Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại Hokkaido赤坂木材株式会社
赤坂木材株式会社 Logo
活動中A.Nông nghiệp & Lâm nghiệpD.Xây dựngE.Sản xuất / Chế tạoMã số doanh nghiệp: 1460301000016Cập nhật: 2026/10/23

赤坂木材株式会社

Giải pháp tiếp cận B2BHokkaido × Nông nghiệp & Lâm nghiệpTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 赤坂木材株式会社 hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýGiấy phépTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQ

Thông tin doanh nghiệp

No. 1460301000016

赤坂木材株式会社 là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 北海道北見市留辺蘂町旭中央35番地2, có mã số thuế/pháp nhân là 1460301000016. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 1967, Số điện thoại liên hệ: 0157-42-2022. Quy mô: 34 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1460301000016
Tên dạng Kana/Furiganaアカサカモクザイ
Ngày thành lập1967
Địa chỉ đăng ký
〒0910023

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Nông nghiệp & Lâm nghiệp tại HokkaidoTất cả doanh nghiệp tại HokkaidoHokkaido × 農業,林業Hokkaido × 建設業Hokkaido × 製造業Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Doanh thu gần nhất-
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự34 nhân sự
Vốn điều lệ1,3 trăm triệu JPY
Đối thủ cùng ngành
Thông tin liên hệ
Hokkaido
北海道北見市留辺蘂町旭中央35番地2
Người đại diện渋谷 光敏
Số lượng nhân viên34 nhân viên
Vốn điều lệ1,3 trăm triệu JPY
Mã số doanh nghiệp
1460301000016
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1460301000016Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
02.Lâm nghiệp06.Thầu xây dựng tổng hợp12.Sản xuất gỗ & sản phẩm từ gỗ (trừ đồ nội thất)82.Dịch vụ giáo dục & hỗ trợ học tập khác

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1460301000016)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1460301000016" và công bố pháp nhân thương hiệu "赤坂木材株式会社".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1460301000016
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1460301000016

Thông tin giấy phép của 赤坂木材株式会社

1 mục
Cơ sở / Tên chi nhánhLoại ngành cấp phépSố giấy phépNgày cấpHết hạn / Hiệu lực
赤坂木材株式会社北海道北見市留辺蕊町旭中央35-2建設業 (知事)
北海道知事許可 第593257号
—有効

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

赤坂木材株式会社に関連する公的異動登記および北海道の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

検知された企業シグナル & 掲載ハブ
積極採用・求人中
北海道の採用企業 ➔
北海道の関連カテゴリー速報ハブ
北海道の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
北海道の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
北海道の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
北海道の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
北海道の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
北海道の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-12

伐木・造林作業兼重機オペレーター(未経験者可)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 279,600円〜393,770円
Địa điểm làm việc:〒000-0000主に北見市全域・置戸町・佐呂間町・津別町の国有林及び民有林
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 変形労働時間調整休日(主に土曜日)/盆(8/14~16) 山神祭(12/12)/年末年始(12/29~1/6) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-12

重機オペレーター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 279,600円〜393,770円
Địa điểm làm việc:〒000-0000主に北見市全域・置戸町・佐呂間町・津別町の国有林及び民有林
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 変形労働時間調整休日(主に土曜日)/盆(8/14~16) 山神祭(12/12)/年末年始(12/29~1/6) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

伐木・造林作業兼重機オペレーター(未経験者可)

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 279,600円〜393,770円
Địa điểm làm việc:〒000-0000主に北見市全域・置戸町・佐呂間町・津別町の国有林及び民有林
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 変形労働時間調整休日(主に土曜日)/盆(8/14~16) 山神祭(12/12)/年末年始(12/29~1/6) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

重機オペレーター

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 279,600円〜393,770円
Địa điểm làm việc:〒000-0000主に北見市全域・置戸町・佐呂間町・津別町の国有林及び民有林
Ngày nghỉ:日曜日,祝日,その他 週休二日制 その他 その他 変形労働時間調整休日(主に土曜日)/盆(8/14~16) 山神祭(12/12)/年末年始(12/29~1/6) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-23

8年度網走中部署【勝山地区】保全整備(保育間伐等・地拵・植付)第2号

2026-04-23

8年度網走中部署【温根湯・富士見地区】保全整備(保育間伐)第3号

2026-02-25

7年度網走中部署【端野地区】保全整備(保育間伐)第6号

2025-04-23

7年度網走中部署【留辺蘂地区】保全整備(保育間伐)第2号

2025-04-23

7年度網走中部署【温根湯地区】保全整備(保育間伐)第3号

2025-04-23

6年度網走中部署【若佐地区】保全整備(保育間伐等)第8号

2024-05-08

6年度網走中部署【留辺蘂地区】保全整備(誘導伐・地拵・植付)第3号

2024-05-08

5年度網走中部署【厚和地区】保全整備(保育間伐)第10号

2024-03-04

5年度網走中部署【日吉・端野地区】保全整備(保育間伐)第8号

2024-03-04

5年度網走中部署【常呂地区】保全整備(保育間伐)第7号

* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.
2026-04-23

8年度網走中部署【勝山地区】保全整備(保育間伐等・地拵・植付)第2号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:89300000
組織名:林野庁
2026-04-23

8年度網走中部署【温根湯・富士見地区】保全整備(保育間伐)第3号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:109000000
組織名:林野庁
2026-02-25

7年度網走中部署【端野地区】保全整備(保育間伐)第6号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:80000000
組織名:林野庁
2025-04-23

7年度網走中部署【留辺蘂地区】保全整備(保育間伐)第2号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:53600000
組織名:林野庁
2025-04-23

7年度網走中部署【温根湯地区】保全整備(保育間伐)第3号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:30500000
組織名:林野庁
2025-04-23

6年度網走中部署【若佐地区】保全整備(保育間伐等)第8号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:170000000
組織名:林野庁
2024-05-08

6年度網走中部署【留辺蘂地区】保全整備(誘導伐・地拵・植付)第3号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:53000000
組織名:林野庁
2024-05-08

5年度網走中部署【厚和地区】保全整備(保育間伐)第10号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:17500000
組織名:林野庁
2024-03-04

5年度網走中部署【日吉・端野地区】保全整備(保育間伐)第8号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:234000000
組織名:林野庁
2024-03-04

5年度網走中部署【常呂地区】保全整備(保育間伐)第7号

Chi tiết tín hiệu
落札価格:165500000
組織名:林野庁
* Chỉ hiển thị tối đa 10 bản ghi gần nhất do giới hạn dữ liệu.

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0157-42-2022
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q赤坂木材株式会社の電話番号や問い合わせ先は?

赤坂木材株式会社の代表電話番号は【0157-42-2022】です。

Q赤坂木材株式会社の法人番号や所在地は?

赤坂木材株式会社の国税庁指定法人番号は【1460301000016】、所在地は【北海道北見市留辺蘂町旭中央35番地2】です。

Q赤坂木材株式会社の売上高や従業員数は?

赤坂木材株式会社の従業員数は34名、売上高は非公開です。

Q赤坂木材株式会社の代表者や資本金は?

赤坂木材株式会社の代表者は【渋谷 光敏】、資本金は【1.3億円】です。

Q赤坂木材株式会社の企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて赤坂木材株式会社の最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttp://www.akasakamokuzai.co.jp
Số FAX0157-42-4514
Địa chỉ Email-
Biểu mẫu liên hệ
Có form liên hệ• Hỗ trợ gửi Form tự động & URL trong file CSV

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社共立メンテナンス1982億円193億円2日本パーカライジング株式会社443億円100億円3
株式会社エッサム
—
—
4アース環境サービス株式会社——
5株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円
6日本郵政株式会社2072億円1445億円
7株式会社三井住友フィナンシャルグループ1.4兆円9654億円
8株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
9株式会社三菱UFJフィナンシャル・グループ1.3兆円1.3兆円
10東京電力ホールディングス株式会社6171億円-7136500万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1トヨタ自動車北海道株式会社—126億円2雪印メグミルク株式会社3274億円141億円3株式会社北洋銀行1232億円266億円4北海道電力株式会社7881億円537億円5株式会社アインホールディングス177億円72億円6株式会社アークス93億円35億円7北海道中央バス株式会社196億円16億円8株式会社カナモト1315億円117億円9株式会社ジャックス1612億円272億円10株式会社ニトリホールディングス291億円-1384800万円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Hokkaido