Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại Yamanashi有限会社國伸運輸
有限会社國伸運輸 Logo
活動中E.Sản xuất / Chế tạoH.Vận tải & Bưu chínhMã số doanh nghiệp: 2090002007306Cập nhật: 2026/10/22

有限会社國伸運輸

Giải pháp tiếp cận B2BYamanashi × Sản xuất / Chế tạoTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 有限会社國伸運輸 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2090002007306

有限会社國伸運輸 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 山梨県南アルプス市有野3720番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 2090002007306. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1990, Số điện thoại liên hệ: 055-285-6177. Quy mô: 94 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2090002007306
Tên dạng Kana/Furiganaコクシンウンユ
Ngày thành lập1990
Địa chỉ đăng ký
〒4000226

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Sản xuất / Chế tạo tại YamanashiTất cả doanh nghiệp tại YamanashiYamanashi × 製造業Yamanashi × 運輸業,郵便業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự94 nhân sự
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Yamanashi
山梨県南アルプス市有野3720番地1
Người đại diện代表者 塩谷 忠広
Số lượng nhân viên94 nhân viên
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
2090002007306
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2090002007306Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
31.Sản xuất thiết bị vận tải44.Vận tải hàng hóa đường bộ

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2090002007306)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2090002007306" và công bố pháp nhân thương hiệu "有限会社國伸運輸".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2090002007306
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2090002007306

Thông tin giấy phép của 有限会社國伸運輸

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
有限会社國伸運輸山梨県南アルプス市有野3723-1建設業 (知事)
山梨県知事許可 第010333号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

有限会社國伸運輸に関連する公的異動登記および山梨県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
山梨県の採用企業 ➔
山梨県の関連カテゴリー速報ハブ
山梨県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
山梨県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
山梨県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
山梨県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
山梨県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
山梨県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-12

軽作業

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,052円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科841
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始、夏季休暇
2026-06-12

飲食店店主

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 280,000円〜330,000円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科491渡り鳥
Ngày nghỉ:月曜日,その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

ダンプ運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 289,900円〜312,200円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科841
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 盆・年末年始   (週40時間:36協定済) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

大型バス運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 223,000円〜401,400円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科841
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 ・休日出勤あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

大型ユニック車運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 289,900円〜356,800円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科841
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 盆・年末年始   (週40時間:36協定済) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

車体の修理・整備・溶接

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,700円〜223,000円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科841
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 盆・年末年始 (週40時間:36協定済) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

事務員(一般事務他)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 180,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科841
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 勤務表による 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

トレーラートラック運転手

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 379,100円〜495,550円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科841
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 盆・年末年始   (週40時間:36協定済) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-05

運行管理者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 185,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒400-0206山梨県南アルプス市六科841
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 バスの運行により変更あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)055-285-6177
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q有限会社國伸運輸の電話番号や問い合わせ先は?

有限会社國伸運輸の代表電話番号は【055-285-6177】です。

Q有限会社國伸運輸の法人番号や所在地は?

有限会社國伸運輸の国税庁指定法人番号は【2090002007306】、所在地は【山梨県南アルプス市有野3720番地1】です。

Q有限会社國伸運輸の売上高や従業員数は?

有限会社國伸運輸の従業員数は94名、売上高は非公開です。

Q有限会社國伸運輸の代表者や資本金は?

有限会社國伸運輸の代表者は【塩谷 忠広】、資本金は【5,000万円】です。

Q有限会社國伸運輸の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて有限会社國伸運輸の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://kokushin-yamanashi.jp/company
Số FAX055-285-5879
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
スズデン株式会社
466億円
27億円
4株式会社エッサム——
5アース環境サービス株式会社——
6社会医療法人 寿楽会 大野記念病院—-43002万円
7日本郵政株式会社2072億円1445億円
8株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
9株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
10株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1ファナック株式会社4853億円1549億円2株式会社山梨中央銀行541億円98億円3富士急行株式会社256億円40億円4株式会社エノモト155億円2億円5株式会社プレミアムウォーターホールディングス57億円44億円6株式会社キトー271億円73億円7株式会社オキサイド69億円4億円8株式会社トリケミカル研究所228億円57億円9三井金属ダイカスト株式会社——10リバーエレテック株式会社54億円-8422万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Yamanashi