Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại Shizuoka株式会社兼子
株式会社兼子 Logo
活動中I.Bán buôn & Bán lẻR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 2080001006020Cập nhật: 2026/10/23

株式会社兼子

Giải pháp tiếp cận B2BShizuoka × Bán buôn & Bán lẻTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社兼子 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2080001006020

株式会社兼子 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 静岡県静岡市清水区興津中町990番地, có mã số thuế/pháp nhân là 2080001006020. Doanh nghiệp được thành lập ngày 05/03/1981, Số điện thoại liên hệ: 050-1750-0888. Quy mô: 360 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2080001006020
Tên dạng Kana/Furiganaカネコ
Ngày thành lập1981-03-05
Địa chỉ đăng ký
〒4240204

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Bán buôn & Bán lẻ tại ShizuokaTất cả doanh nghiệp tại ShizuokaShizuoka × 卸売業,小売業Shizuoka × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự360 nhân sự
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Shizuoka
静岡県静岡市清水区興津中町990番地
Người đại diệnGiám đốc đại diện 兼子 卓三
Số lượng nhân viên360 nhân viên
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2080001006020
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2080001006020Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
50.Bán buôn tổng hợp88.Xử lý chất thải91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2080001006020)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2080001006020" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社兼子".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2080001006020
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2080001006020

Thông tin giấy phép của 株式会社兼子

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社兼子静岡県静岡市清水区興津中町990番地労働者派遣事業
派22-300406
2008/06/01
2013/05/31要更新確認

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社兼子に関連する公的異動登記および静岡県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

静岡県の関連カテゴリー速報ハブ
静岡県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
静岡県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
静岡県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
静岡県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
静岡県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
静岡県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-09

一般事務/本社

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,800円〜190,800円
Địa điểm làm việc:〒424-0204静岡県静岡市清水区興津中町990
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 その他 月1回程度土曜日出勤の可能性あり。その場合は平日振替休日あり 。応相談。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-09

構内作業スタッフ/掛川ペレットセンター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 206,800円〜207,300円
Địa điểm làm việc:〒436-0043静岡県掛川市大池2798-6掛川ペレットセンター
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 業務都合により休日出勤の場合、振替休日あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-08

古紙回収ドライバー(ワゴン車・小型トラック)/金沢事業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 206,800円〜206,800円
Địa điểm làm việc:〒924-0021石川県白山市竹松町727-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 完全週休2日制(シフトにより休日決定※土曜・日曜・祝日の休日 取得もあり) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

安全管理のサポート事務/本社(静岡市清水区)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,800円〜190,800円
Địa điểm làm việc:〒424-0204静岡県静岡市清水区興津中町990
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

安全管理スタッフ/本社

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,600円〜217,600円
Địa điểm làm việc:〒424-0204静岡県静岡市清水区興津中町990
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

安全管理のサポート事務/静岡オフィス

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,800円〜190,800円
Địa điểm làm việc:〒420-0839静岡県静岡市葵区鷹匠3丁目19-5サンクスビル2階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-03

安全管理スタッフ/静岡オフィス

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 217,600円〜217,600円
Địa điểm làm việc:〒420-0839静岡県静岡市葵区鷹匠3丁目19-5サンクスビル2階
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

大型トラックでの古紙回収ドライバー/市原事業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 218,300円〜218,300円
Địa điểm làm việc:〒290-0044千葉県市原市玉前西2-1-18
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 シフトにより休日出勤した場合、平日振替休日あり。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

古紙・産廃物リサイクルを提案する法人営業/千葉県船橋市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 216,000円〜269,600円
Địa điểm làm việc:〒273-0018千葉県船橋市栄町2-4-32
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 休日出勤の場合、平日振替休日あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

古紙・産廃物リサイクルを提案する法人営業/埼玉県川越市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 215,100円〜268,700円
Địa điểm làm việc:〒350-0032埼玉県川越市大字大仙波1275
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 休日出勤の場合、平日振替休日あり 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2023-06-22

産業廃棄物「不燃物」の収集運搬・処分業務

2023-03-06

行政文書等運搬・処分業務委託契約

2022-03-10

行政文書等運搬・処分業務委託契約

2021-12-16

【電子可】不用文書溶解処理

2021-03-08

千葉地方検察庁及び管内支部・区検における機密文書等抹消処理業務

2023-06-22

産業廃棄物「不燃物」の収集運搬・処分業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:326753
組織名:法務省
2023-03-06

行政文書等運搬・処分業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1146640
組織名:法務省
2022-03-10

行政文書等運搬・処分業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:952890
組織名:法務省
2021-12-16

【電子可】不用文書溶解処理

Chi tiết tín hiệu
落札価格:55000
組織名:警察庁
2021-03-08

千葉地方検察庁及び管内支部・区検における機密文書等抹消処理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:582660
組織名:検察庁

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)050-1750-0888
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社兼子の電話番号や問い合わせ先は?

株式会社兼子の代表電話番号は【050-1750-0888】です。

Q株式会社兼子の法人番号や所在地は?

株式会社兼子の国税庁指定法人番号は【2080001006020】、所在地は【静岡県静岡市清水区興津中町990番地】です。

Q株式会社兼子の売上高や従業員数は?

株式会社兼子の従業員数は360名、売上高は非公開です。

Q株式会社兼子の代表者や資本金は?

株式会社兼子の代表者は【兼子 卓三】、資本金は【2億円】です。

Q株式会社兼子の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社兼子の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.k-kaneko.com
Số FAX050-1702-1598
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズデン株式会社466億円27億円2株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円3
関西国際空港土地保有株式会社
298億円
187億円
4株式会社ヤマダホールディングス297億円80億円
5楽天グループ株式会社9674億円261億円
6株式会社百十四銀行814億円185億円
7三井物産株式会社—6864億円
8丸紅株式会社—3536億円
9伊藤忠商事株式会社—4682億円
10ソフトバンク株式会社3.5兆円5103億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1スズキ株式会社2.6兆円2390億円2株式会社静岡銀行2375億円676億円3株式会社しずおかフィナンシャルグループ416億円399億円4ヤマハ発動機株式会社9254億円559億円5浜松ホトニクス株式会社1403億円177億円6株式会社ツムラ1598億円328億円7スルガ銀行株式会社832億円256億円8ヤマハ株式会社2642億円245億円9株式会社TOKAIホールディングス97億円41億円10スター精密株式会社264億円-76640万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Shizuoka