Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Vận tải & Bưu chính tại Chiba株式会社りぼんケア
株式会社りぼんケア Logo
活動中H.Vận tải & Bưu chínhP.Y tế & Phúc lợiR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 2040001034339Cập nhật: 2026/10/23

株式会社りぼんケア

Giải pháp tiếp cận B2BChiba × Vận tải & Bưu chínhTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社りぼんケア hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2040001034339

株式会社りぼんケア là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 千葉県市川市大和田3丁目25番8号, có mã số thuế/pháp nhân là 2040001034339. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2010, Số điện thoại liên hệ: 047-711-1861. Quy mô: 25 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2040001034339
Tên dạng Kana/Furiganaリボンケア
Ngày thành lập2010
Địa chỉ đăng ký
〒2720025

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Vận tải & Bưu chính tại ChibaTất cả doanh nghiệp tại ChibaChiba × 運輸業,郵便業Chiba × 医療,福祉Chiba × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự25 nhân sự
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Thông tin liên hệ
Chiba
千葉県市川市大和田3丁目25番8号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 佐多 謙
Số lượng nhân viên25 nhân viên
Vốn điều lệ5.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
2040001034339
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2040001034339Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
42.Vận tải đường sắt85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội91.Giới thiệu việc làm & Phái cử lao động

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2040001034339)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2040001034339" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社りぼんケア".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2040001034339
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2040001034339

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社りぼんケアに関連する公的異動登記および千葉県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

千葉県の関連カテゴリー速報ハブ
千葉県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
千葉県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
千葉県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
千葉県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
千葉県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
千葉県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-01

介護職員(サービス付き高齢者向け住宅)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,140円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 休日のご相談下さい。
2026-06-01

正看護師(サービス付き高齢者向け住宅)/夜勤

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,897円〜1,897円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 なし その他 月1回~(日数についてはご相談下さい。)
2026-06-01

正看護師(サービス付き高齢者向け住宅)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制による週2日休日。 シフトによる冬季休暇5日、夏季休暇3日あり。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

介護職員(サービス付高齢者向け住宅)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制による週2日休日。シフトによる冬期休暇5日、夏期休暇 3日あり。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

調理/サービス付き高齢者向け住宅シーサーハウス

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,140円〜1,140円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制
2026-04-01

介護支援専門員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜240,000円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 土日・祝日に勤務した場合は平日に振替休で対応します。4週8休 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-16

介護職員(サービス付き高齢者向け住宅)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,140円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 休日のご相談下さい。
2026-03-12

正看護師(サービス付き高齢者向け住宅)/夜勤

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,897円〜1,897円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 なし その他 月1回~(日数についてはご相談下さい。)
2026-03-11

正看護師(サービス付き高齢者向け住宅)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制による週2日休日。 シフトによる冬季休暇5日、夏季休暇3日あり。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-05

介護職員(サービス付高齢者向け住宅)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 160,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒272-0025千葉県市川市大和田3丁目25-8
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制による週2日休日。シフトによる冬期休暇5日、夏期休暇 3日あり。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)047-711-1861
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社りぼんケアの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社りぼんケアの代表電話番号は【047-711-1861】です。

Q株式会社りぼんケアの法人番号や所在地は?

株式会社りぼんケアの国税庁指定法人番号は【2040001034339】、所在地は【千葉県市川市大和田3丁目25番8号】です。

Q株式会社りぼんケアの売上高や従業員数は?

株式会社りぼんケアの従業員数は25名、売上高は非公開です。

Q株式会社りぼんケアの代表者や資本金は?

株式会社りぼんケアの代表者は【佐多 謙】、資本金は【5,000万円】です。

Q株式会社りぼんケアの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社りぼんケアの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.riboncare.com
Số FAX047-300-8333
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会福祉法人 知多学園——2株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円3
株式会社山口フィナンシャルグループ
269億円
165億円
4新関西国際空港株式会社639億円-159200万円
5日本航空株式会社1.5兆円1197億円
6西日本旅客鉄道株式会社9993億円1091億円
7東日本旅客鉄道株式会社2.1兆円2165億円
8首都圏新都市鉄道株式会社479億円72億円
9日本郵船株式会社1.1兆円2820億円
10近鉄グループホールディングス株式会社404億円243億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1石井食品株式会社107億円3億円2イオン株式会社732億円317億円3株式会社千葉銀行3283億円1050億円4成田国際空港株式会社1698億円232億円5株式会社オリエンタルランド5714億円1582億円6株式会社千葉興業銀行486億円107億円7株式会社京葉銀行793億円178億円8イオンモール株式会社3303億円383億円9京成電鉄株式会社993億円274億円10双葉電子工業株式会社219億円47億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Chiba