Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Chibaリフォームスタジオ株式会社
リフォームスタジオ株式会社 Logo
活動中D.Xây dựngK.Bất động sản & Cho thuêN.Dịch vụ đời sống & Giải tríMã số doanh nghiệp: 2010001140478Cập nhật: 2026/10/06

リフォームスタジオ株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BChiba × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận リフォームスタジオ株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 2010001140478

リフォームスタジオ株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 千葉県千葉市美浜区高洲3丁目21番1号, có mã số thuế/pháp nhân là 2010001140478. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1986, Số điện thoại liên hệ: 043-306-5196. Quy mô: 151 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 2010001140478
Tên dạng Kana/Furiganaリフォームスタジオ
Ngày thành lập1986
Địa chỉ đăng ký
〒2610004

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại ChibaTất cả doanh nghiệp tại ChibaChiba × 建設業Chiba × 不動産業,物品賃貸業Chiba × 生活関連サービス業,娯楽業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự151 nhân sự
Vốn điều lệ1,6 trăm triệu JPY
Thông tin liên hệ
Chiba
千葉県千葉市美浜区高洲3丁目21番1号
Người đại diệnGiám đốc đại diện 細谷 哲平
Số lượng nhân viên151 nhân viên
Vốn điều lệ1,6 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
2010001140478
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T2010001140478Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp70.Cho thuê hàng hóa, thiết bị

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức2 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

20/07/2021Cập nhật đăng ký
Đã xác minh

Cập nhật thông tin đăng ký pháp nhân

Địa chỉ công bố: 千葉県千葉市美浜区高洲3丁目21番1号

国税庁 法人番号公表サイト(変更情報)法人番号: 2010001140478
04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 2010001140478)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "2010001140478" và công bố pháp nhân thương hiệu "リフォームスタジオ株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 2010001140478
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 2010001140478

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:2018
note:null
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
target:null
category:null
note:3段階目
Ngày chưa đăng ký

次世代育成支援対策推進法に基づく「くるみん」認定

Chi tiết tín hiệu
部門:2018
発行元:厚生労働省
Ngày chưa đăng ký

えるぼし-認定

Chi tiết tín hiệu
発行元:厚生労働省
備考:3段階目
2026-05-26

本部 加工センター統括部の担当者/千葉市美浜区高洲

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 263,000円〜326,100円
Địa điểm làm việc:〒261-0004千葉県千葉市美浜区高洲3-21-1マリンピア専門館地下1階
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 相談の上、シフトを決定いたします。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-07

本部 財務経理部の担当者/千葉市美浜区高洲

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 277,650円〜318,450円
Địa điểm làm việc:〒261-0004千葉県千葉市美浜区高洲3-21-1マリンピア専門館地下1階
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 相談の上、シフトを決定いたします。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-02

本部 総務スタッフ/千葉市美浜区高洲(総務所属)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,140円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒261-0004千葉県千葉市美浜区高洲3-21-1マリンピア専門館地下1階
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 相談の上、毎月シフトを決定いたします。 有給休暇は勤務実績に応じて法定通りに付与いたします。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2026-03-05

本部 事務スタッフ/千葉市美浜区高洲

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,140円〜1,200円
Địa điểm làm việc:〒261-0004千葉県千葉市美浜区高洲3-21-1マリンピア専門館地下1階
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 相談の上、毎月シフトを決定いたします。 有給休暇は勤務実績に応じて法定通りに付与いたします。 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 3日
2019-11-21

リフォームスタジオ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6413187 - リフォームスタジオ
2019-11-21

リフォームスタジオ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6413187 - リフォームスタジオ
2019-11-21

ミスタークラフトマン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6532038 - ミスタークラフトマン
2019-11-21

ミスタークラフトマン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6532038 - ミスタークラフトマン
2019-11-21

リフォームスタジオ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6413187 - リフォームスタジオ
2019-11-21

リフォームスタジオ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6413187 - リフォームスタジオ
2019-11-21

ミスタークラフトマン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6532038 - ミスタークラフトマン
2019-11-21

リフォームスタジオ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6413187 - リフォームスタジオ
2019-11-21

ミスタークラフトマン

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6532038 - ミスタークラフトマン
2019-11-21

リフォームスタジオ

Chi tiết tín hiệu
Nhãn hiệu: 6413187 - リフォームスタジオ
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)043-306-5196
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Qリフォームスタジオ株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

リフォームスタジオ株式会社の代表電話番号は【043-306-5196】です。

Qリフォームスタジオ株式会社の法人番号や所在地は?

リフォームスタジオ株式会社の国税庁指定法人番号は【2010001140478】、所在地は【千葉県千葉市美浜区高洲3丁目21番1号】です。

Qリフォームスタジオ株式会社の売上高や従業員数は?

リフォームスタジオ株式会社の従業員数は151名、売上高は非公開です。

Qリフォームスタジオ株式会社の代表者や資本金は?

リフォームスタジオ株式会社の代表者は【細谷 哲平】、資本金は【1.6億円】です。

Qリフォームスタジオ株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にてリフォームスタジオ株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)http://www.reform-s.com
Số FAX043-306-5197
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1石井食品株式会社107億円3億円2イオン株式会社732億円317億円3株式会社千葉銀行3283億円1050億円4成田国際空港株式会社1698億円232億円5株式会社オリエンタルランド5714億円1582億円6株式会社千葉興業銀行486億円107億円7株式会社京葉銀行793億円178億円8イオンモール株式会社3303億円383億円9京成電鉄株式会社993億円274億円10双葉電子工業株式会社219億円47億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Chiba