Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Gifu板垣建設株式会社
板垣建設株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngMã số doanh nghiệp: 2200001023969Cập nhật: 2026/10/22

板垣建設株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BGifu × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 板垣建設株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2200001023969

板垣建設株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 岐阜県恵那市山岡町原789番地の3, có mã số thuế/pháp nhân là 2200001023969. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1954, Số điện thoại liên hệ: 0573-56-3338. Quy mô: 65 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2200001023969
Tên dạng Kana/Furiganaイタガキケンセツ
Ngày thành lập1954
Địa chỉ đăng ký
〒5097605

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại GifuTất cả doanh nghiệp tại GifuGifu × 建設業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự65 nhân sự
Vốn điều lệ9 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Gifu
岐阜県恵那市山岡町原789番地の3
Người đại diệnGiám đốc đại diện 板垣 光公
Số lượng nhân viên65 nhân viên
Vốn điều lệ9 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2200001023969
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2200001023969Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2200001023969)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2200001023969" và công bố pháp nhân thương hiệu "板垣建設株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2200001023969
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2200001023969

Thông tin giấy phép của 板垣建設株式会社

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
板垣建設株式会社岐阜県瑞浪市南小田町3-306建設業 (知事)
岐阜県知事許可 第001914号
—有効
板垣建設株式会社岐阜県恵那市山岡町原789-3建設業 (知事)
岐阜県知事許可 第001914号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

板垣建設株式会社に関連する公的異動登記および岐阜県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
岐阜県の採用企業 ➔
岐阜県の関連カテゴリー速報ハブ
岐阜県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
岐阜県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
岐阜県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
岐阜県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
岐阜県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
岐阜県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-02

施工管理(現場監督)の支援業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒509-7605岐阜県恵那市山岡町原789‐3
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始、GW、夏季休暇あり 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

現場作業員【未経験者OK】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒509-7605岐阜県恵那市山岡町原789‐3
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始、GW、夏季休暇あり 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

一級建築士

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒509-7605本社または瑞浪支店(瑞浪市南小田町3-306)中津川営業所(中津川市茄子川2076-38)
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始、GW、夏季休暇あり 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

営業職

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜300,000円
Địa điểm làm việc:〒509-7605本社または瑞浪支店(瑞浪市南小田町3-306)中津川営業所(中津川市茄子川2076-38)
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始、GW、夏季休暇あり 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

建築設計施工管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒509-7605本社または瑞浪支店(瑞浪市南小田町3-306)中津川営業所(中津川市茄子川2076-38)
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始、GW、夏季休暇あり 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

土木施工管理

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 210,000円〜400,000円
Địa điểm làm việc:〒509-7605岐阜県恵那市山岡町原789‐3
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 その他 年末年始、GW、夏季休暇あり 会社カレンダーによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
target:企業
category:施設課経理係
2023-03-28

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2021-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省
2019-04-01

競争参加資格

Chi tiết tín hiệu
対象:企業
部門:施設課経理係
発行元:法務省

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0573-56-3338
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q板垣建設株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

板垣建設株式会社の代表電話番号は【0573-56-3338】です。

Q板垣建設株式会社の法人番号や所在地は?

板垣建設株式会社の国税庁指定法人番号は【2200001023969】、所在地は【岐阜県恵那市山岡町原789番地の3】です。

Q板垣建設株式会社の売上高や従業員数は?

板垣建設株式会社の従業員数は65名、売上高は非公開です。

Q板垣建設株式会社の代表者や資本金は?

板垣建設株式会社の代表者は【板垣 光公】、資本金は【9億円】です。

Q板垣建設株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて板垣建設株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://itagaki-kk.co.jp/wordpress
Số FAX0573-56-3244
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1イビデン株式会社2306億円392億円2株式会社大垣共立銀行840億円180億円3セイノーホールディングス株式会社504億円469億円4株式会社十六銀行791億円225億円5株式会社十六フィナンシャルグループ93億円71億円6株式会社バローホールディングス404億円45億円7株式会社トーカイ586億円72億円8太平洋工業株式会社827億円122億円9未来工業株式会社350億円58億円10大同プレーンベアリング株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Gifu