Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceGiám sát biến độngCẩm nang B2BBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Lưu trú & Ăn uống tại Mieミニリバー株式会社
活動中M.Khách sạn & Dịch vụ ăn uốngMã số doanh nghiệp: 2190001028854Cập nhật: 2026/06/15

ミニリバー株式会社

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự-
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp・Thông tin liên hệ

No. 2190001028854
Tóm tắt hồ sơ doanh nghiệp

ミニリバー株式会社 (Mã số pháp nhân: 2190001028854) là doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực 宿泊業,飲食サービス業 có trụ sở chính tại 三重県伊勢市楠部町199番地51. Doanh nghiệp đã đăng ký chứng nhận Hóa đơn hợp lệ theo Luật Invoice Quốc thuế Nhật Bản (Mã Invoice: T2190001028854). Số điện thoại liên hệ (đã xác minh), hồ sơ pháp lý và lịch sử tài chính được công khai miễn phí trên Kigyou-list.

Khu vực PR chính thứcXem trước hiển thị (Mô phỏng)
【公式】ミニリバー株式会社

「(Thông điệp giới thiệu năng lực, dịch vụ chủ lực hoặc tin tuyển dụng sẽ được hiển thị ưu tiên tại đây ngay đầu trang hồ sơ công ty)」

※ Hoàn tất xác minh chính chủ doanh nghiệp để nhận huy hiệu chính thức và đăng tải thông điệp PR ngay lập tức (Hoàn toàn miễn phí).
Tên dạng Kana/Furiganaミニリバー
Ngày thành lập-
Địa chỉ đăng ký
〒5160014

Cơ sở dữ liệu liên quan & Cổng biến động

Đồng bộ tự động

ミニリバー株式会社に関連する公的異動登記および三重県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

三重県の関連カテゴリー速報ハブ
三重県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
三重県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Lưu trú & Ăn uống tại MieTất cả doanh nghiệp tại MieMie × 宿泊業,飲食サービス業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Hub Giấy phép Quốc gia51万件
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Cao ốc & Tòa nhà biểu tượngNEW
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Biến động & Bảng xếp hạng

  • BXH Thu nhập bình quân有報
  • BXH Doanh nghiệp uy tín (Thâm niên)厚労省
  • BXH Quy mô đóng BHXH年金機構
  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản

Giải pháp & Bảng giá

  • Cẩm nang B2B & Bí quyết bán hàngHOT
  • Tạo danh sách bằng AI & ChatGPT
  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Nguồn dữ liệu: Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản (NTA), METI gBizINFO, Bộ Y tế - Lao động & Phúc lợi, Cục Tài chính FSA EDINET và các cổng công bố công quyền.
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Vốn điều lệ-
Mie
三重県伊勢市楠部町199番地51
Người đại diện-
Vốn điều lệ-
Số lượng nhân viên-
Mã số doanh nghiệp
2190001028854
Số đăng ký Invoice
T2190001028854(Đã đăng ký)
Tình trạng niêm yếtChưa niêm yết
Số điện thoại đại diện-
Trang web chính thức-
Số FAX-
Địa chỉ Email-
Ngành nghề kinh doanh
76.Nhà hàng & Ăn uống
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Chỉnh sửa thông tin, xác thực chính chủ hoặc yêu cầu gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

1 mốc sự kiện
14/11/2021Chỉ định mã số pháp nhân

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2190001028854)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2190001028854" và công bố pháp nhân thương hiệu "ミニリバー株式会社".

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

20 tín hiệu
2024-03-06

水田活用の直接支払交付金

2024-01-23

水田活用の直接支払交付金

2023-12-15

水田活用の直接支払交付金

2023-11-07

畑作物の直接支払交付金

2023-11-07

畑作物の直接支払交付金

2023-08-08

畑作物の直接支払交付金

2023-03-20

畑作物の直接支払交付金

2023-03-08

水田活用の直接支払交付金

2022-12-14

水田活用の直接支払交付金

2022-12-13

水田活用の直接支払交付金

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2024-03-06

水田活用の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:3606536
発行元:農林水産省
2024-01-23

水田活用の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:4198740
発行元:農林水産省
2023-12-15

水田活用の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:22106000
発行元:農林水産省
2023-11-07

畑作物の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:7727547
発行元:農林水産省
2023-11-07

畑作物の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:5908000
発行元:農林水産省
2023-08-08

畑作物の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:6948000
発行元:農林水産省
2023-03-20

畑作物の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:640635
発行元:農林水産省
2023-03-08

水田活用の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:3344699
発行元:農林水産省
2022-12-14

水田活用の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:4326356
発行元:農林水産省
2022-12-13

水田活用の直接支払交付金

Chi tiết tín hiệu
金額:10398500
発行元:農林水産省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

6 nguồn tra cứu

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
Google検索 (ミニリバー株式会社 評判)google.co.jp
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

4 câu hỏi

QSố điện thoại và thông tin liên hệ chính thức của ミニリバー株式会社 là gì?

ミニリバー株式会社 có trụ sở đăng ký tại 三重県伊勢市楠部町199番地51. Thông tin các kênh liên lạc chính thức được tra cứu tại Kigyou-list.

QMã số thuế/pháp nhân và mã chứng nhận Invoice của ミニリバー株式会社 là gì?

Mã số pháp nhân 13 số do Quốc thuế Nhật Bản (NTA) cấp cho ミニリバー株式会社 là 2190001028854. Doanh nghiệp đã được công nhận là cơ sở phát hành hóa đơn hợp lệ (Invoice System) với mã số đăng ký là T2190001028854.

QTrụ sở chính của ミニリバー株式会社 đặt tại đâu?

Trụ sở chính của ミニリバー株式会社 tọa lạc tại địa chỉ Mã bưu điện 5160014, 三重県伊勢市楠部町199番地51. Lịch sử thay đổi địa chỉ pháp lý được đồng bộ trực tiếp từ cổng thông tin NTA.

QLàm thế nào để tải dữ liệu doanh nghiệp và báo cáo của ミニリバー株式会社?

Trên nền tảng Kigyou-list, người dùng có thể tra cứu miễn phí hồ sơ tài chính, lịch sử thay đổi pháp nhân, tín hiệu kinh doanh và trích xuất danh sách CSV phục vụ kết nối B2B.

Giải pháp tiếp cận B2B
Mie × Lưu trú & Ăn uống1 credit/dòng

Tiếp cận ミニリバー株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự.

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành

Doanh nghiệp cùng ngành

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2石井食品株式会社107億円3億円3三菱自動車工業株式会社2.3兆円364億円4日本航空株式会社1.5兆円1197億円5パナソニックホールディングス株式会社2922億円1285億円6Umios株式会社5246億円144億円7株式会社NTTデータグループ2115億円469億円8ヤマトホールディングス株式会社427億円406億円9森ビル株式会社3234億円710億円10株式会社西日本シティ銀行1259億円235億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

10社
#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社三十三銀行314億円54億円2JSR株式会社565億円-325億円3
三重県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
三重県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
三重県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
三重県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース
三重県の企業ランキング・人的資本指標ハブ
三重県の被保険者・規模ランキング厚生年金加入・正規従業員数
三重県のホワイト企業ランキング平均勤続年数・定着率指標
三重県の平均年収・給与ランキング上場有報・推定年間給与水準
株式会社百五銀行
1039億円
246億円
4株式会社三重銀行266億円48億円
5株式会社三十三フィナンシャルグループ34億円31億円
6日本トランスシティ株式会社1014億円62億円
7太陽化学株式会社447億円51億円
8チヨダウーテ株式会社249億円9億円
9アップルインターナショナル株式会社291億円2億円
10株式会社きもと105億円15億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Mie