Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Toyamaサクラパックス株式会社
サクラパックス株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 2230001001030Cập nhật: 2026/10/06

サクラパックス株式会社

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BToyama × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận サクラパックス株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2230001001030

サクラパックス株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 富山県富山市高木3000番地, có mã số thuế/pháp nhân là 2230001001030. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1947, Số điện thoại liên hệ: 076-276-5211. Quy mô: 349 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2230001001030
Tên dạng Kana/Furiganaサクラパックス
Ngày thành lập1947
Địa chỉ đăng ký
〒9300106

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ToyamaTất cả doanh nghiệp tại ToyamaToyama × 建設業Toyama × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự349 nhân sự
Vốn điều lệ9,6 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Toyama
富山県富山市高木3000番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 橋本 淳
Số lượng nhân viên349 nhân viên
Vốn điều lệ9,6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2230001001030
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2230001001030Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp07.Thầu xây dựng chuyên dụng09.Sản xuất thực phẩm13.Sản xuất giường tủ, bàn ghế

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2230001001030)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2230001001030" và công bố pháp nhân thương hiệu "サクラパックス株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2230001001030
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2230001001030

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

サクラパックス株式会社に関連する公的異動登記および富山県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

富山県の関連カテゴリー速報ハブ
富山県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
富山県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
富山県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
富山県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
富山県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
富山県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-05-18

(技術職)段ボール製造職/中途入社多数活躍

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0106富山県富山市高木3000
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる (月1~2回、土曜又は祝日の出勤あり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

段ボール製品の配送/中途入社多数大活躍

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 178,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒930-0106富山県富山市高木3000富山県射水市布目沢610-3
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる (月1~2回、土曜又は祝日の出勤あり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

製造工程の業務(未経験者歓迎) ★応募前見学可

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 188,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒924-0828石川県白山市上二口町60
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 土曜日は月1回程度の出勤 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

工場内倉庫作業・管理(未経験者歓迎) ★応募前見学可

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 188,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒924-0828石川県白山市上二口町60
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる 土曜日は月1回程度の出勤 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-08

ルート配送・倉庫作業スタッフ《未経験者歓迎!》

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 188,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒924-0828石川県白山市上二口町60
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 会社カレンダーによる (月1~2回、土曜又は祝日の出勤あり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2022-05-13

タフテナブル

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6640309 - タフテナブル
2020-11-06

atベッド

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6387531 - atベッド
2020-09-24

atパーティション

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6423147 - atパーティション
2020-07-20

Safety Cube

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6445975 - Safety Cube
2020-07-13

飛沫飛散防止用具

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1685399 - 飛沫飛散防止用具
2020-06-28

パーテーション

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1675677 - パーテーション
2020-05-03

パーテーション

Chi tiết tín hiệu
Kiểu dáng công nghiệp: 1676525 - パーテーション
2020-04-30

包装用箱の持ち手構造

Chi tiết tín hiệu
Sáng chế: 7446607 - 包装用箱の持ち手構造
2020-04-23

ダンウォール

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6351106 - ダンウォール
2019-09-11

スグデキル ディスプレイ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6265149 - スグデキル ディスプレイ

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)076-276-5211
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Qサクラパックス株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

サクラパックス株式会社の代表電話番号は【076-276-5211】です。

Qサクラパックス株式会社の法人番号や所在地は?

サクラパックス株式会社の国税庁指定法人番号は【2230001001030】、所在地は【富山県富山市高木3000番地】です。

Qサクラパックス株式会社の売上高や従業員数は?

サクラパックス株式会社の従業員数は349名、売上高は非公開です。

Qサクラパックス株式会社の代表者や資本金は?

サクラパックス株式会社の代表者は【橋本 淳】、資本金は【9.6億円】です。

Qサクラパックス株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてサクラパックス株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.sakura-paxx.co.jp
Số FAX076-436-7181
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1三協立山株式会社2422億円7億円2トナミホールディングス株式会社31億円14億円3北陸電力株式会社7736億円603億円4株式会社ほくほくフィナンシャルグループ113億円105億円5日医工株式会社1380億円-2833400万円6ゼビオホールディングス株式会社103億円24億円7DAIKEN株式会社1514億円49億円8株式会社富山第一銀行426億円192億円9ダイト株式会社504億円25億円10株式会社ゴールドウイン1207億円301億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Toyama