Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Ibarakiミロクエンジニアリング株式会社
ミロクエンジニアリング株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngG.Thông tin & Viễn thôngR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 2050001007112Cập nhật: 2026/10/23

ミロクエンジニアリング株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BIbaraki × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận ミロクエンジニアリング株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 2050001007112

ミロクエンジニアリング株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 茨城県ひたちなか市表町12番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 2050001007112. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1990, Số điện thoại liên hệ: 029-276-5333. Quy mô: 28 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2050001007112
Tên dạng Kana/Furiganaミロクエンジニアリング
Ngày thành lập1990
Địa chỉ đăng ký
〒3120047

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại IbarakiTất cả doanh nghiệp tại IbarakiIbaraki × 建設業Ibaraki × 情報通信業Ibaraki × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự28 nhân sự
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Ibaraki
茨城県ひたちなか市表町12番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 住谷 泉
Số lượng nhân viên28 nhân viên
Vốn điều lệ1 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2050001007112
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2050001007112Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp39.Dịch vụ thông tin / CNTT91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2050001007112)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2050001007112" và công bố pháp nhân thương hiệu "ミロクエンジニアリング株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2050001007112
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2050001007112

Thông tin giấy phép của ミロクエンジニアリング株式会社

2 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
ミロクエンジニアリング株式会社茨城県ひたちなか市表町12番1号 ロイヤルイン赤堀2階労働者派遣事業
派08-300353
2017/01/01
2021/12/31要更新確認
ミロクエンジニアリング株式会社茨城県ひたちなか市表町12-1建設業 (知事)
茨城県知事許可 第031654号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

ミロクエンジニアリング株式会社に関連する公的異動登記および茨城県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
茨城県の採用企業 ➔
茨城県の関連カテゴリー速報ハブ
茨城県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
茨城県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
茨城県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
茨城県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
茨城県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
茨城県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-12

検査補助員/日立市(日立イプ内)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1221(請負先)茨城県日立市大みか町5丁目2-1(株)日立インダストリアルプロダクツ本社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇/夏季休暇/GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 12日
2026-06-12

水力発電所の検査補助員/日立市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1221(請負先)茨城県日立市大みか町5丁目2-1(株)日立製作所サービス&プラットフォームビジネスユニット
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇/夏季休暇/GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 12日
2026-03-19

水力発電所の検査補助員/日立市

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1221(請負先)茨城県日立市大みか町5丁目2-1(株)日立製作所サービス&プラットフォームビジネスユニット
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇/夏季休暇/GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 12日
2026-03-19

検査補助員/日立市(日立イプ内)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒319-1221(請負先)茨城県日立市大みか町5丁目2-1(株)日立インダストリアルプロダクツ本社
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始休暇/夏季休暇/GW 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 12日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)029-276-5333
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Qミロクエンジニアリング株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

ミロクエンジニアリング株式会社の代表電話番号は【029-276-5333】です。

Qミロクエンジニアリング株式会社の法人番号や所在地は?

ミロクエンジニアリング株式会社の国税庁指定法人番号は【2050001007112】、所在地は【茨城県ひたちなか市表町12番1号】です。

Qミロクエンジニアリング株式会社の売上高や従業員数は?

ミロクエンジニアリング株式会社の従業員数は28名、売上高は非公開です。

Qミロクエンジニアリング株式会社の代表者や資本金は?

ミロクエンジニアリング株式会社の代表者は【住谷 泉】、資本金は【1億円】です。

Qミロクエンジニアリング株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてミロクエンジニアリング株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.miroku-e.co.jp
Số FAX029-276-5331
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2スズデン株式会社466億円27億円3
社会福祉法人 知多学園
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5日本郵政株式会社2072億円1445億円
6株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
7株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
8株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
9東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社常陽銀行1513億円432億円2株式会社筑波銀行409億円44億円3株式会社ADEKA1611億円258億円4株式会社ジョイフル本田1290億円119億円5株式会社ケーズホールディングス6081億円133億円6株式会社シンニッタン82億円6億円7イリソ電子工業株式会社403億円56億円8日本クロージャー株式会社—11億円9三櫻工業株式会社479億円18億円10セメダイン株式会社246億円19億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Ibaraki