Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Kigyou-list5M+ Doanh nghiệp Nhật
Tìm kiếm doanh nghiệpGửi Form B2BTra cứu InvoiceBảng giá
Trang chủ
Form DM
Bảng giá
ホームThư mụcDanh sách doanh nghiệp Tài chính & Bảo hiểm tại Aomori有限会社ケア・ユニーク
有限会社ケア・ユニーク Logo
活動中J.Tài chính & Bảo hiểmP.Y tế & Phúc lợiMã số doanh nghiệp: 1420002010251Cập nhật: 2026/10/23

有限会社ケア・ユニーク

Doanh thu gần nhất-
Giải pháp tiếp cận B2BAomori × Tài chính & Bảo hiểmTỷ lệ gửi 98.4%

Tiếp cận 有限会社ケア・ユニーク hoặc tải danh sách doanh nghiệp tương tự

Gửi chào hàng tự độngTải CSV danh sách cùng ngành
Tổng quanLịch sử pháp lýTín hiệuUy tín & Tin tứcFAQĐối thủ cùng ngành

Thông tin doanh nghiệp

No. 1420002010251

有限会社ケア・ユニーク là doanh nghiệp tọa lạc tại địa chỉ 青森県八戸市大字大久保字大塚17番地521, có mã số thuế/pháp nhân là 1420002010251. Doanh nghiệp được thành lập vào năm 2001, Số điện thoại liên hệ: 0178-32-4888. Quy mô: 40 nhân viên.

Nguồn: Cổng Pháp Nhân Quốc Gia Nhật Bản (NTA) & METI gBizINFO法人番号: 1420002010251
Tên dạng Kana/Furiganaケア・ユニーク
Ngày thành lập2001
Địa chỉ đăng ký
〒0310833

Ngành nghề & Danh mục liên quan

Thư mục
Danh sách doanh nghiệp Tài chính & Bảo hiểm tại AomoriTất cả doanh nghiệp tại AomoriAomori × 金融業,保険業Aomori × 医療,福祉Danh bạ 47 tỉnh thành Nhật Bản

Dữ liệu & Tra cứu

  • Tìm kiếm doanh nghiệp
  • Tra cứu Invoice hàng loạt
  • Danh bạ 47 Tỉnh thành
  • Phân loại ngành JSIC
  • Trúng thầu công & Trợ cấp
  • Xu hướng tài chính 5 năm

Tín hiệu biến động

  • Công ty mới thành lập
  • Đổi trụ sở & văn phòng
  • Doanh nghiệp tuyển dụng gấp
  • Đổi tên công ty & Sáp nhập
  • Giải thể & Phá sản
  • Tìm kiếm theo tín hiệu tuyển dụng

Giải pháp & Bảng giá

  • Tự động gửi Form Marketing
  • Theo dõi & Cảnh báo biến động
  • Xuất danh sách CSV
  • API & MCP Server
  • Bảng giá dịch vụ
  • So sánh với đối thủ

Pháp lý & Hỗ trợ

  • Hỗ trợ & Liên hệ
  • Yêu cầu ẩn thông tin
  • Điều khoản dịch vụ
  • Chính sách bảo mật
  • Luật giao dịch thương mại đặc định
  • Hủy nhận email
国税庁データ連携法人番号準拠
インボイス制度対応適格請求書発行
Stripe 決済保護PCI DSS Level 1
SSL/TLS 256bit 暗号化APPI法令遵守
Kigyou-list
|Vận hành bởi TQC Inc. (Tokyo) · Dữ liệu 5M+ doanh nghiệp Nhật Bản
Official:
Qiita
© 2022 - 2026 TQC Inc. / Kigyou-list. Bảo lưu mọi quyền.
Lợi nhuận thường niên—
Quy mô nhân sự40 nhân sự
Vốn điều lệ4.000 vạn JPY
Thông tin liên hệ
Aomori
青森県八戸市大字大久保字大塚17番地521
Người đại diện白戸 雄太
Số lượng nhân viên40 nhân viên
Vốn điều lệ4.000 vạn JPY
Mã số doanh nghiệp
1420002010251
Mã số Doanh nghiệp phát hành Hóa đơn hợp lệ (Invoice)Cơ quan Thuế chứng nhận
T1420002010251Doanh nghiệp đăng ký hợp lệ theo Luật Thuế tiêu dùng Nhật Bản
Ngành nghề kinh doanh
64.Tổ chức tín dụng phi tiền gửi85.Bảo hiểm xã hội & Phúc lợi xã hội

Dành cho đại diện doanh nghiệp: Đăng tải thông điệp PR chính thức

FREE

Xác thực hồ sơ doanh nghiệp miễn phí để trực tiếp giới thiệu thế mạnh, dịch vụ chủ lực và thông điệp tuyển dụng đến đối tác tiềm năng, giúp tăng uy tín và cơ hội hợp tác.

Yêu cầu chỉnh sửa thông tin bị sai, bổ sung dữ liệu mới hoặc gỡ bỏ thông tin

Lịch sử thay đổi pháp lý

Web-API Quốc thuế chính thức1 mốc sự kiện

Hồ sơ biến động tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở và đăng ký pháp nhân được đồng bộ chính thức từ Web-API Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (国税庁).

04/10/2015Chỉ định mã số pháp nhân
Đã xác minh

Chỉ định & Công bố Mã số Pháp nhân Quốc gia (Số: 1420002010251)

Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản chính thức cấp mã số pháp nhân 13 chữ số "1420002010251" và công bố pháp nhân thương hiệu "有限会社ケア・ユニーク".

国税庁 法人番号公表サイト法人番号: 1420002010251
Nguồn: Dữ liệu công bố từ Cổng Mã số Pháp nhân & Hệ thống Hóa đơn Hợp lệ - Tổng cục Thuế Quốc gia Nhật Bản (Đồng bộ đăng ký thương mại)
法人番号: 1420002010251

関連データベース & 異動速報ハブ(相互リンク)

Dynamic Mesh Index

有限会社ケア・ユニークに関連する公的異動登記および青森県の各カテゴリ別データベースへの直通インデックスです。 最新の法人登記データや採用活動の動向を各ハブにて毎日自動更新しています。

青森県の関連カテゴリー速報ハブ
青森県の新設法人一覧新規設立・法人番号指定速報
青森県の本社移転企業一覧所在地変更・オフィス移転速報
青森県の求人募集中企業一覧積極採用・ハローワーク新着
青森県の解散・倒産企業一覧清算結了・商業登記閉鎖速報
青森県の商号変更・M&A一覧社名変更・組織再編登記速報
青森県の企業名鑑総合一覧地域全企業データベース

Dòng thời gian tín hiệu kinh doanh

2026-06-08

介護支援専門員(正社員)【リビングホームおおくぼ】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,100円〜174,100円
Địa điểm làm việc:〒031-0833青森県八戸市大字大久保字大塚17-521リビングホームおおくぼ
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-06-08

介護職員(正社員)【リビングホームおおつか】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,580円〜168,580円
Địa điểm làm việc:〒031-0833青森県八戸市大字大久保字大塚17-1055リビングホームおおつか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-05-01

介護職員(正社員)【リビングホームおおくぼ】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,580円〜168,580円
Địa điểm làm việc:〒031-0833青森県八戸市大字大久保字大塚17-521リビングホームおおくぼ
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-04-01

介護職員(パート職員)【リビングホームおおつか】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 953円〜953円
Địa điểm làm việc:〒031-0833青森県八戸市大字大久保字大塚17-1055リビングホームおおつか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制による交代休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-04-01

看護職員(パート職員)【それいゆデイセンター】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 953円〜953円
Địa điểm làm việc:〒031-0822青森県八戸市白銀町八森23-2それいゆデイセンター
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 日曜日の他には シフト制による交代休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-04-01

介護職員(パート職員)【リビングホームおおくぼ】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 953円〜953円
Địa điểm làm việc:〒031-0833青森県八戸市大字大久保大塚17-521リビングホームおおくぼ
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 毎週 その他 シフト制による交代休日 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 5日
2026-04-01

介護支援専門員【それいゆ居宅介護支援センター】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,100円〜174,100円
Địa điểm làm việc:〒031-0822青森県八戸市白銀町八森23-2それいゆ居宅介護支援センター・それいゆデイサービスセンター
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 その他 日曜定休(日曜日の他に1日) 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-12

介護支援専門員(正社員)【リビングホームおおくぼ】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 174,100円〜174,100円
Địa điểm làm việc:〒031-0833青森県八戸市大字大久保字大塚17-521リビングホームおおくぼ
Ngày nghỉ:日曜日,その他 週休二日制 毎週 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日
2026-03-02

介護職員(正社員)【リビングホームおおつか】

Chi tiết tín hiệu
Mức lương:基本給(月額平均)又は時間額 168,580円〜168,580円
Địa điểm làm việc:〒031-0833青森県八戸市大字大久保字大塚17-1055リビングホームおおつか
Ngày nghỉ:その他 週休二日制 その他 その他 シフトによる 6ヶ月経過後の年次有給休暇日数 10日

Uy tín & Tin tức doanh nghiệp

Cross-Verification

Tra cứu nhanh đánh giá nhân sự, thông cáo báo chí và kiểm tra uy tín trên các cổng thông tin hàng đầu Nhật Bản.

PR TIMES (Thông cáo báo chí)prtimes.jp
OpenWork (Review nhân sự)openwork.jp
Tenshoku Kaigi (Lương & Môi trường)jobtalk.jp
jpnumber (Tra cứu số điện thoại)0178-32-4888
Google Maps (Vị trí thực tế)maps.google.com
Google Tin tứcnews.google.com

Câu hỏi thường gặp

Q有限会社ケア・ユニークの電話番号や問い合わせ先は?

有限会社ケア・ユニークの代表電話番号は【0178-32-4888】です。

Q有限会社ケア・ユニークの法人番号や所在地は?

有限会社ケア・ユニークの国税庁指定法人番号は【1420002010251】、所在地は【青森県八戸市大字大久保字大塚17番地521】です。

Q有限会社ケア・ユニークの売上高や従業員数は?

有限会社ケア・ユニークの従業員数は40名、売上高は非公開です。

Q有限会社ケア・ユニークの代表者や資本金は?

有限会社ケア・ユニークの代表者は【白戸 雄太】、資本金は【4,000万円】です。

Q有限会社ケア・ユニークの企業データや信用調査レポートを閲覧・ダウンロードするには?

Kigyou-list(企業リスト)にて有限会社ケア・ユニークの最新企業データ、財務指標、役員情報、求人・補助金シグナルを無料閲覧およびCSVダウンロードいただけます。

Thông tin liên hệ

Số điện thoại đại diện
Loading...
Đường dẫn kiểm tra tính toàn vẹn hệ thống
Trang web chính thứchttps://www.care-unique.com
Số FAX0178-32-4889
Địa chỉ Email
Có email liên hệ• Cung cấp trong file CSV khi tải về (1 dòng / 1 credit)

Doanh nghiệp cùng ngành

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1社会医療法人財団 石心会—7億円2株式会社日本政策金融公庫6291億円-20074600万円3
株式会社ゆうちょ銀行
2.5兆円
5735億円
4株式会社国際協力銀行1.0兆円837億円
5株式会社みずほフィナンシャルグループ5944億円5299億円
6株式会社三井住友銀行7.1兆円1.5兆円
7株式会社三菱UFJ銀行7.4兆円1.2兆円
8株式会社みずほ銀行6.4兆円7361億円
9株式会社日本政策投資銀行3488億円1066億円
10あいおいニッセイ同和損害保険株式会社1.4兆円1401億円
Xem thêm danh sách doanh nghiệp ngành này tại địa phương

Doanh nghiệp lân cận

#Công tyDoanh thuLợi nhuận
1株式会社みちのく銀行319億円26億円2株式会社プロクレアホールディングス23億円11億円3青銀甲田株式会社——4株式会社青森みちのく銀行329億円53億円5株式会社サンデー466億円-26226万円6株式会社大泉製作所83億円2億円7株式会社オカムラ食品工業228億円10億円8株式会社エムシーエス——9株式会社なの花東北——10八戸セメント株式会社——
Xem thêm danh sách doanh nghiệp tại Aomori