Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại Tochigi株式会社フレンド
活動中P.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 2060001014462Cập nhật: 2026/10/23

株式会社フレンド

Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự
Giải pháp tiếp cận B2BTochigi × Y tế & Phúc lợiTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社フレンド hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2060001014462

株式会社フレンド là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 栃木県小山市大字羽川524番地2, có mã số thuế/pháp nhân là 2060001014462. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1990, Số điện thoại liên hệ: 0285-23-2708. Quy mô: 841 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2060001014462
Tên dạng Kana/Furiganaフレンド
Ngày thành lập1990
Địa chỉ đăng ký
〒3230012

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Y tế & Phúc lợi tại TochigiTất cả doanh nghiệp tại TochigiTochigi × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
841 nhân sự
Vốn điều lệ1,4 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Tochigi
栃木県小山市大字羽川524番地2
Người đại diệnGiám đốc đại diện 谷 孝裕
Số lượng nhân viên841 nhân viên
Vốn điều lệ1,4 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2060001014462
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2060001014462Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2060001014462)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2060001014462" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社フレンド".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2060001014462
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2060001014462

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社フレンドに関連する公的異動登記および栃木県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

栃木県の関連カテゴリー速報ハブ
栃木県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
栃木県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
栃木県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
栃木県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
栃木県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
栃木県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
2026-05-01

介護職員(グループホームふれんど芳賀)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 925円〜928円
Địa điểm làm việc:〒321-3304栃木県芳賀郡芳賀町大字祖母井1684―7グループホームふれんど芳賀
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる(希望の休みは考慮します) 平日のみの勤務も相談可
2026-05-01

介護職員(グループホームふれんど下野)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 925円〜928円
Địa điểm làm việc:〒329-0431栃木県下野市薬師寺3178―6グループホームふれんど下野
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる(希望の休みは考慮します)
2026-05-01

夜勤専門介護職(グループホームふれんど里)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,333円〜1,333円
Địa điểm làm việc:〒327-0315栃木県佐野市吉水駅前1丁目14-9グループホームふれんど里
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる
2026-05-01

夜勤専門介護職(グループホームふれんど)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,360円〜1,360円
Địa điểm làm việc:〒323-0012栃木県小山市大字羽川524-1グループホームふれんど
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる 平日のみの勤務も相談可
2026-05-01

ショートステイでの介護業務(ふれんどSSしもつけ)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 925円〜928円
Địa điểm làm việc:〒329-0431栃木県下野市薬師寺3178-8ふれんどしもつけデイサービスセンターふれんどショートステイしもつけ
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトにより休日は決定しますが、希望は考慮します。 平日のみの勤務も相談可。土日のみの応募も可。
2026-05-01

デイサービスでの看護業務(ふれんど真岡デイサービスセ)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 175,000円〜179,000円
Địa điểm làm việc:〒321-4334栃木県真岡市八木岡377-6ふれんど真岡デイサービスセンター
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

サービススタッフ(便利屋さん業務)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒329-0413栃木県下野市駅東7丁目13-1ベンリーフレンド下野店
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトあり。原則日曜日がお休みですが、希に出勤していただく可 能性があります。夏季休暇・年末年始休暇あり。
2026-05-01

介護職員(グループホームみささかん)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 925円〜928円
Địa điểm làm việc:〒321-3322栃木県芳賀郡芳賀町大字東水沼2928グループホームみささかん
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる(希望の休みは考慮します)
2026-05-01

デイサービスでの機能訓練指導員(ふれんど真岡デイサービス

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 152,000円〜179,000円
Địa điểm làm việc:〒321-4334栃木県真岡市八木岡377-6ふれんど真岡デイサービスセンター
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

デイサービスでの食事作り(小山デイサービスセンター)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,048円〜1,048円
Địa điểm làm việc:〒323-0012栃木県小山市若木町1-18-6ふれんど小山デイサービスセンター
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 ・シフト制 ・日曜定休  ・夏季休暇(8/14~8/15) ・年末年始休暇(12/30~1/3)
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0285-23-2708
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社フレンドの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社フレンドの代表電話番号は【0285-23-2708】です。

Q株式会社フレンドの法人番号や所在地は?

株式会社フレンドの国税庁指定法人番号は【2060001014462】、所在地は【栃木県小山市大字羽川524番地2】です。

Q株式会社フレンドの売上高や従業員数は?

株式会社フレンドの従業員数は841名、売上高は非公開です。

Q株式会社フレンドの代表者や資本金は?

株式会社フレンドの代表者は【谷 孝裕】、資本金は【1.4億円】です。

Q株式会社フレンドの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社フレンドの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://http//www.f-pw.jp
Số FAX0284-23-2709
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社カスケード東京——2東京臨海高速鉄道株式会社191億円40億円3
中部国際空港株式会社
525億円
71億円
4株式会社パルコ569億円99億円
5医療法人社団 こうかん会—-11704万円
6セガサミーホールディングス株式会社359億円175億円
7株式会社JMDC126億円21億円
8塩野義製薬株式会社3633億円1091億円
9株式会社プライムステージ—1200万円
10シンバイオ製薬株式会社13億円-479734万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社栃木銀行401億円-2406400万円2株式会社コジマ2828億円77億円3デクセリアルズ株式会社1044億円433億円4株式会社カワチ薬品2736億円84億円5株式会社リケンNPRプレシジョン349億円19億円6栃木住友電工株式会社—700万円7レオン自動機株式会社200億円30億円8東京鐵鋼株式会社805億円151億円9株式会社TKC789億円162億円10株式会社フードリエ——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tochigi