町金沢字土戸目喜1-11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる土曜日…月0~2回土曜出勤あり ★GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-21

曲げ加工:実務経験者募集です

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,430円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒960-1246福島県福島市松川町金沢字土戸目喜1-11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる土曜日…月0~2回土曜出勤あり ★GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-09

プレスブレーキオペレーター:経験不問・キャリア形成

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,430円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒960-1246福島県福島市松川町金沢字土戸目喜1-11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる土曜日…月0~2回土曜出勤あり ★GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

金属加工製品検査

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,430円〜215,000円
Địa điểm làm việc:〒960-1246福島県福島市松川町金沢字土戸目喜1-11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる土曜日…月0~2回土曜出勤あり ★GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

営業職(東北事業所):経験不問 ※ 急募 ※

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,460円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒960-1246福島県福島市松川町金沢字土戸目喜1-11
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 会社カレンダーによる土曜日…月0~2回土曜出勤あり ★GW、夏季、年末年始、慶弔、年次有給休暇あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2021-09-03

§Clasico

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6678062 - §Clasico
2021-02-19

角パイプの直交連結構造

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7305202 - 角パイプの直交連結構造
2021-02-19

角パイプの直交連結構造

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7305202 - 角パイプの直交連結構造
2021-01-13

箱体の背面板

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1692527 - 箱体の背面板
2021-01-13

箱体の側面板

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1692526 - 箱体の側面板
2020-09-01

§C∞MONO×CRA×SHIKI∞SINCE 2020

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6436912 - §C∞MONO×CRA×SHIKI∞SINCE 2020
2020-09-01

§MONO×CRA×SHIKI

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6436911 - §MONO×CRA×SHIKI
2020-04-02

組立式五徳用部材

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1672915 - 組立式五徳用部材
2019-04-09

レーザー加工機用ノズル

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1640311 - レーザー加工機用ノズル

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)024-537-1122
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q倉敷レーザー株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

倉敷レーザー株式会社の代表電話番号は【024-537-1122】です。

Q倉敷レーザー株式会社の法人番号や所在地は?

倉敷レーザー株式会社の国税庁指定法人番号は【2260001013139】、所在地は【岡山県倉敷市船穂町船穂2095番地8】です。

Q倉敷レーザー株式会社の売上高や従業員数は?

倉敷レーザー株式会社の従業員数は275名、売上高は非公開です。

Q倉敷レーザー株式会社の代表者や資本金は?

倉敷レーザー株式会社の代表者は【難波 慶太】、資本金は【3億円】です。

Q倉敷レーザー株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて倉敷レーザー株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.k-lasergroup.com
Số FAX024-537-1133
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社中国銀行1906億円346億円2株式会社天満屋ストア478億円21億円3倉敷紡績株式会社789億円72億円4株式会社ちゅうぎんフィナンシャルグループ213億円189億円5中銀保証株式会社——6株式会社トマト銀行194億円23億円7株式会社ベネッセコーポレーション145億円72億円8株式会社大本組701億円21億円9株式会社サンマルクホールディングス232億円23億円10株式会社パワーエックス193億円-160800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Okayama