Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại Kanagawa神奈川秩父レミコン株式会社
神奈川秩父レミコン株式会社 Logo
活動中C.Khai khoáng & Cát đáD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 2020001066053Cập nhật: 2026/10/06

神奈川秩父レミコン株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BKanagawa × Khai khoáng, Khai thác đá & CátTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 神奈川秩父レミコン株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2020001066053

神奈川秩父レミコン株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 神奈川県川崎市高津区久地845番地1, có mã số thuế/pháp nhân là 2020001066053. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1963, Số điện thoại liên hệ: 044-844-7961. Quy mô: 25 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2020001066053
Tên dạng Kana/Furiganaカナガワチチブレミコン
Ngày thành lập1963
Địa chỉ đăng ký
〒2130032

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Khai khoáng, Khai thác đá & Cát tại KanagawaTất cả doanh nghiệp tại KanagawaKanagawa × 鉱業,採石業,砂利採取業Kanagawa × 建設業Kanagawa × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự25 nhân sự
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Kanagawa
神奈川県川崎市高津区久地845番地1
Người đại diệnGiám đốc đại diện 塩見 伊津夫
Số lượng nhân viên25 nhân viên
Vốn điều lệ3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2020001066053
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2020001066053Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
05.Khai khoáng, Khai thác đá & Cát06.Thầu xây dựng tổng hợp22.Sắt thép / Luyện kim

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2020001066053)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2020001066053" và công bố pháp nhân thương hiệu "神奈川秩父レミコン株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2020001066053
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2020001066053

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-03-04

生コンクリート製造工場における受入業務及び製造業務/嘱託

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒213-0032神奈川県川崎市高津区久地845-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇8/13~8/17 年末年始12/30~1/5 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 13日
2026-03-04

大型コンクリートミサキー車の運転

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒213-0032神奈川県川崎市高津区久地845-1
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 夏季休暇8/13~8/17 年末休暇12/30~1/5 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 13日
2026-03-04

生コンクリート製造工場における受入業務及び製造業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒213-0032神奈川県川崎市高津区久地845-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇8/13~8/17 年末休暇12/30~1/5 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 13日
2026-03-04

生コンクリート製造工場における試験業務及び製造業務

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 190,000円〜200,000円
Địa điểm làm việc:〒213-0032神奈川県川崎市高津区久地845-1
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 夏季休暇8/13~8/17 年末休暇12/30~1/5 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 13日

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)044-844-7961
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q神奈川秩父レミコン株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

神奈川秩父レミコン株式会社の代表電話番号は【044-844-7961】です。

Q神奈川秩父レミコン株式会社の法人番号や所在地は?

神奈川秩父レミコン株式会社の国税庁指定法人番号は【2020001066053】、所在地は【神奈川県川崎市高津区久地845番地1】です。

Q神奈川秩父レミコン株式会社の売上高や従業員数は?

神奈川秩父レミコン株式会社の従業員数は25名、売上高は非公開です。

Q神奈川秩父レミコン株式会社の代表者や資本金は?

神奈川秩父レミコン株式会社の代表者は【塩見 伊津夫】、資本金は【3億円】です。

Q神奈川秩父レミコン株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて神奈川秩父レミコン株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://d-s-s.co.jp/kanachichi
Số FAX044-850-1915
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円2東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円3
太平洋セメント株式会社
3335億円
382億円
4JX金属株式会社3794億円558億円
5日本精工株式会社3838億円340億円
6中日本高速道路株式会社1.0兆円-220400万円
7日本製鉄株式会社4.7兆円2942億円
8株式会社日立製作所—4286億円
9中部電力株式会社2912億円503億円
10日本電気株式会社2.0兆円2533億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2日産自動車株式会社4.1兆円5839億円3三菱ふそうトラック・バス株式会社—366億円4富士通株式会社1.8兆円1987億円5SWCC株式会社1600億円106億円6株式会社東芝944億円1183億円7日本山村硝子株式会社472億円25億円8株式会社カスケード東京——9フィード・ワン株式会社2533億円55億円10株式会社ヨロズ609億円-185500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kanagawa