Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Kanagawa株式会社トーエル
株式会社トーエル Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngF.Điện, Ga & Cấp nướcMã số doanh nghiệp: 2020001021033Cập nhật: 2026/10/23

株式会社トーエル

Giải pháp tiếp cận B2BKanagawa × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社トーエル hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTài chínhTín hiệuUy tín & Tin tức

Thông tin doanh nghiệp

No. 2020001021033

株式会社トーエル là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 神奈川県横浜市港北区高田西1丁目5番21号, có mã số thuế/pháp nhân là 2020001021033. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1963, Số điện thoại liên hệ: 045-592-7777. Doanh thu: 274,5 trăm triệu JPY. Quy mô: 465 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2020001021033
Tên dạng Kana/Furiganaトーエル
Ngày thành lập1963
Địa chỉ đăng ký
〒2230066

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại KanagawaTất cả doanh nghiệp tại KanagawaKanagawa × 農業,林業Kanagawa × 建設業Kanagawa × 電気・ガス・熱供給・水道業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất (2025期)274,5 trăm triệu JPY
Lợi nhuận thường niên (2025期)21,7 trăm triệu JPY
Quy mô nhân sự465 nhân sự
Vốn điều lệ9,2 trăm triệu JPY
FAQ
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Kanagawa
神奈川県横浜市港北区高田西1丁目5番21号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 横田 孝治
Số lượng nhân viên465 nhân viên
Vốn điều lệ9,2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2020001021033
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2020001021033Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
01.Nông nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị39.Dịch vụ thông tin / CNTT60.Bán lẻ khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2020001021033)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2020001021033" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社トーエル".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2020001021033
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2020001021033

Thông tin giấy phép của 株式会社トーエル

3 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社トーエル神奈川県横浜市港北区高田西1-5-21建設業 (知事)
神奈川県知事許可 第032332号
—有効
株式会社トーエル神奈川県横浜市港北区高田西1-5-21建設業 (知事)
神奈川県知事許可 第032332号
—有効
株式会社トーエル神奈川県横浜市港北区新吉田町533建設業 (知事)
神奈川県知事許可 第032332号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

株式会社トーエルに関連する公的異動登記および神奈川県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
神奈川県の採用企業 ➔
神奈川県の関連カテゴリー速報ハブ
神奈川県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
神奈川県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
神奈川県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
神奈川県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
神奈川県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
神奈川県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Xu hướng tài chính doanh nghiệp

¥27.994,48tr JPY¥18.662,99tr JPY¥9.331,49tr JPY¥0tr JPYNăm 2021Năm 2022Năm 2023Năm 2024Năm 2025
Doanh thu (Cột)Lợi nhuận thường niên (Đường)

Cổ đông lớn

Tên cổ đôngTỷ lệ sở hữu
㈱MONY
11.83%
㈱ミナックス
8.28%
中田 みち
7.89%
敷地 みか
5.46%
光通信㈱
4.97%

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
2026-06-11

【正社員】保安点検サービス員/横浜営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 262,000円〜262,000円
Địa điểm làm việc:〒223-0056神奈川県横浜市港北区新吉田町533株式会社トーエル横浜営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月1回の土曜出勤あり 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-11

営業事務パート/横浜営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 212,100円〜227,250円
Địa điểm làm việc:〒223-0056神奈川県横浜市港北区新吉田町533株式会社トーエル横浜営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

社内システム運用/正社員

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 230,000円〜230,000円
Địa điểm làm việc:〒223-8510神奈川県横浜市港北区高田西1丁目5-21
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月1回土曜日出勤あり。12/31~1/3年末年始休み 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

LPガス設計・工事/横浜営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 233,600円〜247,000円
Địa điểm làm việc:〒223-0056神奈川県横浜市港北区新吉田町533(株)トーエル横浜営業所
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月1回土曜日出勤あり。 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

保守点検スタッフ(契約社員)/横浜営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 297,000円〜297,000円
Địa điểm làm việc:〒223-0056神奈川県横浜市港北区新吉田町533株式会社トーエル横浜営業所
Ngày nghỉ:祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月1~2回の土曜または日曜出勤あり 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-19

LPガス設計工事/埼玉営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 233,600円〜247,000円
Địa điểm làm việc:〒349-0221埼玉県白岡市上野田477-135株式会社トーエル【埼玉営業所】
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 月1回土曜日出勤あり。 年末年始12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

倉庫作業員(フォークリフトオペレーター)/横浜営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 256,800円〜256,800円
Địa điểm làm việc:〒223-0056神奈川県横浜市港北区新吉田町222(株)トーエルHALC自社倉庫
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 日曜以外の休日はシフトにより設定(毎週週休二日制) 年末年始休暇(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-18

【パート】清掃スタッフ/厚木営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,400円〜1,400円
Địa điểm làm việc:〒243-0801神奈川県厚木市上依知2924当社厚木営業所
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,祝日,その他 その他 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 7日
2026-05-18

【パート】ルート配送車同乗/横浜営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,225円〜1,225円
Địa điểm làm việc:〒223-0056神奈川県横浜市港北区新吉田町222(株)トーエルHALC(当社倉庫)
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 シフトによる(その他相談可) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-05-18

【パート】保安点検・メンテナンス員/横浜営業所

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 272,640円〜272,640円
Địa điểm làm việc:〒223-0056神奈川県横浜市港北区新吉田町533株式会社トーエル横浜営業所
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制 年末年始(12/31~1/3) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2020-10-22

§WanWan

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6453563 - §WanWan
2019-07-17

§TOELL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6318003 - §TOELL
2019-07-17

§TOELL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6318003 - §TOELL
2019-07-17

§TOELL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6318003 - §TOELL
2019-07-17

§TOELL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6318003 - §TOELL
2019-07-17

§TOELL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6318003 - §TOELL
2019-07-17

§TOELLライフラインパッケージ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6283825 - §TOELLライフラインパッケージ
2019-07-17

§TOELL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6318003 - §TOELL
2019-07-17

§TOELL

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6318003 - §TOELL
2019-07-17

§TOELLライフラインパッケージ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6283825 - §TOELLライフラインパッケージ
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)045-592-7777
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q株式会社トーエルの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社トーエルの代表電話番号は【045-592-7777】です。

Q株式会社トーエルの法人番号や所在地は?

株式会社トーエルの国税庁指定法人番号は【2020001021033】、所在地は【神奈川県横浜市港北区高田西1丁目5番21号】です。

Q株式会社トーエルの売上高や従業員数は?

株式会社トーエルの従業員数は465名、売上高は274.5億円です。

Q株式会社トーエルの代表者や資本金は?

株式会社トーエルの代表者は【横田 孝治】、資本金は【9.2億円】です。

Q株式会社トーエルの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社トーエルの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.toell.co.jp
Số FAX045-592-2213
Địa chỉ Email-

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2日産自動車株式会社4.1兆円5839億円3三菱ふそうトラック・バス株式会社—366億円4富士通株式会社1.8兆円1987億円5SWCC株式会社1600億円106億円6株式会社東芝944億円1183億円7日本山村硝子株式会社472億円25億円8株式会社カスケード東京——9フィード・ワン株式会社2533億円55億円10株式会社ヨロズ609億円-185500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Kanagawa