Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpThư mục doanh nghiệpBảng giáGửi Form B2BDành cho AI / DevAPI
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Xây dựng tại Tokushima株式会社徳島四国ダイケン
株式会社徳島四国ダイケン Logo
活動中D.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoR.Ngành dịch vụ khácMã số doanh nghiệp: 1470001001890Cập nhật: 2026/10/06

株式会社徳島四国ダイケン

Giải pháp tiếp cận B2BTokushima × Xây dựngTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 株式会社徳島四国ダイケン hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1470001001890

株式会社徳島四国ダイケン là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 徳島県徳島市八百屋町2丁目7番地, có mã số thuế/pháp nhân là 1470001001890. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1965, Số điện thoại liên hệ: 070-6561-8756. Quy mô: 264 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1470001001890
Tên dạng Kana/Furiganaトクシマシコクダイケン
Ngày thành lập1965
Địa chỉ đăng ký
〒7700841

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Xây dựng tại TokushimaTất cả doanh nghiệp tại TokushimaTokushima × 建設業Tokushima × 製造業Tokushima × サービス業(他に分類されないもの)Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tìm kiếm

  • Tìm kiếm chi tiết
  • 47 Tỉnh thành Nhật Bản
  • Phân loại ngành JSIC
  • Tín hiệu tuyển dụngHOT
  • Trợ cấp & Đấu thầu công

Giải pháp B2B

  • Tự động gửi Form DMNEW
  • Xuất danh sách CSV
  • AI / REST API & MCP ServerAPI
  • Xu hướng tài chính 5 năm
  • Quản lý hồ sơ chính thức

Dịch vụ & So sánh

  • Bảng giá (Từ Free đến Enterprise)
  • So sánh với đối thủ
  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Hủy nhận email

Pháp lý & Tuân thủ

  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Hệ thống hóa đơn hợp chuẩn khấu trừ thuế Nhật Bản. Dữ liệu mở minh bạch & đáng tin cậy.
国税庁データ連携法人番号公表サイト準拠
インボイス制度対応適格請求書・領収書即時発行
Stripe 決済保護PCI DSS レベル1認定暗号化
SSL/TLS 256bit 暗号化個人情報保護法厳格遵守
Kigyou-list
|Nền tảng dữ liệu doanh nghiệp mở hàng đầu Nhật Bản
Official Channels:
Qiita
© 2022 - 2026 Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự264 nhân sự
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Tokushima
徳島県徳島市八百屋町2丁目7番地
Người đại diện配島 健一
Số lượng nhân viên264 nhân viên
Vốn điều lệ2 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1470001001890
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1470001001890Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Nhãn kinh doanh
06.Thầu xây dựng tổng hợp08.Thi công lắp đặt thiết bị24.Sản xuất sản phẩm kim loại84.Vệ sinh & Sức khỏe cộng đồng88.Xử lý chất thải

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý chính thức (Tổng cục Thuế NTA)

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1470001001890)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1470001001890" và công bố pháp nhân thương hiệu "株式会社徳島四国ダイケン".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1470001001890
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1470001001890

Thông tin giấy phép của 株式会社徳島四国ダイケン

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
株式会社 徳島四国ダイケン 徳島本店徳島県徳島市八百屋町二丁目7番地労働者派遣事業マージン率: 39.6% (令和07年06月時点)
派36-300055
2016/12/01
2021/11/30要更新確認

Lịch trình tín hiệu nhu cầu

2026-06-02

【8時~12時】病院内でのお掃除スタッフ/蔵本町(請)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒770-0000徳島県徳島市蔵本町
Ngày nghỉ:日曜日 週休二日制 なし 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-01

清掃員(3時間)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,025円〜1,025円
Địa điểm làm việc:〒780-0870高知県高知市本町2丁目2-29畑山ビル8F
Ngày nghỉ:日曜日,祝日 週休二日制 なし 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-13

清掃作業責任者

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 200,000円〜250,000円
Địa điểm làm việc:〒780-0870高知県高知市本町2丁目2-29畑山ビル8F
Ngày nghỉ:土曜日,日曜日,その他 週休二日制 その他 その他 作業予定により土曜出勤あり(休日出勤手当支給) 年始休暇 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-11

(請)ホテル清掃業務/ワシントンホテルプラザ

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒770-0000徳島県徳島市大道一丁目61-1徳島ワシントンホテルプラザ
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ローテーション勤務
2026-05-11

(請)客室清掃/グランドパレス徳島

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒770-0831徳島県徳島市寺島本町西1丁目60-1グランドパレス徳島
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフト制
2026-05-11

病院内でのゴミ回収および清掃スタッフ/蔵本町(請)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒770-0000徳島県徳島市蔵本町
Ngày nghỉ:月曜日,火曜日,水曜日,木曜日,金曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 土曜日のみの勤務です
2026-05-11

(請)ホテル客室清掃業務/ダイワロイネットホテル徳島駅前

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒770-0832徳島県徳島市寺島本町東3丁目8番地ダイワロイネットホテル徳島駅前
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 ローテーション
2026-04-23

【8時~17時】病院内でのお掃除スタッフ/蔵本町(請)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒770-0000徳島県徳島市蔵本町
Ngày nghỉ:日曜日 週休二日制 なし 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-23

(請)病院清掃スタッフ(中洲八木病院)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,050円〜1,050円
Địa điểm làm việc:〒770-0000徳島県徳島市中洲町中洲八木病院
Ngày nghỉ:月曜日,火曜日,木曜日,金曜日,土曜日,日曜日,祝日,その他
2026-04-23

事務所内清掃/徳島駅前/時間相談可

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 1,100円〜1,100円
Địa điểm làm việc:〒770-0831徳島県徳島市寺島本町西1丁目7-1171ビル
Ngày nghỉ:月曜日,火曜日,水曜日,木曜日,金曜日,日曜日,祝日,その他 週休二日制 毎週 その他 土曜日のみの勤務
2025-04-01

高知港湾合同庁舎空調設備保守管理(合庁分担)

2025-04-01

令和7年度 土佐国道事務所庁舎外環境衛生管理業務

2025-03-07

令和7年度 建築物環境衛生管理業務委託(高知労働総合庁舎・高知公共職業安定所・須崎地方合同庁舎)

2025-03-05

令和7年度高知よさこい咲都合同庁舎清掃業務委託契約

2025-02-25

令和7年度 庁舎清掃業務委託契約(高知労働総合庁舎及び高知公共職業安定所、ハローワークジョブセンターほんまち)

2024-04-04

高知港湾合同庁舎空調設備保守管理(合庁分担)

2024-04-01

令和6年度 土佐国道事務所庁舎外環境衛生管理業務

2024-02-21

令和6年度 建築物環境衛生管理業務委託(高知労働総合庁舎・高知公共職業安定所・須崎地方合同庁舎)

2024-02-20

令和6年度 庁舎清掃業務委託契約(高知労働総合庁舎及び高知公共職業安定所、ハローワークジョブセンターほんまち)

2023-02-17

令和5年度 庁舎清掃業務委託契約(高知労働総合庁舎及び高知公共職業安定所、ハローワークジョブセンターほんまち)

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2025-04-01

高知港湾合同庁舎空調設備保守管理(合庁分担)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1200000
組織名:海上保安庁
2025-04-01

令和7年度 土佐国道事務所庁舎外環境衛生管理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:800000
組織名:国土交通省
2025-03-07

令和7年度 建築物環境衛生管理業務委託(高知労働総合庁舎・高知公共職業安定所・須崎地方合同庁舎)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:740000
組織名:厚生労働省
2025-03-05

令和7年度高知よさこい咲都合同庁舎清掃業務委託契約

Chi tiết tín hiệu
落札価格:5800000
組織名:財務省
2025-02-25

令和7年度 庁舎清掃業務委託契約(高知労働総合庁舎及び高知公共職業安定所、ハローワークジョブセンターほんまち)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3660000
組織名:厚生労働省
2024-04-04

高知港湾合同庁舎空調設備保守管理(合庁分担)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:1200000
組織名:海上保安庁
2024-04-01

令和6年度 土佐国道事務所庁舎外環境衛生管理業務

Chi tiết tín hiệu
落札価格:700000
組織名:国土交通省
2024-02-21

令和6年度 建築物環境衛生管理業務委託(高知労働総合庁舎・高知公共職業安定所・須崎地方合同庁舎)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:670000
組織名:厚生労働省
2024-02-20

令和6年度 庁舎清掃業務委託契約(高知労働総合庁舎及び高知公共職業安定所、ハローワークジョブセンターほんまち)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3250000
組織名:厚生労働省
2023-02-17

令和5年度 庁舎清掃業務委託契約(高知労働総合庁舎及び高知公共職業安定所、ハローワークジョブセンターほんまち)

Chi tiết tín hiệu
落札価格:3180000
組織名:厚生労働省
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Thẩm định uy tín, đánh giá & tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)070-6561-8756
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q株式会社徳島四国ダイケンの電話番号や問い合わせ先は?

株式会社徳島四国ダイケンの代表電話番号は【070-6561-8756】です。

Q株式会社徳島四国ダイケンの法人番号や所在地は?

株式会社徳島四国ダイケンの国税庁指定法人番号は【1470001001890】、所在地は【徳島県徳島市八百屋町2丁目7番地】です。

Q株式会社徳島四国ダイケンの売上高や従業員数は?

株式会社徳島四国ダイケンの従業員数は264名、売上高は非公開です。

Q株式会社徳島四国ダイケンの代表者や資本金は?

株式会社徳島四国ダイケンの代表者は【配島 健一】、資本金は【2億円】です。

Q株式会社徳島四国ダイケンの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて株式会社徳島四国ダイケンの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện (Công khai)
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thức (Công khai)https://www.dkg.co.jp/tokushima
Số FAX088-652-4130
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành (Đối thủ cạnh tranh)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日本パーカライジング株式会社443億円100億円2社会福祉法人 知多学園——3
アース環境サービス株式会社
—
—
4日本郵政株式会社2072億円1445億円
5株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
6株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
9あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
10株式会社NTTドコモ4.6兆円8058億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận (Cùng khu vực)

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1日亜化学工業株式会社3495億円483億円2株式会社阿波銀行617億円174億円3株式会社ジャストシステム434億円191億円4Delta-Fly Pharma株式会社—-171866万円5阿波製紙株式会社127億円-19459万円6ニホンフラッシュ株式会社95億円12億円7株式会社イシイ——8株式会社漁火——9ウッドファースト株式会社——10四国放送株式会社52億円7億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Tokushima